Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MA chuỗi quyền chọn Mastercard Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến 03:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.2% (479.35–753.45) · ATM IV 24.7% · Open interest P/C 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
320.00 329.00 39.0% 0.98 0.0002 0.000 310 0 6.20 3 38.5% -0.02 0.0002 -0.013
311.00 319.00 1 37.2% 0.98 0.0002 0.000 320 1.75 3.20 39 35.5% -0.02 0.0002 -0.015
302.00 310.00 2 36.7% 0.97 0.0003 0.000 330 1.90 3.60 130 34.8% -0.03 0.0003 -0.016
293.00 301.00 13 36.1% 0.97 0.0003 0.000 340 2.40 3.90 41 34.3% -0.03 0.0003 -0.017
284.00 292.00 2 35.4% 0.97 0.0003 0.000 350 2.70 4.40 92 33.8% -0.03 0.0003 -0.019
275.00 283.00 8 34.7% 0.96 0.0004 0.000 360 2.55 7.10 127 34.6% -0.04 0.0004 -0.020
266.00 275.00 1 34.7% 0.96 0.0004 0.000 370 3.50 5.30 71 32.6% -0.04 0.0004 -0.022
257.00 266.00 9 33.8% 0.95 0.0004 0.000 380 4.00 6.00 63 32.2% -0.05 0.0005 -0.024
248.00 257.00 5 33.0% 0.95 0.0005 0.000 390 4.60 6.80 146 31.8% -0.05 0.0005 -0.026
239.00 248.00 19 32.1% 0.94 0.0005 0.000 400 5.40 7.40 239 31.4% -0.06 0.0006 -0.028
231.00 240.00 5 32.4% 0.94 0.0006 -0.002 410 5.90 8.50 63 31.0% -0.07 0.0006 -0.030
222.00 231.00 6 31.4% 0.93 0.0007 -0.005 420 4.00 12.10 79 30.6% -0.08 0.0007 -0.032
214.00 222.00 5 31.0% 0.92 0.0007 -0.008 430 7.70 10.20 157 30.1% -0.08 0.0008 -0.034
205.00 214.00 4 30.4% 0.91 0.0008 -0.011 440 5.80 14.20 38 29.8% -0.09 0.0008 -0.036
197.00 205.00 28 29.8% 0.90 0.0009 -0.014 450 10.00 12.50 116 29.5% -0.10 0.0009 -0.038
189.00 197.00 21 29.6% 0.89 0.0009 -0.018 460 11.60 12.70 21 76 28.8% -0.11 0.0010 -0.041
181.00 189.00 34 29.3% 0.88 0.0010 -0.021 470 12.70 15.40 107 28.9% -0.12 0.0011 -0.043
173.00 181.00 31 28.9% 0.87 0.0011 -0.024 480 10.00 17.80 190 27.4% -0.14 0.0012 -0.046
165.00 174.00 40 28.7% 0.86 0.0012 -0.027 490 15.60 19.40 162 28.4% -0.15 0.0013 -0.048
157.00 165.00 117 27.9% 0.84 0.0013 -0.031 500 17.70 20.80 264 28.0% -0.17 0.0014 -0.051
150.00 157.50 95 27.8% 0.83 0.0014 -0.034 510 19.70 22.90 253 27.7% -0.18 0.0015 -0.053
142.00 151.00 1 60 27.5% 0.82 0.0014 -0.037 520 21.80 23.90 138 27.1% -0.20 0.0016 -0.056
135.00 144.00 83 27.4% 0.80 0.0015 -0.040 530 21.60 27.40 88 26.5% -0.21 0.0017 -0.059
128.60 134.50 281 446 26.6% 0.78 0.0016 -0.043 540 26.60 30.10 98 26.9% -0.23 0.0018 -0.061
121.20 127.60 145 26.2% 0.77 0.0017 -0.046 550 29.40 31.50 141 26.4% -0.25 0.0019 -0.063
115.00 123.00 109 26.6% 0.75 0.0018 -0.049 560 32.40 34.50 67 26.1% -0.27 0.0020 -0.066
108.00 116.00 113 26.1% 0.73 0.0019 -0.051 570 35.20 37.90 56 25.9% -0.29 0.0021 -0.068
102.00 110.00 155 26.0% 0.71 0.0019 -0.054 580 38.30 43.40 74 26.0% -0.32 0.0022 -0.070
96.00 101.90 1 265 25.4% 0.69 0.0020 -0.056 590 42.10 45.10 82 25.5% -0.34 0.0023 -0.072
90.40 98.20 1 301 25.7% 0.67 0.0021 -0.058 600 43.80 49.20 12 494 24.9% -0.36 0.0024 -0.074
84.90 90.70 4 249 25.1% 0.65 0.0022 -0.060 610 49.60 53.40 79 25.0% -0.39 0.0025 -0.075
80.60 84.80 148 25.1% 0.63 0.0022 -0.061 620 51.00 57.70 3 9 24.2% -0.41 0.0026 -0.077
75.60 82.10 153 25.4% 0.60 0.0023 -0.063 630 59.30 61.90 5 24.7% -0.44 0.0027 -0.078
69.00 78.00 356 25.1% 0.58 0.0023 -0.064 640 63.70 70.00 7 25.0% -0.47 0.0028 -0.079
64.00 70.20 150 24.3% 0.56 0.0023 -0.065 650 69.00 75.00 3 24.8% -0.49 0.0029 -0.080
60.20 67.60 178 24.6% 0.54 0.0024 -0.065 660 71.00 78.80 41 23.7% -0.52 0.0030 -0.081
55.00 60.70 102 23.8% 0.52 0.0024 -0.066 670 80.20 86.90 10 24.6% -0.55 0.0030 -0.082
52.50 56.70 636 24.0% 0.49 0.0024 -0.066 680 83.00 90.70 9 23.4% -0.58 0.0031 -0.082
45.10 49.30 196 23.8% 0.45 0.0024 -0.065 700 97.00 104.00 3 23.4% -0.64 0.0032 -0.082
38.60 42.70 124 23.6% 0.41 0.0024 -0.064 720 112.10 119.00 23.5% -0.70 0.0034 -0.083
33.00 36.70 1 40 23.5% 0.37 0.0023 -0.062 740 129.00 134.30 1 23.8% -0.76 0.0035 -0.083
28.10 31.50 91 23.4% 0.33 0.0022 -0.059 760 144.90 152.00 23.9% -0.82 0.0036 -0.083
24.30 27.50 1 107 23.5% 0.29 0.0021 -0.057 780 162.00 169.00 23.5% -0.89 0.0038 -0.091
20.60 25.10 21 78 23.8% 0.26 0.0020 -0.053 800 180.00 188.00 23.5% -0.94 0.0037 -0.089
16.40 20.20 101 23.1% 0.23 0.0019 -0.050 820 199.00 207.00 -0.98 0.0015 -0.082
14.00 16.80 1 39 23.0% 0.20 0.0018 -0.046 840 219.00 228.00 -1.00 0.0000 -0.082
12.20 15.10 53 23.4% 0.18 0.0016 -0.043 860 239.00 248.00 -1.00 0.0000 -0.082
9.70 15.10 284 23.8% 0.15 0.0015 -0.040 880 259.00 268.00 29.3% -1.00 0.0000 -0.082
8.10 11.40 23.3% 0.14 0.0014 -0.036 900 279.00 288.00 -1.00 0.0000 -0.082

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%24%27%29%616.4510.0720.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company