Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AFRM chuỗi quyền chọn Affirm Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.4% (63.20–87.95) · ATM IV 70.0% · Open interest P/C 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.15 37.25 87 0.99 0.0015 -0.009 40 0 0.1800 189 101.8% -0.01 0.0015 -0.013
31.65 35.35 5 110.1% 0.98 0.0019 -0.010 42.5 0.0100 0.3100 54 101.6% -0.02 0.0019 -0.015
29.20 32.30 13 0.98 0.0024 -0.013 45 0.0300 0.4300 676 98.6% -0.02 0.0024 -0.017
26.85 29.25 3 0.97 0.0032 -0.016 47.5 0 0.2100 62 78.7% -0.03 0.0032 -0.019
24.40 26.75 36 0.96 0.0042 -0.019 50 0.1400 0.6000 260 89.2% -0.04 0.0042 -0.023
21.95 24.60 28 0.95 0.0055 -0.024 52.5 0.2000 0.3500 179 75.6% -0.05 0.0055 -0.027
19.60 22.30 29 60.5% 0.94 0.0072 -0.031 55 0.3400 0.6600 3,746 77.1% -0.06 0.0073 -0.034
17.90 19.90 33 71.6% 0.91 0.0094 -0.040 57.5 0.6400 0.9400 588 77.4% -0.09 0.0095 -0.042
15.15 17.60 258 61.9% 0.88 0.0120 -0.050 60 0.9400 1.33 1,053 76.4% -0.12 0.0120 -0.052
13.05 15.60 49 64.0% 0.84 0.0147 -0.061 62.5 1.36 1.57 1 955 73.3% -0.16 0.0148 -0.063
11.90 14.40 64.7% 0.81 0.0164 -0.068 64 1.73 2.05 1 74.7% -0.19 0.0164 -0.070
11.45 13.50 256 66.3% 0.80 0.0174 -0.072 65 1.89 2.16 6 1,402 72.6% -0.21 0.0175 -0.074
10.65 12.75 65.8% 0.78 0.0185 -0.076 66 2.14 2.50 1 72.9% -0.23 0.0186 -0.078
10.00 11.95 65.7% 0.75 0.0195 -0.080 67 2.40 2.71 71.9% -0.25 0.0196 -0.081
10.75 11.60 33 187 73.6% 0.74 0.0200 -0.082 67.5 2.64 2.84 508 72.2% -0.26 0.0201 -0.083
10.20 11.30 72.3% 0.73 0.0204 -0.083 68 2.74 3.30 73.8% -0.27 0.0206 -0.085
9.75 10.60 73.2% 0.71 0.0214 -0.086 69 3.05 3.40 71.8% -0.29 0.0215 -0.088
9.20 9.95 1,297 73.4% 0.69 0.0222 -0.089 70 3.45 3.75 16 1,515 71.8% -0.31 0.0223 -0.090
7.70 9.30 67.4% 0.66 0.0230 -0.092 71 3.70 4.40 72.3% -0.34 0.0231 -0.093
8.00 8.60 71.9% 0.64 0.0237 -0.094 72 4.15 4.50 10 70.5% -0.36 0.0238 -0.095
7.75 8.30 582 71.9% 0.63 0.0240 -0.095 72.5 4.40 4.75 584 70.8% -0.37 0.0242 -0.096
7.35 8.10 5 71.5% 0.61 0.0243 -0.096 73 4.65 4.95 247 70.7% -0.39 0.0244 -0.097
6.90 7.55 11 43 71.7% 0.59 0.0248 -0.097 74 5.00 5.45 23 70.1% -0.41 0.0250 -0.098
6.45 7.00 3 2,094 71.6% 0.56 0.0252 -0.098 75 5.45 6.05 1 1,199 70.3% -0.44 0.0254 -0.099
5.90 6.50 1 40 71.0% 0.54 0.0255 -0.098 76 6.00 6.35 29 69.1% -0.46 0.0257 -0.099
5.55 5.75 19 69.7% 0.51 0.0257 -0.099 77 6.70 7.15 4 71.3% -0.49 0.0259 -0.099
5.30 5.75 39 1,706 70.7% 0.50 0.0257 -0.099 77.5 6.75 8.15 936 74.0% -0.50 0.0259 -0.099
5.00 5.65 1 70.8% 0.49 0.0257 -0.098 78 7.05 8.45 74.0% -0.51 0.0260 -0.099
4.60 5.15 21 70.1% 0.46 0.0257 -0.098 79 7.55 9.05 73.4% -0.54 0.0259 -0.098
4.30 4.70 48 2,109 70.1% 0.44 0.0256 -0.097 80 8.20 8.75 975 68.2% -0.56 0.0258 -0.097
3.95 4.35 10 7 70.0% 0.41 0.0253 -0.095 81 9.10 10.30 74.8% -0.59 0.0256 -0.096
3.55 4.00 9 69.4% 0.39 0.0250 -0.094 82 9.75 10.00 69.0% -0.61 0.0253 -0.094
3.45 3.85 12 413 69.8% 0.38 0.0248 -0.093 82.5 9.90 11.30 104 73.5% -0.62 0.0251 -0.093
3.30 3.65 6 69.5% 0.37 0.0246 -0.092 83 10.45 10.70 69.1% -0.64 0.0249 -0.092
3.00 3.40 6 69.6% 0.34 0.0241 -0.089 84 10.60 11.60 66.7% -0.66 0.0244 -0.090
2.76 3.10 8 1,437 69.5% 0.32 0.0235 -0.087 85 11.45 12.55 139 68.7% -0.68 0.0239 -0.087
2.45 2.89 6 69.3% 0.30 0.0229 -0.084 86 12.45 13.70 72.8% -0.70 0.0233 -0.084
2.26 2.59 69.1% 0.28 0.0222 -0.081 87 13.00 14.20 69.6% -0.72 0.0226 -0.081
2.16 2.44 620 68.8% 0.27 0.0219 -0.080 87.5 13.20 14.65 34 68.6% -0.73 0.0222 -0.080
2.06 2.27 3 6 68.4% 0.26 0.0215 -0.078 88 13.60 15.35 70.7% -0.74 0.0219 -0.078
1.68 1.89 23 1,187 68.2% 0.23 0.0199 -0.072 90 15.35 17.00 37 71.9% -0.78 0.0203 -0.072
1.27 1.51 246 68.0% 0.19 0.0178 -0.063 92.5 17.25 19.10 38 70.3% -0.82 0.0183 -0.063
1.01 1.20 2 766 68.4% 0.15 0.0156 -0.055 95 19.45 21.30 6 70.6% -0.86 0.0162 -0.055
0.5200 0.7000 25 821 67.0% 0.10 0.0115 -0.040 100 23.90 25.90 44 70.0% -0.91 0.0121 -0.039
0.2800 0.5500 3 562 69.3% 0.06 0.0082 -0.029 105 28.85 30.70 75.0% -0.95 0.0089 -0.028
0.1500 0.2400 536 66.8% 0.04 0.0058 -0.021 110 33.40 35.60 70.4% -0.97 0.0066 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

59%66%73%79%75.5862.5088.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company