Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ONON chuỗi quyền chọn On Holding AG

Cboe delayed options data · tính đến 09:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.9% (34.02–36.80) · ATM IV 46.7% · Open interest P/C 2.56

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.10 19.40 32 2 429.2% 1.00 0.0000 0.000 18 0 2.13 2 592.7% -0.00 0.0000 -0.000
15.10 18.45 42 406.6% 1.00 0.0001 0.000 19 0 2.13 1 554.5% -0.00 0.0001 -0.000
14.10 16.85 19 260.0% 1.00 0.0001 0.000 20 0 2.13 518.4% -0.00 0.0001 -0.000
13.10 15.85 47 239.5% 1.00 0.0001 0.000 21 0 2.13 483.9% -0.00 0.0001 -0.000
12.10 14.85 48 6 219.9% 1.00 0.0002 0.000 22 0 1.35 30 389.6% -0.00 0.0002 -0.000
10.45 13.95 10 4 1.00 0.0003 0.000 23 0 0.9500 93 326.2% -0.00 0.0003 -0.000
11.10 12.15 7 10 240.7% 1.00 0.0004 0.000 24 0 0.2000 40 210.8% -0.00 0.0004 -0.000
10.40 11.90 12 236.4% 1.00 0.0005 0.000 24.5 0 0.9500 288.3% -0.00 0.0005 -0.001
9.10 11.25 48 7 1.00 0.0006 0.000 25 0 0.2500 140 200.4% -0.00 0.0006 -0.001
9.40 10.60 13 169.9% 1.00 0.0008 0.000 25.5 0 0.9500 264.1% -0.00 0.0008 -0.001
8.10 10.85 41 10 149.0% 1.00 0.0010 0.000 26 0 0.9500 201 252.2% -0.00 0.0010 -0.001
7.50 10.15 14 1.00 0.0012 0.000 26.5 0 0.9500 240.5% -0.00 0.0012 -0.001
7.10 9.80 8 39 115.8% 1.00 0.0016 -0.000 27 0 0.1000 76 102 137.2% -0.00 0.0016 -0.001
6.60 9.30 7 30 108.5% 1.00 0.0021 -0.001 27.5 0 2.13 289.6% -0.00 0.0021 -0.002
6.15 8.65 9 506 1.00 0.0027 -0.001 28 0 0.5100 58 172.1% -0.00 0.0027 -0.002
6.35 8.40 13 5 190.2% 1.00 0.0036 -0.002 28.5 0 1.35 1 219.9% -0.00 0.0036 -0.002
5.95 7.00 14 56 101.8% 1.00 0.0049 -0.002 29 0 1.26 150 202.7% -0.00 0.0049 -0.003
4.50 7.25 2 7 0.99 0.0066 -0.003 29.5 0 2.13 2 236.3% -0.01 0.0067 -0.004
5.00 6.85 13 248 163.3% 0.99 0.0092 -0.004 30 0 0.6000 424 139.2% -0.01 0.0092 -0.005
3.70 5.25 4 4 0.99 0.0130 -0.006 30.5 0 1.35 10 172.2% -0.01 0.0130 -0.007
3.05 4.80 4 154 0.98 0.0185 -0.008 31 0 0.9500 164 139.7% -0.02 0.0185 -0.009
2.91 5.25 18 7 87.3% 0.98 0.0267 -0.012 31.5 0.0100 0.1600 10 19 76.7% -0.02 0.0268 -0.012
2.83 4.90 21 178 112.8% 0.96 0.0390 -0.017 32 0 0.4500 51 921 89.8% -0.04 0.0391 -0.017
2.36 4.70 1 11 117.3% 0.94 0.0571 -0.023 32.5 0.0100 0.2600 34 520 48.1% -0.06 0.0573 -0.024
1.19 3.90 79 55.6% 0.91 0.0830 -0.033 33 0.0500 0.3300 11 88 66.4% -0.09 0.0832 -0.034
0.8100 3.45 1 57.0% 0.87 0.1170 -0.046 33.5 0.0800 0.3600 7 1 60.0% -0.13 0.1174 -0.046
1.19 2.09 15 223 47.9% 0.80 0.1565 -0.061 34 0.1200 0.7300 43 110 67.5% -0.20 0.1572 -0.062
0.9600 1.60 3 12 48.8% 0.72 0.1946 -0.076 34.5 0.2400 0.3900 48 1,032 46.7% -0.29 0.1956 -0.077
0.5400 1.13 29 446 40.0% 0.61 0.2226 -0.087 35 0.3700 0.6700 57 1,788 48.6% -0.39 0.2240 -0.088
0.3600 0.9000 30 54 44.4% 0.50 0.2326 -0.091 35.5 0.6000 0.9200 94 1,069 49.0% -0.51 0.2342 -0.091
0.3600 0.6700 88 278 51.0% 0.38 0.2220 -0.086 36 0.7200 1.30 53 957 46.2% -0.62 0.2236 -0.087
0.0700 0.3400 57 27 39.2% 0.28 0.1951 -0.075 36.5 1.24 1.46 45.8% -0.72 0.1965 -0.076
0.0400 0.2900 125 426 44.7% 0.20 0.1595 -0.061 37 1.33 2.81 24 73.7% -0.81 0.1607 -0.061
0.0200 0.1600 48 46 44.0% 0.13 0.1223 -0.045 37.5 1.40 3.70 82.3% -0.87 0.1231 -0.045
0.0300 0.1200 54 41 48.9% 0.09 0.0888 -0.032 38 1.35 4.00 2 53.5% -0.92 0.0894 -0.032
0.0100 0.1000 2 9 51.7% 0.06 0.0625 -0.022 38.5 2.02 4.45 68.9% -0.95 0.0636 -0.022
0 0.1000 101 56.7% 0.04 0.0448 -0.017 39 2.31 4.30 2 -0.97 0.0463 -0.016
0 0.0200 65 52.5% 0.02 0.0270 -0.012 40 3.35 5.90 69.0% -0.98 0.0281 -0.012
0 0.0500 2 9 70.2% 0.02 0.0188 -0.011 41 4.70 6.90 112.3% -0.99 0.0195 -0.010
0 0.0600 2 7 79.8% 0.01 0.0137 -0.009 42 4.75 7.90 -0.99 0.0139 -0.009
0 2.13 224.9% 0.01 0.0100 -0.008 43 5.75 8.90 1 -0.99 0.0099 -0.007
0 2.13 239.5% 0.01 0.0073 -0.006 44 7.75 9.90 1 152.9% -1.00 0.0067 -0.006
0 1.20 207.8% 0.01 0.0052 -0.004 45 8.75 10.90 164.2% -1.00 0.0042 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%107%179%250%35.4129.5041.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company