Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALB chuỗi quyền chọn Albemarle Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.8% (82.31–108.71) · ATM IV 58.1% · Open interest P/C 0.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.40 37.75 80.1% 0.99 0.0011 -0.002 60 0 0.1000 1 68.0% -0.01 0.0011 -0.006
29.85 32.85 81.0% 0.98 0.0022 -0.007 65 0 0.4600 7 72.4% -0.02 0.0022 -0.011
25.20 28.00 120 75.2% 0.97 0.0042 -0.016 70 0 0.6100 4 63.9% -0.03 0.0043 -0.019
20.95 22.05 1 58.8% 0.93 0.0077 -0.030 75 0.3100 0.6600 297 57.8% -0.07 0.0077 -0.033
16.10 18.90 635 64.3% 0.88 0.0125 -0.050 80 0.8400 1.60 71 59.8% -0.13 0.0126 -0.052
12.85 15.55 61.3% 0.81 0.0167 -0.067 84 1.66 2.31 4 58.7% -0.19 0.0168 -0.069
11.95 15.00 5 61.3% 0.79 0.0177 -0.072 85 1.97 2.26 2 288 57.1% -0.21 0.0179 -0.073
11.35 14.05 60.5% 0.77 0.0187 -0.076 86 1.85 3.00 57.6% -0.23 0.0188 -0.077
11.20 12.75 60.1% 0.75 0.0196 -0.079 87 2.35 3.10 7 57.6% -0.25 0.0198 -0.081
10.20 11.30 54.2% 0.73 0.0205 -0.083 88 2.60 3.30 8 56.5% -0.28 0.0206 -0.085
9.85 12.15 63.4% 0.70 0.0213 -0.086 89 2.89 3.80 57.0% -0.30 0.0214 -0.088
8.75 10.80 23 57.4% 0.68 0.0220 -0.089 90 3.65 3.90 26 491 57.6% -0.32 0.0222 -0.091
8.20 9.50 54.3% 0.66 0.0226 -0.092 91 3.65 4.50 56.7% -0.35 0.0228 -0.093
8.10 9.00 56.9% 0.63 0.0232 -0.094 92 4.05 4.95 1 56.7% -0.37 0.0234 -0.096
7.60 9.50 62.0% 0.61 0.0236 -0.096 93 4.40 5.40 56.3% -0.39 0.0239 -0.097
6.90 8.90 60.8% 0.59 0.0240 -0.098 94 4.75 5.80 1 55.5% -0.42 0.0243 -0.099
6.65 7.05 10 780 55.9% 0.56 0.0243 -0.099 95 5.75 6.10 3 551 56.8% -0.44 0.0246 -0.100
6.00 7.35 58.6% 0.54 0.0245 -0.100 96 5.90 7.15 57.5% -0.47 0.0248 -0.101
5.55 7.35 60.6% 0.51 0.0246 -0.100 97 6.10 7.60 55.6% -0.49 0.0249 -0.101
5.20 6.00 1 56.9% 0.49 0.0246 -0.100 98 6.65 8.05 55.0% -0.52 0.0249 -0.101
4.80 5.80 57.9% 0.46 0.0245 -0.100 99 7.65 8.45 3 55.9% -0.54 0.0248 -0.101
4.65 4.95 50 580 56.8% 0.44 0.0244 -0.099 100 8.60 8.95 1 1,005 56.9% -0.56 0.0247 -0.100
4.10 4.85 1 57.1% 0.42 0.0241 -0.098 101 8.40 10.40 56.7% -0.59 0.0245 -0.099
3.85 4.85 59.1% 0.40 0.0238 -0.096 102 9.10 11.10 57.1% -0.61 0.0242 -0.097
3.65 3.95 60.7% 0.37 0.0234 -0.095 103 10.30 11.40 57.7% -0.63 0.0238 -0.096
3.35 3.55 1 56.3% 0.35 0.0229 -0.093 104 10.40 12.40 56.3% -0.66 0.0233 -0.094
3.10 3.45 6 2,263 57.5% 0.33 0.0224 -0.091 105 11.50 12.60 427 55.5% -0.68 0.0228 -0.091
2.73 3.60 59.0% 0.31 0.0218 -0.088 106 11.35 13.85 53.5% -0.70 0.0223 -0.089
2.47 3.45 59.5% 0.29 0.0212 -0.086 107 13.35 14.30 58.3% -0.72 0.0217 -0.087
2.29 2.88 4 58.0% 0.27 0.0205 -0.083 108 13.00 15.30 53.4% -0.73 0.0210 -0.084
2.09 2.38 2 56.5% 0.26 0.0198 -0.081 109 13.75 16.05 52.7% -0.75 0.0203 -0.081
2.03 2.13 45 528 57.0% 0.24 0.0191 -0.078 110 15.05 16.55 415 53.6% -0.77 0.0196 -0.078
1.79 2.13 3 57.7% 0.22 0.0183 -0.075 111 15.50 17.90 54.5% -0.79 0.0189 -0.075
1.34 1.37 428 18.7K 57.6% 0.17 0.0154 -0.063 115 19.20 20.95 1,959 52.9% -0.84 0.0160 -0.064
0.8000 0.9200 11 301 58.1% 0.12 0.0119 -0.050 120 23.65 25.55 1,018 50.5% -0.90 0.0126 -0.050
0.5000 0.6900 3 223 59.9% 0.08 0.0090 -0.039 125 27.95 30.75 251 -0.93 0.0098 -0.039
0.3500 0.4500 11 270 61.1% 0.06 0.0067 -0.031 130 33.75 35.25 70 59.7% -0.96 0.0077 -0.031
0.1000 0.3500 2 314 60.4% 0.04 0.0050 -0.024 135 37.90 40.55 102 -0.98 0.0057 -0.024
0.1700 0.2600 4 849 65.0% 0.03 0.0038 -0.019 140 42.60 45.85 66 -0.99 0.0038 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

49%55%62%68%95.5180.00111.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company