Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UNG chuỗi quyền chọn United States Natural Gas Fund LP

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (9.68–11.78) · ATM IV 51.4% · Open interest P/C 0.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
3.00 6.75 1.00 0.0047 -0.001 5.5 0 0.0100 113.6% -0.00 0.0047 -0.001
2.60 6.75 116.8% 0.99 0.0069 -0.001 6 0 0.0100 99.8% -0.01 0.0069 -0.001
2.10 6.05 0.99 0.0103 -0.001 6.5 0 0.3800 1 164.0% -0.01 0.0103 -0.001
2.40 4.95 1 86.1% 0.99 0.0158 -0.002 7 0 0.3200 1 136.2% -0.01 0.0158 -0.002
2.76 3.65 90.4% 0.98 0.0249 -0.002 7.5 0 0.1200 2 97.5% -0.02 0.0249 -0.002
2.26 3.10 63.4% 0.97 0.0403 -0.003 8 0 0.0700 13 5 73.6% -0.03 0.0404 -0.003
1.81 2.56 53.9% 0.95 0.0670 -0.004 8.5 0 0.0900 26 4 64.1% -0.05 0.0673 -0.004
1.47 1.83 2 10 0.91 0.1128 -0.005 9 0.0100 0.1000 150 262 53.8% -0.09 0.1133 -0.005
1.15 1.42 1 540 51.7% 0.85 0.1840 -0.007 9.5 0.0600 0.1300 36 129 48.0% -0.15 0.1849 -0.007
0.8500 0.9800 212 412 51.9% 0.73 0.2665 -0.010 10 0.2000 0.2500 104 535 49.4% -0.27 0.2682 -0.010
0.5600 0.6700 251 563 51.9% 0.58 0.3134 -0.012 10.5 0.3900 0.4800 45 364 50.8% -0.42 0.3160 -0.012
0.3600 0.4500 5 430 53.5% 0.43 0.3000 -0.012 11 0.6300 0.8000 1 51 51.4% -0.58 0.3031 -0.012
0.2500 0.3100 63 463 57.2% 0.31 0.2525 -0.012 11.5 0.9800 1.25 6 57.6% -0.70 0.2559 -0.012
0.1000 0.2300 44 232 56.7% 0.22 0.1999 -0.010 12 1.46 1.60 20 39 60.9% -0.79 0.2034 -0.011
0.0400 0.1600 3 573 57.6% 0.16 0.1545 -0.009 12.5 1.81 2.13 63.6% -0.85 0.1580 -0.009
0.0100 0.1600 1 70 64.1% 0.12 0.1186 -0.008 13 2.28 2.49 1 2 55.2% -0.89 0.1222 -0.008
0.0100 0.1300 120 127 69.2% 0.09 0.0913 -0.006 13.5 2.56 3.10 -0.92 0.0947 -0.007
0.0100 0.2400 16 88.9% 0.07 0.0706 -0.005 14 3.10 3.70 1 75.1% -0.94 0.0736 -0.006
0 0.2500 207 96.8% 0.05 0.0550 -0.004 14.5 3.20 4.25 -0.96 0.0573 -0.005
0 0.1400 4 91.0% 0.04 0.0432 -0.004 15 3.85 4.75 4 -0.97 0.0445 -0.004
0 0.1600 7 100.3% 0.03 0.0341 -0.003 15.5 4.35 5.25 -0.98 0.0342 -0.003
0 0.1400 2 12 103.7% 0.02 0.0272 -0.003 16 4.85 5.75 -0.98 0.0263 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

44%52%60%67%10.739.0012.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company