Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VRTX lịch sử biến động kỳ vọng Vertex Pharmaceuticals Incorporated

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết93
Đóng cửa trong biên độ74%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng74%
Biến động kỳ vọng trung bình±4.5%
Biến động |thực tế| trung bình3.1%
Sai số tuyệt đối trung bình2.2pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Sep 04-0.4%Sep 11-0.1%Sep 18+0.4%Sep 25+3.0%Oct 02+0.0%Oct 09+0.0%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Oct 16 Oct 16 0 499.74 ±0.4% 497.54–501.94 em-1.0
Oct 14 Oct 16 2 499.50 ±1.9% 490.15–508.85 em-1.0
Oct 13 Oct 16 3 485.22 ±2.1% 474.89–495.55 em-1.0
Oct 09 Oct 16 7 510.00 ±3.1% 494.15–525.85 em-1.0
Oct 08 Oct 16 8 505.50 ±3.2% 489.30–521.70 em-1.0
Oct 07 Oct 16 9 505.64 ±3.0% 490.34–520.94 em-1.0
Oct 06 Oct 16 10 502.31 ±3.3% 485.91–518.71 em-1.0
Oct 05 Oct 16 11 503.50 ±3.8% 484.45–522.55 em-1.0
Oct 02 Oct 16 14 504.73 ±4.0% 484.53–524.93 em-1.0
Oct 01 Oct 16 15 507.01 ±4.0% 486.71–527.31 em-1.0
Sep 23 Oct 16 23 510.72 ±5.8% 481.02–540.42 em-1.0
Sep 22 Oct 16 24 510.72 ±5.8% 481.02–540.42 em-1.0
Sep 21 Oct 16 25 508.30 ±6.2% 476.60–540.00 em-1.0
Sep 18 Oct 16 28 506.07 ±6.1% 475.07–537.08 em-1.0
Sep 17 Oct 16 29 511.00 ±7.0% 475.25–546.75 em-1.0
Sep 16 Oct 16 30 514.63 ±7.2% 477.43–551.83 em-1.0
Sep 15 Oct 16 31 519.51 ±7.0% 483.01–556.01 em-1.0
Sep 14 Oct 16 32 514.51 ±7.4% 476.51–552.51 em-1.0
Sep 11 Oct 16 35 516.21 ±7.6% 476.81–555.61 em-1.0
Sep 10 Oct 16 36 517.93 ±7.4% 479.74–556.13 em-1.0
Sep 09 Oct 16 37 528.80 ±7.7% 488.30–569.30 em-1.0
Sep 08 Oct 16 38 528.80 ±7.7% 488.30–569.30 em-1.0
Sep 07 Oct 16 39 546.12 ±7.7% 503.82–588.42 em-1.0
Sep 04 Oct 16 42 548.51 ±7.9% 504.91–592.11 em-1.0
Sep 03 Oct 16 43 548.51 ±7.9% 504.91–592.11 em-1.0
Sep 02 Oct 16 44 548.51 ±7.9% 504.91–592.11 em-1.0
Sep 01 Oct 16 45 545.81 ±8.1% 501.81–589.81 em-1.0
Aug 31 Oct 16 46 545.81 ±8.1% 501.81–589.81 em-1.0
Oct 16 Oct 23 7 499.74 ±2.9% 485.19–514.29 em-1.0
Oct 14 Oct 23 9 499.50 ±3.6% 481.65–517.35 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Oct 09, 2026 Oct 09 ±1.0% +0.0% trong phạm vi 510.00 → 510.08
Oct 08, 2026 Oct 09 ±1.8% +0.9% trong phạm vi 505.50 → 510.08
Oct 07, 2026 Oct 09 ±2.1% +0.9% trong phạm vi 505.64 → 510.08
Oct 06, 2026 Oct 09 ±2.1% +1.5% trong phạm vi 502.31 → 510.08
Oct 05, 2026 Oct 09 ±2.1% +1.3% trong phạm vi 503.50 → 510.08
Oct 02, 2026 Oct 09 ±3.1% +1.1% trong phạm vi 504.73 → 510.08
Oct 01, 2026 Oct 09 ±3.0% +0.6% trong phạm vi 507.01 → 510.08
Sep 23, 2026 Oct 09 ±4.9% -0.1% trong phạm vi 510.72 → 510.08
Sep 22, 2026 Oct 09 ±4.9% -0.1% trong phạm vi 510.72 → 510.08
Sep 21, 2026 Oct 09 ±5.5% +0.3% trong phạm vi 508.30 → 510.08
Sep 18, 2026 Oct 09 ±5.6% +0.8% trong phạm vi 506.07 → 510.08
Sep 17, 2026 Oct 09 ±5.9% -0.2% trong phạm vi 511.00 → 510.08
Sep 16, 2026 Oct 09 ±6.1% -0.9% trong phạm vi 514.63 → 510.08
Sep 15, 2026 Oct 09 ±6.2% -1.8% trong phạm vi 519.51 → 510.08
