Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AEP chuỗi quyền chọn American Electric Power Company, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.1% (118.95–126.65) · ATM IV 17.8% · P/C open interest 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
56.90 60.80 146.2% 0.99 0.0006 -0.012 65 0 0.4000 1 149.6% -0.01 0.0006 -0.019
51.90 55.80 129.7% 0.99 0.0007 -0.012 70 0 0.4000 134.1% -0.01 0.0007 -0.018
46.90 50.80 114.4% 0.99 0.0009 -0.013 75 0 0.6000 70 127.8% -0.01 0.0009 -0.018
41.90 45.70 94.0% 0.99 0.0011 -0.013 80 0 0.6000 11 113.3% -0.01 0.0011 -0.019
36.90 40.70 80.8% 0.99 0.0014 -0.014 85 0 0.6000 98 99.6% -0.01 0.0014 -0.019
31.90 35.80 74.0% 0.99 0.0019 -0.015 90 0 0.6000 141 86.6% -0.01 0.0019 -0.019
27.00 29.70 0.98 0.0027 -0.016 95 0 0.6500 378 75.2% -0.02 0.0027 -0.020
22.10 24.80 1 0.98 0.0039 -0.018 100 0.0500 0.2500 10 171 54.5% -0.02 0.0039 -0.021
17.70 19.60 3 0.97 0.0060 -0.019 105 0.0500 0.2500 2 88 43.8% -0.03 0.0061 -0.022
12.70 15.20 1 34.3% 0.96 0.0105 -0.022 110 0 0.7000 517 40.0% -0.04 0.0106 -0.024
7.70 10.40 95 26.0% 0.92 0.0220 -0.027 115 0.1500 0.3000 19 1,946 25.0% -0.08 0.0222 -0.028
4.10 4.90 1 281 20.4% 0.79 0.0587 -0.044 120 0.4000 1.10 9 2,189 20.9% -0.21 0.0596 -0.045
1.25 1.50 360 768 18.4% 0.41 0.0846 -0.056 125 2.20 2.75 55 2,847 17.1% -0.61 0.0869 -0.057
0.1000 0.4000 14 4,060 18.6% 0.11 0.0390 -0.028 130 5.80 7.60 671 21.9% -0.91 0.0438 -0.032
0 0.2000 7 1,870 23.5% 0.05 0.0160 -0.019 135 10.50 12.50 22 26.5% -0.98 0.0196 -0.023
0 0.2500 1,275 32.5% 0.03 0.0090 -0.017 140 15.70 18.20 47.6% -0.99 0.0094 -0.019
0 0.1000 1,291 34.7% 0.02 0.0057 -0.015 145 19.50 23.30 -0.99 0.0044 -0.016
0 0.3000 2,317 48.2% 0.02 0.0039 -0.013 150 24.40 28.30 -1.00 0.0020 -0.014
0 0.6000 126 61.9% 0.01 0.0028 -0.012 155 29.50 33.30 -1.00 0.0009 -0.014
0 0.6000 28 68.8% 0.01 0.0021 -0.011 160 34.70 38.30 63.2% -1.00 0.0003 -0.014
0 0.6000 8 75.3% 0.01 0.0016 -0.009 165 39.50 43.30 -1.00 0.0000 -0.014
0 0.6000 2 58.3% 0.01 0.0012 -0.008 170 44.80 48.30 79.2% -1.00 0.0000 -0.014
0 0.6000 87.4% 0.01 0.0010 -0.007 175 49.40 53.30 -1.00 0.0000 -0.014
0 0.6000 93.0% 0.00 0.0008 -0.007 180 54.70 58.30 86.7% -1.00 0.0000 -0.014

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%27%39%51%122.8105.0140.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP