Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VRTX chuỗi quyền chọn Vertex Pharmaceuticals Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.8% (457.90–546.10) · ATM IV 35.6% · Open interest P/C 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
127.20 135.60 42.3% 0.96 0.0009 -0.094 370 0.0500 7.00 70.8% -0.04 0.0009 -0.095
117.50 125.80 43.2% 0.96 0.0011 -0.105 380 0.0500 7.00 2 65.9% -0.04 0.0011 -0.105
107.80 114.70 0.95 0.0013 -0.117 390 0 3.00 50.1% -0.05 0.0013 -0.117
98.50 105.00 1 1 36.3% 0.94 0.0016 -0.131 400 0 4.90 51.3% -0.06 0.0016 -0.131
88.40 95.40 34.2% 0.92 0.0019 -0.146 410 0 4.90 1 31 46.9% -0.08 0.0019 -0.147
79.00 86.20 35.8% 0.91 0.0023 -0.163 420 1.00 4.40 43.5% -0.09 0.0024 -0.164
69.60 78.30 38.2% 0.89 0.0028 -0.182 430 0.0500 8.10 13 44.0% -0.11 0.0029 -0.183
60.60 69.30 37.2% 0.86 0.0034 -0.203 440 0.0500 8.50 2 39.9% -0.14 0.0035 -0.204
52.00 60.40 1 36.1% 0.83 0.0041 -0.224 450 1.60 9.00 18 37.8% -0.17 0.0042 -0.226
43.70 52.00 1 35.0% 0.78 0.0049 -0.246 460 4.10 9.70 2 61 36.5% -0.22 0.0050 -0.249
0 0 0.00 0.0000 0.000 465 0 0 0.00 0.0000 0.000
36.10 44.40 34.6% 0.73 0.0057 -0.267 470 4.70 12.40 27 34.4% -0.27 0.0058 -0.270
0 0 0.00 0.0000 0.000 475 0 0 0.00 0.0000 0.000
29.40 37.70 1 9 34.6% 0.68 0.0065 -0.285 480 8.10 16.00 2 73 34.9% -0.33 0.0066 -0.288
0 0 0.00 0.0000 0.000 485 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 487.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
23.40 31.40 4 34.4% 0.61 0.0071 -0.298 490 15.40 20.20 8 54 37.8% -0.40 0.0072 -0.302
0 0 0.00 0.0000 0.000 492.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 495 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 497.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
21.20 25.00 25 9 36.0% 0.53 0.0074 -0.303 500 19.40 22.60 66 144 35.2% -0.47 0.0076 -0.308
0 0 0.00 0.0000 0.000 502.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 505 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 507.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
13.60 20.80 10 29 33.8% 0.46 0.0075 -0.300 510 24.00 30.00 18 239 36.1% -0.55 0.0077 -0.306
0 0 0.00 0.0000 0.000 512.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 515 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 517.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.70 16.80 1 29 33.5% 0.39 0.0072 -0.289 520 30.10 35.30 19 35.3% -0.62 0.0074 -0.296
0 0 0.00 0.0000 0.000 522.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 525 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 527.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
7.30 13.80 16 59 34.3% 0.32 0.0068 -0.272 530 34.40 42.70 20 3 33.4% -0.69 0.0070 -0.280
0 0 0.00 0.0000 0.000 535 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.90 10.40 15 324 32.6% 0.27 0.0061 -0.251 540 41.90 50.40 33.5% -0.75 0.0063 -0.260
0 0 0.00 0.0000 0.000 545 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.80 9.40 1 24 33.5% 0.22 0.0054 -0.227 550 50.00 58.40 33.4% -0.80 0.0056 -0.237
0 0 0.00 0.0000 0.000 555 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.35 8.30 10 50 35.4% 0.18 0.0047 -0.204 560 58.70 67.20 33.9% -0.84 0.0049 -0.215
1.00 8.10 22 38.3% 0.14 0.0040 -0.181 570 68.80 76.10 35.8% -0.87 0.0043 -0.194
0 4.90 10 34.2% 0.12 0.0034 -0.160 580 77.00 85.60 34.4% -0.90 0.0037 -0.173
0.0500 4.90 3 38.0% 0.10 0.0029 -0.141 590 86.60 95.30 35.5% -0.92 0.0031 -0.155
0 4.90 71 40.8% 0.08 0.0024 -0.124 600 96.30 105.00 36.0% -0.94 0.0026 -0.138
0.1000 7.30 7 48.3% 0.07 0.0020 -0.109 610 106.60 114.80 39.0% -0.96 0.0022 -0.121
0 3.50 1 72 43.0% 0.05 0.0017 -0.095 620 116.20 124.80 40.0% -0.97 0.0018 -0.103
0 4.80 48.6% 0.04 0.0015 -0.084 630 126.00 134.70 38.3% -0.98 0.0014 -0.085
0 7.10 56.0% 0.04 0.0012 -0.073 640 136.00 144.80 42.7% -0.98 0.0011 -0.068
0 4.90 1 53.1% 0.03 0.0010 -0.065 650 146.00 154.80 44.9% -0.99 0.0009 -0.051
0 3.60 3 46.5% 0.03 0.0009 -0.057 660 156.00 164.80 47.0% -0.99 0.0006 -0.037
0 4.90 58.5% 0.02 0.0008 -0.050 670 166.00 174.80 49.1% -0.99 0.0005 -0.026
0 4.90 60.8% 0.02 0.0006 -0.044 680 176.00 184.80 51.1% -1.00 0.0003 -0.017
0 4.90 63.0% 0.02 0.0006 -0.039 690 186.00 194.80 53.1% -1.00 0.0002 -0.010
0 4.90 1 65.2% 0.01 0.0005 -0.034 700 196.00 204.80 55.1% -1.00 0.0001 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%36%41%47%502.0420.0590.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company