Sep 14, 2026 Oct 09 ±6.3% -0.9% trong phạm vi 514.51 → 510.08
Sep 11, 2026 Oct 09 ±6.6% -1.2% trong phạm vi 516.21 → 510.08
Sep 10, 2026 Oct 09 ±6.7% -1.5% trong phạm vi 517.93 → 510.08
Sep 09, 2026 Oct 09 ±7.0% -3.5% trong phạm vi 528.80 → 510.08
Sep 08, 2026 Oct 09 ±7.0% -3.5% trong phạm vi 528.80 → 510.08
Sep 07, 2026 Oct 09 ±7.1% -6.6% trong phạm vi 546.12 → 510.08
Sep 04, 2026 Oct 09 ±7.2% -7.0% trong phạm vi 548.51 → 510.08
Sep 03, 2026 Oct 09 ±7.2% -7.0% trong phạm vi 548.51 → 510.08
Sep 02, 2026 Oct 09 ±7.2% -7.0% trong phạm vi 548.51 → 510.08
Sep 01, 2026 Oct 09 ±7.6% -6.5% trong phạm vi 545.81 → 510.08
Aug 31, 2026 Oct 09 ±7.6% -6.5% trong phạm vi 545.81 → 510.08
Oct 02, 2026 Oct 02 ±1.2% +0.0% trong phạm vi 504.73 → 504.73
Oct 01, 2026 Oct 02 ±1.7% -0.5% trong phạm vi 507.01 → 504.73
Sep 23, 2026 Oct 02 ±4.0% -1.2% trong phạm vi 510.72 → 504.73
Sep 22, 2026 Oct 02 ±4.0% -1.2% trong phạm vi 510.72 → 504.73
Sep 21, 2026 Oct 02 ±4.4% -0.7% trong phạm vi 508.30 → 504.73
Sep 18, 2026 Oct 02 ±4.5% -0.3% trong phạm vi 506.07 → 504.73
Sep 17, 2026 Oct 02 ±5.0% -1.2% trong phạm vi 511.00 → 504.73
Sep 16, 2026 Oct 02 ±5.4% -1.9% trong phạm vi 514.63 → 504.73
Sep 15, 2026 Oct 02 ±5.3% -2.8% trong phạm vi 519.51 → 504.73
Sep 14, 2026 Oct 02 ±5.5% -1.9% trong phạm vi 514.51 → 504.73
Sep 11, 2026 Oct 02 ±5.8% -2.2% trong phạm vi 516.21 → 504.73
Sep 10, 2026 Oct 02 ±5.9% -2.5% trong phạm vi 517.93 → 504.73
Sep 09, 2026 Oct 02 ±6.2% -4.6% trong phạm vi 528.80 → 504.73
Sep 08, 2026 Oct 02 ±6.2% -4.6% trong phạm vi 528.80 → 504.73
Sep 07, 2026 Oct 02 ±6.4% -7.6% ngoài phạm vi 546.12 → 504.73
Sep 04, 2026 Oct 02 ±6.4% -8.0% ngoài phạm vi 548.51 → 504.73
Sep 03, 2026 Oct 02 ±6.4% -8.0% ngoài phạm vi 548.51 → 504.73
Sep 02, 2026 Oct 02 ±6.4% -8.0% ngoài phạm vi 548.51 → 504.73
Sep 01, 2026 Oct 02 ±6.8% -7.5% ngoài phạm vi 545.81 → 504.73
Aug 31, 2026 Oct 02 ±6.8% -7.5% ngoài phạm vi 545.81 → 504.73
Sep 23, 2026 Sep 25 ±2.7% +3.0% ngoài phạm vi 510.72 → 526.19
Sep 22, 2026 Sep 25 ±2.7% +3.0% ngoài phạm vi 510.72 → 526.19
Sep 21, 2026 Sep 25 ±2.9% +3.5% ngoài phạm vi 508.30 → 526.19
Sep 18, 2026 Sep 25 ±3.3% +4.0% ngoài phạm vi 506.07 → 526.19
Sep 17, 2026 Sep 25 ±3.8% +3.0% trong phạm vi 511.00 → 526.19
Sep 16, 2026 Sep 25 ±4.0% +2.2% trong phạm vi 514.63 → 526.19
Sep 15, 2026 Sep 25 ±4.2% +1.3% trong phạm vi 519.51 → 526.19
Sep 14, 2026 Sep 25 ±4.7% +2.3% trong phạm vi 514.51 → 526.19
Sep 11, 2026 Sep 25 ±4.9% +1.9% trong phạm vi 516.21 → 526.19
Sep 10, 2026 Sep 25 ±5.1% +1.6% trong phạm vi 517.93 → 526.19
Sep 09, 2026 Sep 25 ±5.4% -0.5% trong phạm vi 528.80 → 526.19
Sep 08, 2026 Sep 25 ±5.4% -0.5% trong phạm vi 528.80 → 526.19
Sep 07, 2026 Sep 25 ±5.5% -3.6% trong phạm vi 546.12 → 526.19
Sep 04, 2026 Sep 25 ±5.8% -4.1% trong phạm vi 548.51 → 526.19
Sep 03, 2026 Sep 25 ±5.8% -4.1% trong phạm vi 548.51 → 526.19

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company