Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ABNB chuỗi quyền chọn Airbnb, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:48 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.6% (176.68–193.82) · ATM IV 28.5% · P/C open interest 0.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
88.70 90.90 26 1.00 0.0000 0.000 95 0 2.13 265 199.3% -0.00 0.0000 -0.000
83.75 86.90 44 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.0500 1,336 110.4% -0.00 0.0000 -0.000
78.75 81.55 16 1.00 0.0000 0.000 105 0 2.13 756 173.3% -0.00 0.0000 -0.000
73.75 76.75 73 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.9500 1 688 138.3% -0.00 0.0000 -0.001
68.75 71.95 56 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.1000 1,034 93.6% -0.00 0.0000 -0.001
63.75 67.35 135 87.7% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.4000 1,316 102.6% -0.00 0.0001 -0.001
58.80 61.95 537 1.00 0.0001 0.000 125 0 0.7700 1,915 104.5% -0.00 0.0001 -0.002
54.40 57.00 506 85.2% 1.00 0.0002 0.000 130 0 0.0600 9 1,008 67.6% -0.00 0.0002 -0.002
49.05 52.20 1 378 70.9% 1.00 0.0002 0.000 135 0 0.1700 462 69.0% -0.00 0.0002 -0.003
44.40 47.00 880 68.3% 1.00 0.0004 0.000 140 0 0.1100 567 58.6% -0.00 0.0004 -0.004
39.25 42.05 4 373 57.0% 1.00 0.0006 0.000 145 0 0.1500 508 54.1% -0.00 0.0006 -0.005
34.05 37.05 9 1,678 0.99 0.0010 0.000 150 0 0.1100 2 907 45.6% -0.01 0.0010 -0.008
28.85 32.05 2 472 0.99 0.0018 0.000 155 0 0.1000 3 102 38.9% -0.01 0.0018 -0.011
24.35 26.50 4 2,354 0.98 0.0032 -0.005 160 0 0.3800 2 395 40.3% -0.02 0.0033 -0.018
21.45 24.75 27.0% 0.98 0.0045 -0.011 162.5 0 0.4800 4 38.4% -0.02 0.0046 -0.023
18.85 22.40 9 1,001 26.2% 0.96 0.0064 -0.021 165 0.1000 0.2700 45 276 33.0% -0.04 0.0064 -0.031
17.15 19.90 1 35.5% 0.95 0.0090 -0.032 167.5 0 0.8000 14 34.7% -0.05 0.0091 -0.042
14.40 17.35 9 1,402 28.4% 0.92 0.0124 -0.048 170 0.1100 0.6400 18 3,027 30.3% -0.08 0.0125 -0.056
12.65 14.90 31.1% 0.89 0.0167 -0.066 172.5 0.0200 1.37 23 31.2% -0.11 0.0168 -0.073
10.10 12.55 21 1,212 27.2% 0.84 0.0215 -0.085 175 0.7500 1.15 60 1,069 29.7% -0.16 0.0217 -0.091
7.70 11.15 4 6 28.5% 0.78 0.0266 -0.105 177.5 0.9400 1.63 7 114 28.1% -0.22 0.0268 -0.110
7.30 8.65 5 907 31.4% 0.71 0.0313 -0.122 180 1.94 2.34 36 714 29.6% -0.29 0.0316 -0.127
4.90 6.75 3 56 27.4% 0.63 0.0350 -0.135 182.5 2.45 4.05 5 57 31.1% -0.38 0.0354 -0.138
4.05 5.10 16 1,989 28.4% 0.53 0.0372 -0.141 185 3.50 4.50 16 1,426 28.5% -0.47 0.0376 -0.143
2.82 4.05 26 1,514 28.6% 0.44 0.0372 -0.139 187.5 4.35 5.90 6 129 27.0% -0.56 0.0378 -0.140
2.09 2.64 20 2,048 27.6% 0.35 0.0352 -0.130 190 5.65 8.30 8 363 28.9% -0.66 0.0359 -0.130
1.30 2.22 22 212 28.5% 0.27 0.0315 -0.115 192.5 7.45 10.35 22 30.1% -0.74 0.0322 -0.114
0.6900 1.73 5 2,726 28.6% 0.20 0.0267 -0.097 195 9.40 12.40 123 30.7% -0.81 0.0274 -0.095
0.3500 1.46 3 1,476 29.7% 0.14 0.0216 -0.078 197.5 11.55 13.80 6 27.1% -0.87 0.0221 -0.074
0.3900 0.5800 18 3,152 28.1% 0.10 0.0167 -0.061 200 13.40 16.05 44 -0.91 0.0174 -0.054
0.0400 0.4700 16 109 27.1% 0.07 0.0124 -0.045 202.5 15.45 18.40 5 -0.95 0.0152 -0.039
0.0200 0.4200 2 70 29.2% 0.05 0.0090 -0.033 205 17.90 21.50 -0.98 0.0115 -0.040
0 0.4800 3 32.5% 0.03 0.0064 -0.023 207.5 20.40 24.05 -0.99 0.0051 -0.057
0.0300 0.1200 7 155 29.0% 0.02 0.0044 -0.017 210 23.25 26.55 4 38.3% -1.00 0.0010 -0.074
0 0.4200 1 37.0% 0.01 0.0031 -0.012 212.5 25.30 29.00 2 -1.00 0.0000 -0.084
0 0.4100 3 39.4% 0.01 0.0021 -0.008 215 27.90 31.60 -1.00 0.0000 -0.088
0 0.0200 3 109 30.3% 0.00 0.0010 -0.004 220 33.25 36.00 -1.00 0.0000 -0.091
0 0.5800 6 52.1% 0.00 0.0005 -0.002 225 37.90 41.55 -1.00 0.0000 -0.092
0 0.7500 42 59.6% 0.00 0.0003 -0.001 230 42.90 46.45 -1.00 0.0000 -0.092

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%30%36%43%185.2155.0215.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP