Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

RDDT chuỗi quyền chọn Reddit, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.6% (119.78–189.53) · ATM IV 69.9% · Open interest P/C 0.91

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
73.75 76.95 6 72.8% 0.99 0.0006 -0.002 80 0 0.5200 122 80.1% -0.01 0.0006 -0.012
68.90 72.10 12 72.8% 0.98 0.0009 -0.007 85 0.0900 0.4000 4 400 72.9% -0.02 0.0009 -0.016
64.15 66.55 2 12 54.6% 0.97 0.0012 -0.013 90 0.3300 0.5600 216 73.5% -0.02 0.0012 -0.022
59.35 62.00 6 64.1% 0.96 0.0017 -0.021 95 0.6300 0.7200 2 272 72.6% -0.04 0.0017 -0.029
54.75 57.30 457 65.7% 0.95 0.0022 -0.031 100 0.9100 1.09 17 881 71.9% -0.05 0.0022 -0.038
50.20 52.95 19 67.6% 0.93 0.0029 -0.043 105 1.44 1.57 2 712 72.0% -0.07 0.0029 -0.049
47.05 49.00 30 76.0% 0.91 0.0036 -0.055 110 2.05 2.19 53 705 71.7% -0.09 0.0036 -0.061
42.40 44.80 38 73.1% 0.88 0.0044 -0.068 115 2.80 3.05 2 611 71.5% -0.12 0.0044 -0.074
37.70 40.60 4 58 69.4% 0.85 0.0051 -0.081 120 3.80 4.00 30 893 71.2% -0.15 0.0052 -0.086
34.65 36.45 38 70.5% 0.82 0.0059 -0.094 125 5.00 5.25 30 848 71.2% -0.18 0.0059 -0.098
30.80 33.10 142 70.1% 0.78 0.0066 -0.105 130 6.35 6.60 32 768 70.6% -0.22 0.0067 -0.110
28.10 29.60 235 71.1% 0.74 0.0073 -0.116 135 7.90 8.25 1 303 70.2% -0.26 0.0073 -0.120
25.05 26.25 1 199 70.3% 0.70 0.0079 -0.125 140 9.75 10.20 2 863 70.2% -0.30 0.0079 -0.128
22.25 23.30 278 70.1% 0.65 0.0083 -0.133 145 11.80 12.35 494 69.9% -0.35 0.0084 -0.135
19.90 20.55 3 839 70.2% 0.61 0.0087 -0.138 150 14.20 14.70 31 387 69.8% -0.39 0.0088 -0.140
17.55 18.15 12 359 70.1% 0.56 0.0089 -0.142 155 16.80 17.25 1 241 69.6% -0.44 0.0090 -0.143
15.45 16.00 23 536 70.1% 0.52 0.0091 -0.143 160 19.35 20.30 1 483 69.4% -0.48 0.0092 -0.145
13.30 14.05 3 228 69.6% 0.48 0.0091 -0.143 165 22.10 23.65 15 233 69.3% -0.53 0.0092 -0.144
11.80 12.30 3 412 69.9% 0.43 0.0090 -0.142 170 25.70 26.50 246 69.2% -0.57 0.0091 -0.142
10.30 10.90 4 2,010 70.3% 0.40 0.0088 -0.139 175 29.10 30.20 10 79 69.5% -0.61 0.0089 -0.139
8.85 9.35 8 516 69.7% 0.36 0.0085 -0.135 180 32.90 34.05 445 70.3% -0.65 0.0087 -0.134
7.75 8.15 3 230 69.9% 0.32 0.0082 -0.129 185 36.55 37.65 1 39 69.6% -0.68 0.0084 -0.129
6.70 7.05 5 1,070 69.8% 0.29 0.0078 -0.123 190 40.30 41.45 106 68.8% -0.72 0.0080 -0.122
5.70 6.20 4 290 69.9% 0.26 0.0074 -0.117 195 44.60 45.55 258 69.4% -0.75 0.0076 -0.116
5.00 5.30 49 910 70.0% 0.23 0.0069 -0.110 200 48.70 50.05 2 174 70.0% -0.78 0.0072 -0.108
3.70 3.95 18 840 70.0% 0.18 0.0060 -0.096 210 57.00 58.70 82 68.6% -0.83 0.0063 -0.094
2.69 3.10 119 1,673 70.5% 0.14 0.0051 -0.082 220 66.25 68.25 31 71.1% -0.87 0.0055 -0.079
2.05 2.30 6 549 70.9% 0.11 0.0043 -0.070 230 75.60 77.25 547 70.3% -0.90 0.0047 -0.066

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

64%68%71%75%154.7130.0180.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company