Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALB chuỗi quyền chọn Albemarle Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.7% (126.67–147.82) · ATM IV 46.0% · P/C open interest 0.70

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
65.95 69.35 24 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.0300 20 566 113.9% -0.00 0.0001 -0.002
60.95 64.55 90 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.0500 636 108.2% -0.00 0.0001 -0.003
55.90 59.00 4 108 1.00 0.0001 0.000 80 0 0.0500 3,396 97.5% -0.00 0.0002 -0.003
51.45 54.00 120 1.00 0.0001 0.000 85 0 0.0500 608 87.4% -0.00 0.0003 -0.004
46.50 48.85 179 1.00 0.0002 0.000 90 0 0.0500 500 77.8% -0.00 0.0004 -0.006
40.95 44.45 107 1.00 0.0004 0.000 95 0 0.0500 1 534 68.7% -0.01 0.0007 -0.008
35.95 39.15 178 1.00 0.0008 -0.003 100 0 0.4900 824 82.1% -0.01 0.0012 -0.011
30.95 33.90 4 134 0.99 0.0015 -0.008 105 0 0.1600 20 443 60.2% -0.01 0.0020 -0.017
26.00 29.50 4 139 0.98 0.0028 -0.017 110 0.0500 0.3000 7 698 57.3% -0.02 0.0034 -0.025
21.15 24.20 190 0.97 0.0055 -0.032 115 0.1100 0.2200 7 1,873 47.0% -0.04 0.0060 -0.039
16.90 19.55 222 46.7% 0.93 0.0105 -0.059 120 0.4800 0.6300 26 996 49.0% -0.08 0.0107 -0.063
12.60 14.85 1 291 45.4% 0.86 0.0177 -0.099 125 1.00 1.36 17 965 47.9% -0.15 0.0175 -0.099
9.95 12.35 27 43.5% 0.79 0.0223 -0.125 128 1.45 2.07 47 74 47.1% -0.22 0.0218 -0.123
9.20 11.30 41.9% 0.77 0.0237 -0.132 129 1.74 2.26 1 9 46.9% -0.24 0.0232 -0.130
9.25 10.50 2 1,110 46.1% 0.74 0.0250 -0.140 130 2.00 2.49 9 774 45.1% -0.26 0.0245 -0.138
8.65 9.80 46.6% 0.72 0.0262 -0.146 131 2.27 2.83 1 22 45.0% -0.29 0.0256 -0.144
7.55 9.25 5 15 45.0% 0.69 0.0272 -0.152 132 2.66 3.20 1 7 46.8% -0.32 0.0267 -0.150
7.30 9.00 1 1 48.8% 0.66 0.0281 -0.158 133 3.05 3.60 2 67 47.0% -0.35 0.0276 -0.155
6.00 7.70 7 42.3% 0.63 0.0289 -0.162 134 3.40 4.20 1 15 47.8% -0.37 0.0284 -0.160
6.05 7.15 1 364 45.4% 0.60 0.0295 -0.165 135 3.70 4.45 9 1,005 46.4% -0.40 0.0291 -0.163
5.00 6.55 1 31 42.9% 0.57 0.0299 -0.167 136 4.15 5.05 5 10 47.0% -0.43 0.0296 -0.166
4.95 6.05 1 12 45.1% 0.54 0.0302 -0.169 137 4.35 5.80 37 46.9% -0.46 0.0299 -0.167
4.45 5.55 2 31 45.0% 0.51 0.0303 -0.169 138 4.85 6.05 7 45.6% -0.49 0.0301 -0.168
3.95 5.15 1 5 45.0% 0.48 0.0302 -0.169 139 5.70 6.65 12 47.2% -0.52 0.0300 -0.167
3.75 4.70 49 1,649 45.9% 0.45 0.0300 -0.167 140 6.25 7.10 23 1,512 46.5% -0.55 0.0298 -0.166
3.25 4.35 4 12 45.7% 0.42 0.0296 -0.165 141 6.80 8.05 8 47.8% -0.58 0.0295 -0.164
2.89 4.10 1 6 46.2% 0.39 0.0291 -0.162 142 7.50 8.85 8 48.9% -0.61 0.0290 -0.161
2.80 3.70 1 141 47.1% 0.37 0.0284 -0.158 143 7.90 9.10 17 45.9% -0.64 0.0283 -0.157
2.58 3.10 1 7 46.3% 0.34 0.0276 -0.153 144 8.35 10.10 2 46.3% -0.66 0.0276 -0.152
2.33 2.85 7 807 46.7% 0.31 0.0267 -0.148 145 9.45 11.10 293 49.6% -0.69 0.0267 -0.147
1.68 2.54 3 17 44.5% 0.29 0.0257 -0.143 146 9.75 11.80 47.3% -0.71 0.0257 -0.142
1.64 2.30 20 45.6% 0.27 0.0246 -0.137 147 10.95 12.80 51.0% -0.74 0.0246 -0.136
1.43 2.07 1 8 45.6% 0.24 0.0235 -0.131 148 11.70 13.55 50.9% -0.76 0.0235 -0.129
1.27 1.83 1 13 45.6% 0.22 0.0223 -0.124 149 12.15 14.30 48.9% -0.78 0.0223 -0.123
1.27 1.63 48 976 46.6% 0.20 0.0211 -0.118 150 13.00 14.65 7 1,575 46.3% -0.80 0.0211 -0.116
0.9200 1.41 3 19 48.0% 0.16 0.0181 -0.101 152.5 15.10 17.90 53.9% -0.84 0.0180 -0.100
0.6600 0.8300 6 254 46.2% 0.13 0.0152 -0.086 155 17.30 19.15 5 188 47.6% -0.88 0.0151 -0.084
0.0900 0.7600 18 43.9% 0.10 0.0126 -0.072 157.5 19.65 21.70 51.1% -0.90 0.0125 -0.069
0.3300 0.6900 14 666 49.8% 0.08 0.0103 -0.060 160 22.10 23.65 2 395 48.9% -0.93 0.0102 -0.057
0.0100 0.5900 6 47.8% 0.06 0.0084 -0.050 162.5 24.25 27.20 60.4% -0.94 0.0082 -0.047
0.1000 0.5200 2 252 51.5% 0.05 0.0068 -0.042 165 26.70 29.40 237 60.7% -0.95 0.0067 -0.038
0.1000 0.4300 1 247 56.5% 0.03 0.0046 -0.030 170 31.30 33.95 1,085 55.0% -0.97 0.0044 -0.025
0 0.1500 3 1,357 51.6% 0.02 0.0031 -0.022 175 36.25 38.90 863 58.8% -0.98 0.0030 -0.017
0 0.3000 639 62.5% 0.01 0.0023 -0.018 180 41.20 43.85 350 61.6% -0.99 0.0022 -0.012
0.0300 0.4100 322 71.9% 0.01 0.0017 -0.014 185 46.15 48.80 233 63.1% -0.99 0.0016 -0.008
0.0100 0.0400 3 1,584 58.5% 0.01 0.0013 -0.012 190 51.40 53.80 22 77.6% -0.99 0.0012 -0.005
0 0.6000 122 86.3% 0.01 0.0010 -0.011 195 56.05 58.80 6 67.6% -0.99 0.0010 -0.003
0 0.1900 3,098 77.5% 0.01 0.0008 -0.009 200 61.10 63.80 6 76.3% -0.99 0.0008 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%45%51%57%137.2115.0160.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP