Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALB chuỗi quyền chọn Albemarle Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.3% (82.02–107.27) · ATM IV 56.3% · Open interest P/C 0.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.15 36.80 0.99 0.0012 -0.002 60 0 0.1000 1 67.0% -0.01 0.0012 -0.007
28.75 32.15 81.1% 0.98 0.0024 -0.008 65 0 1.06 7 84.0% -0.02 0.0024 -0.011
24.65 26.55 120 71.9% 0.97 0.0046 -0.017 70 0 0.8100 4 66.3% -0.04 0.0046 -0.020
19.75 21.90 1 63.6% 0.93 0.0084 -0.032 75 0.2700 0.6000 220 297 54.8% -0.07 0.0085 -0.035
15.55 17.55 635 62.1% 0.86 0.0135 -0.053 80 0.9100 1.48 1 71 57.5% -0.14 0.0136 -0.055
12.40 15.15 65.2% 0.79 0.0177 -0.071 84 1.86 2.23 4 57.2% -0.21 0.0179 -0.072
11.75 13.15 5 58.0% 0.77 0.0187 -0.075 85 2.18 2.49 4 288 57.5% -0.23 0.0189 -0.076
11.15 13.65 65.1% 0.75 0.0197 -0.078 86 1.89 3.75 59.6% -0.25 0.0198 -0.080
10.65 12.20 61.7% 0.73 0.0206 -0.082 87 2.73 3.10 7 57.1% -0.27 0.0208 -0.084
9.95 10.75 57.2% 0.71 0.0214 -0.085 88 3.10 3.55 8 57.8% -0.30 0.0216 -0.087
9.05 10.90 59.8% 0.68 0.0222 -0.088 89 3.25 3.80 5 56.1% -0.32 0.0224 -0.090
8.75 10.30 23 61.2% 0.66 0.0229 -0.091 90 3.80 4.10 31 491 56.5% -0.34 0.0231 -0.092
8.25 8.95 57.9% 0.64 0.0235 -0.093 91 4.20 4.55 56.5% -0.37 0.0237 -0.094
7.70 8.45 8 58.1% 0.61 0.0240 -0.095 92 4.60 6.10 8 61.5% -0.39 0.0243 -0.096
7.15 8.60 61.1% 0.59 0.0244 -0.096 93 5.05 5.60 3 56.9% -0.42 0.0247 -0.098
6.65 7.05 1 56.4% 0.56 0.0248 -0.097 94 5.40 6.00 2 55.8% -0.44 0.0250 -0.099
6.15 6.50 44 780 56.0% 0.54 0.0250 -0.098 95 6.10 6.50 48 551 56.5% -0.47 0.0253 -0.099
5.70 7.15 60.9% 0.51 0.0251 -0.099 96 6.55 7.00 8 55.9% -0.49 0.0254 -0.100
5.10 6.25 58.1% 0.49 0.0251 -0.098 97 6.90 7.70 55.5% -0.52 0.0255 -0.100
4.85 5.65 21 57.9% 0.46 0.0251 -0.098 98 7.55 8.40 56.3% -0.54 0.0254 -0.099
3.35 6.00 56.2% 0.44 0.0249 -0.097 99 8.00 8.95 3 55.2% -0.57 0.0253 -0.098
4.10 4.40 59 580 55.6% 0.42 0.0246 -0.096 100 9.05 9.50 6 1,005 56.6% -0.59 0.0250 -0.097
2.81 4.45 2 53.0% 0.39 0.0243 -0.095 101 9.45 10.40 2 56.5% -0.61 0.0247 -0.096
3.50 4.10 57.6% 0.37 0.0239 -0.093 102 10.30 11.00 56.9% -0.64 0.0243 -0.094
2.52 3.75 54.0% 0.35 0.0234 -0.091 103 10.30 11.60 52.9% -0.66 0.0238 -0.092
2.91 3.40 4 56.9% 0.33 0.0228 -0.089 104 10.75 12.45 52.1% -0.68 0.0233 -0.090
2.68 2.95 20 2,263 56.1% 0.31 0.0222 -0.086 105 12.30 13.30 427 56.7% -0.70 0.0227 -0.087
1.69 3.90 2 58.3% 0.29 0.0215 -0.084 106 12.80 14.00 55.0% -0.72 0.0221 -0.085
2.18 2.87 2 58.0% 0.27 0.0208 -0.081 107 13.05 14.80 52.0% -0.74 0.0214 -0.082
1.77 2.92 4 58.3% 0.25 0.0201 -0.078 108 13.85 15.80 53.0% -0.76 0.0207 -0.079
1.86 2.58 3 59.1% 0.23 0.0193 -0.075 109 14.60 16.60 52.4% -0.78 0.0199 -0.076
1.68 1.95 55 528 56.5% 0.22 0.0186 -0.072 110 15.95 17.50 415 56.0% -0.79 0.0192 -0.073
1.53 1.88 5 57.2% 0.20 0.0178 -0.069 111 16.20 18.40 52.3% -0.81 0.0184 -0.070
1.06 1.20 1,317 18.7K 56.4% 0.15 0.0146 -0.057 115 20.20 21.60 2 1,959 53.0% -0.86 0.0153 -0.058
0.6600 0.7800 41 301 57.6% 0.10 0.0110 -0.044 120 25.20 26.30 2 1,018 57.8% -0.91 0.0118 -0.044
0.4100 0.5600 6 223 59.2% 0.07 0.0081 -0.033 125 29.25 31.15 251 -0.95 0.0090 -0.034
0.2500 0.4000 18 270 60.5% 0.05 0.0059 -0.025 130 34.05 35.90 70 -0.97 0.0071 -0.025
0.1200 0.3000 3 314 61.4% 0.03 0.0044 -0.020 135 38.35 42.20 102 -0.99 0.0046 -0.018
0.1000 0.2300 8 849 64.0% 0.03 0.0033 -0.015 140 43.20 47.40 66 -1.00 0.0022 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%55%62%69%94.6480.00111.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company