Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ABNB chuỗi quyền chọn Airbnb, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.6% (156.10–193.20) · ATM IV 43.0% · Open interest P/C 0.64

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
82.20 85.65 5 1.00 0.0002 -0.004 90 0 2.15 11 131.1% -0.00 0.0002 -0.004
77.20 80.65 1.00 0.0002 -0.005 95 0 2.15 121.7% -0.00 0.0002 -0.005
72.85 76.05 3 91.2% 1.00 0.0003 -0.006 100 0 1.82 6 109.1% -0.00 0.0003 -0.006
67.30 70.60 0.99 0.0004 -0.007 105 0 0.1800 3 69.8% -0.01 0.0004 -0.007
62.30 65.90 1 0.99 0.0006 -0.008 110 0 0.3700 1 17 70.5% -0.01 0.0006 -0.008
57.35 60.80 0.99 0.0008 -0.010 115 0 0.6200 31 69.8% -0.01 0.0008 -0.010
52.40 55.85 1 0.99 0.0011 -0.013 120 0 0.4600 120 60.6% -0.01 0.0011 -0.013
47.45 50.60 18 0.98 0.0015 -0.017 125 0.1300 0.2600 1 79 53.4% -0.02 0.0015 -0.017
42.65 45.90 9 37.2% 0.97 0.0022 -0.024 130 0.0500 0.5000 7 292 50.6% -0.03 0.0023 -0.024
37.75 41.30 17 44.5% 0.96 0.0033 -0.033 135 0 0.7000 11 373 47.0% -0.04 0.0033 -0.033
33.10 36.55 24 45.1% 0.94 0.0047 -0.045 140 0.4500 0.9000 7 268 47.5% -0.06 0.0047 -0.045
29.20 31.65 19 46.9% 0.91 0.0065 -0.059 145 1.00 1.89 27 623 50.5% -0.09 0.0065 -0.060
24.05 27.25 106 42.4% 0.87 0.0085 -0.076 150 1.49 2.03 65 798 46.5% -0.13 0.0086 -0.076
0 0 0.00 0.0000 0.000 152.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
19.90 23.75 9 146 44.6% 0.82 0.0108 -0.093 155 2.16 3.05 35 209 45.6% -0.18 0.0108 -0.093
0 0 0.00 0.0000 0.000 157.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
17.80 19.55 45 288 48.0% 0.75 0.0130 -0.109 160 2.92 4.20 47 654 43.5% -0.25 0.0131 -0.110
0 0 0.00 0.0000 0.000 162.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
14.00 16.10 26 479 46.1% 0.68 0.0150 -0.121 165 4.85 6.10 27 288 45.1% -0.32 0.0151 -0.122
0 0 0.00 0.0000 0.000 167.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
11.00 12.25 59 786 43.6% 0.60 0.0164 -0.129 170 5.75 7.70 15 226 41.1% -0.40 0.0166 -0.131
0 0 0.00 0.0000 0.000 172.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.40 9.65 40 719 43.2% 0.52 0.0172 -0.132 175 8.05 11.00 44 206 42.7% -0.49 0.0175 -0.134
0 0 0.00 0.0000 0.000 177.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.00 8.20 363 702 44.1% 0.43 0.0172 -0.129 180 11.10 14.40 14 375 44.2% -0.57 0.0175 -0.131
0 0 0.00 0.0000 0.000 182.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.55 5.50 49 413 42.3% 0.35 0.0163 -0.120 185 14.20 17.60 159 43.5% -0.66 0.0167 -0.123
0 0 0.00 0.0000 0.000 187.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.20 4.00 40 1,741 41.9% 0.28 0.0148 -0.108 190 17.80 21.30 2 148 43.5% -0.73 0.0153 -0.111
0 0 0.00 0.0000 0.000 192.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.27 2.90 14 301 41.9% 0.21 0.0129 -0.093 195 21.75 25.30 38 43.5% -0.80 0.0135 -0.097
0 0 0.00 0.0000 0.000 197.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.46 2.00 40 545 41.2% 0.16 0.0109 -0.078 200 25.90 29.50 5 43.1% -0.85 0.0115 -0.082
0 0 0.00 0.0000 0.000 205 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.3500 1.10 405 40.4% 0.09 0.0070 -0.049 210 35.35 37.90 40.8% -0.93 0.0076 -0.054
0 0 0.00 0.0000 0.000 215 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.0400 0.8700 232 43.5% 0.04 0.0040 -0.028 220 44.80 48.30 46.8% -0.98 0.0038 -0.027
0 0 0.00 0.0000 0.000 225 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.2800 283 41.4% 0.02 0.0022 -0.016 230 54.80 58.25 53.0% -1.00 0.0012 -0.006
0 1.38 237 60.5% 0.01 0.0012 -0.009 240 64.80 68.25 59.4% -1.00 0.0002 -0.000
0 1.22 167 65.0% 0.01 0.0007 -0.006 250 74.80 78.25 65.3% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%43%48%54%174.7145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company