Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ADBE chuỗi quyền chọn Adobe Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±23.7% (214.60–347.70) · ATM IV 43.7% · P/C open interest 1.07

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
135.00 143.35 52.6% 0.99 0.0004 0.000 145 0 1.30 24 51.0% -0.02 0.0004 -0.011
130.00 138.60 4 50.2% 0.98 0.0005 0.000 150 0.5000 1.51 48 52.4% -0.02 0.0005 -0.013
127.00 133.50 1 55.1% 0.98 0.0006 0.000 155 0.4000 1.42 35 49.2% -0.02 0.0006 -0.015
122.10 128.80 1 53.2% 0.97 0.0007 0.000 160 0.5900 1.64 40 48.7% -0.03 0.0007 -0.018
117.60 124.20 1 52.9% 0.97 0.0008 0.000 165 1.03 1.90 30 49.0% -0.03 0.0008 -0.020
112.00 119.60 4 49.3% 0.96 0.0009 0.000 170 1.09 2.23 42 48.0% -0.04 0.0010 -0.023
108.80 115.00 5 51.9% 0.95 0.0011 -0.002 175 1.66 2.35 160 47.6% -0.05 0.0011 -0.026
104.30 110.50 3 51.1% 0.95 0.0012 -0.006 180 1.96 3.05 1 61 47.7% -0.06 0.0012 -0.029
98.50 106.05 3 47.8% 0.94 0.0014 -0.010 185 2.20 4.25 1 204 48.4% -0.07 0.0014 -0.033
94.25 101.70 4 47.6% 0.93 0.0016 -0.015 190 3.00 3.80 1 134 46.7% -0.08 0.0016 -0.036
90.80 97.35 19 48.5% 0.92 0.0018 -0.020 195 3.45 4.60 8 46.5% -0.09 0.0018 -0.040
86.85 93.40 114 48.9% 0.90 0.0020 -0.025 200 4.45 5.00 4 105 46.3% -0.10 0.0020 -0.044
79.20 85.20 9 48.6% 0.88 0.0024 -0.035 210 5.60 8.20 1 251 47.1% -0.13 0.0024 -0.052
71.50 77.10 27 47.6% 0.84 0.0028 -0.045 220 7.90 9.05 2 114 45.6% -0.16 0.0028 -0.061
63.40 70.15 156 46.7% 0.81 0.0032 -0.055 230 9.95 11.60 275 44.9% -0.20 0.0033 -0.069
57.85 62.65 2 103 46.9% 0.77 0.0036 -0.064 240 12.70 14.65 106 44.5% -0.24 0.0037 -0.076
49.65 55.60 4 221 44.6% 0.73 0.0039 -0.072 250 15.95 17.85 125 43.9% -0.28 0.0040 -0.083
46.10 49.75 48 46.1% 0.68 0.0042 -0.079 260 18.90 21.90 1 46 43.1% -0.33 0.0044 -0.088
38.75 41.75 2 164 42.8% 0.64 0.0044 -0.085 270 25.50 26.35 132 44.5% -0.37 0.0046 -0.092
35.20 36.75 29 82 43.5% 0.59 0.0046 -0.089 280 29.80 31.35 7 154 43.9% -0.42 0.0048 -0.095
30.90 32.35 2 507 43.6% 0.55 0.0047 -0.091 290 35.40 36.90 16 43.9% -0.47 0.0050 -0.096
27.35 28.50 28 196 43.9% 0.50 0.0048 -0.093 300 40.95 43.00 140 43.6% -0.52 0.0050 -0.096
23.55 25.05 2 130 43.8% 0.46 0.0047 -0.093 310 47.85 49.50 14 44.0% -0.56 0.0050 -0.094
20.00 21.90 1 81 43.5% 0.41 0.0046 -0.092 320 52.35 56.35 2 9 42.3% -0.61 0.0050 -0.092
17.70 19.10 4 71 43.8% 0.38 0.0045 -0.089 330 60.25 64.35 1 43.2% -0.65 0.0049 -0.088
15.15 16.85 300 43.9% 0.34 0.0044 -0.086 340 67.40 72.35 21 43.1% -0.69 0.0048 -0.084
13.20 14.70 184 44.0% 0.30 0.0042 -0.083 350 76.05 81.10 44.3% -0.73 0.0047 -0.079
10.90 12.85 65 43.7% 0.27 0.0040 -0.079 360 83.40 89.00 43.3% -0.77 0.0045 -0.074
8.85 11.75 47 43.9% 0.24 0.0037 -0.075 370 91.35 97.85 43.0% -0.80 0.0043 -0.068
8.35 11.25 3 41 45.5% 0.22 0.0035 -0.070 380 100.15 106.80 43.2% -0.83 0.0041 -0.063
6.85 9.95 2 254 45.4% 0.19 0.0032 -0.066 390 109.90 114.90 42.9% -0.86 0.0039 -0.057
5.25 7.35 3 27 43.4% 0.17 0.0030 -0.061 400 118.30 126.75 45.5% -0.88 0.0037 -0.051
5.25 6.55 13 44.5% 0.15 0.0028 -0.057 410 127.60 134.60 43.0% -0.91 0.0035 -0.045
4.85 5.65 45.0% 0.14 0.0026 -0.053 420 137.35 142.40 -0.93 0.0034 -0.038

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Feb 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%42%46%50%281.2240.0330.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP