Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MAR chuỗi quyền chọn Marriott International, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (352.60–429.00) · ATM IV 24.7% · Open interest P/C 1.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
190.50 194.90 35 55.9% 1.00 0.0001 0.000 200 0 1.90 294 71.4% -0.00 0.0001 -0.008
180.60 185.00 4 51.6% 1.00 0.0001 0.000 210 0 1.90 14 59.6% -0.01 0.0001 -0.009
171.00 175.00 29 53.3% 0.99 0.0002 0.000 220 0 0.4000 449 49.2% -0.01 0.0002 -0.009
161.00 165.30 63 48.1% 0.99 0.0002 0.000 230 0.0500 2.25 163 60.1% -0.01 0.0002 -0.011
151.10 155.50 21 45.4% 0.99 0.0003 0.000 240 0 2.30 140 56.0% -0.01 0.0003 -0.014
141.20 145.70 156 42.7% 0.99 0.0004 0.000 250 0 2.35 120 52.2% -0.01 0.0004 -0.017
131.50 135.80 25 41.4% 0.98 0.0005 0.000 260 0 1.50 277 44.6% -0.02 0.0005 -0.019
121.60 126.00 117 38.5% 0.98 0.0007 -0.000 270 0 2.15 55 43.8% -0.02 0.0007 -0.022
112.10 116.20 125 38.0% 0.97 0.0008 -0.004 280 0 2.70 196 42.0% -0.03 0.0008 -0.024
102.50 106.50 99 36.4% 0.97 0.0010 -0.009 290 0 2.95 107 39.1% -0.03 0.0011 -0.027
92.80 96.00 179 31.6% 0.96 0.0014 -0.014 300 0.3500 1.70 207 33.0% -0.04 0.0014 -0.031
83.30 87.10 178 32.2% 0.95 0.0018 -0.022 310 0.6000 2.15 2 288 31.5% -0.05 0.0018 -0.037
74.00 77.80 242 31.1% 0.93 0.0023 -0.032 320 1.30 2.45 1 120 30.2% -0.07 0.0024 -0.046
64.80 67.90 241 28.6% 0.90 0.0030 -0.043 330 2.15 4.00 1 309 30.5% -0.10 0.0031 -0.055
56.10 59.10 303 28.1% 0.87 0.0038 -0.054 340 3.10 5.90 6 237 30.2% -0.13 0.0039 -0.065
47.50 50.70 184 27.2% 0.83 0.0048 -0.066 350 3.20 6.00 13 213 26.3% -0.17 0.0049 -0.076
39.50 43.40 76 27.1% 0.78 0.0058 -0.080 360 6.20 7.70 3 1,248 26.5% -0.23 0.0060 -0.088
32.40 35.90 99 26.5% 0.71 0.0067 -0.092 370 7.70 11.40 18 107 25.9% -0.29 0.0070 -0.099
25.40 29.30 306 25.6% 0.64 0.0076 -0.099 380 11.30 15.00 56 25.7% -0.37 0.0079 -0.106
19.50 23.00 2 231 24.8% 0.56 0.0083 -0.103 390 15.50 18.40 5 84 24.7% -0.45 0.0087 -0.108
14.50 18.00 11 578 24.4% 0.48 0.0086 -0.103 400 20.20 23.40 17 24.0% -0.54 0.0090 -0.107
10.10 13.70 17 207 23.7% 0.40 0.0084 -0.098 410 26.80 29.50 24.1% -0.63 0.0089 -0.101
6.80 10.20 1 250 23.3% 0.32 0.0079 -0.089 420 33.60 36.30 23.8% -0.71 0.0084 -0.090
4.20 7.00 15 415 22.4% 0.24 0.0071 -0.077 430 41.30 44.00 23.6% -0.79 0.0077 -0.078
2.60 5.70 43 70 23.0% 0.18 0.0060 -0.065 440 49.70 52.50 23.7% -0.86 0.0070 -0.067
1.00 4.20 82 22.4% 0.14 0.0049 -0.054 450 58.70 62.00 24.6% -0.92 0.0063 -0.061
0.7000 3.00 2 48 22.8% 0.10 0.0040 -0.044 460 67.60 71.50 24.1% -0.96 0.0061 -0.046
0.2500 2.25 41 23.0% 0.08 0.0032 -0.036 470 78.00 81.30 27.0% -0.99 0.0020 -0.073
0 2.40 26 24.8% 0.06 0.0025 -0.030 480 87.30 91.30 27.5% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.50 20 27.1% 0.05 0.0020 -0.026 490 97.30 101.30 29.7% -1.00 0.0000 -0.073
0 1.65 34 26.8% 0.04 0.0016 -0.023 500 107.10 111.30 31.8% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.25 109 32.0% 0.03 0.0012 -0.019 520 127.30 131.30 35.8% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.15 4 35.2% 0.02 0.0009 -0.017 540 147.30 151.30 39.6% -1.00 0.0000 -0.073
0 1.95 5 37.8% 0.02 0.0007 -0.016 560 167.30 171.30 43.2% -1.00 0.0000 -0.073
0 2.15 6 41.4% 0.02 0.0006 -0.015 580 187.30 191.30 46.6% -1.00 0.0000 -0.073

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%25%28%32%390.8330.0460.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company