Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LUV chuỗi quyền chọn Southwest Airlines Co.

Cboe delayed options data · tính đến 21:58 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.6% (34.80–43.02) · ATM IV 44.5% · Open interest P/C 1.10

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
15.30 18.55 138.5% 1.00 0.0018 0.000 22.5 0 2.13 172.6% -0.01 0.0018 -0.002
12.65 16.00 109.3% 0.99 0.0034 -0.001 25 0 2.13 10 146.8% -0.01 0.0034 -0.003
10.50 13.55 100.8% 0.98 0.0068 -0.003 27.5 0 0.7200 1 88.4% -0.02 0.0068 -0.005
8.95 10.65 8 92.6% 0.96 0.0141 -0.007 30 0.0200 0.4800 2 53 64.3% -0.04 0.0142 -0.008
6.20 8.40 56.0% 0.92 0.0254 -0.011 32 0.0100 0.4100 3 49.4% -0.08 0.0255 -0.012
6.60 7.95 1 71.4% 0.91 0.0291 -0.013 32.5 0.2000 0.2800 25 733 48.0% -0.09 0.0293 -0.014
6.15 7.50 69.1% 0.90 0.0333 -0.015 33 0.0900 0.6500 51.1% -0.11 0.0335 -0.015
5.30 6.65 65.7% 0.86 0.0424 -0.018 34 0.3200 0.6100 48.1% -0.15 0.0428 -0.019
4.35 5.85 29 60.9% 0.81 0.0521 -0.022 35 0.5100 0.7600 10 387 46.7% -0.20 0.0526 -0.023
3.65 5.45 55.3% 0.78 0.0569 -0.024 35.5 0.5700 1.06 48.2% -0.22 0.0574 -0.025
3.30 5.10 54.9% 0.75 0.0615 -0.026 36 0.6400 0.9100 10 43.1% -0.26 0.0621 -0.026
3.40 3.70 46.7% 0.71 0.0657 -0.027 36.5 0.6900 1.05 41.6% -0.29 0.0664 -0.028
3.05 3.50 47.7% 0.68 0.0695 -0.029 37 1.07 1.40 2 46.3% -0.33 0.0703 -0.029
2.61 3.10 58 44.9% 0.64 0.0728 -0.030 37.5 1.29 1.40 534 2,041 44.3% -0.36 0.0737 -0.030
2.36 2.85 45.7% 0.60 0.0755 -0.030 38 1.15 1.70 2 41.2% -0.40 0.0764 -0.031
2.13 2.70 47.3% 0.57 0.0774 -0.031 38.5 1.23 1.89 39.1% -0.44 0.0785 -0.032
1.92 2.35 2 46.5% 0.53 0.0787 -0.031 39 1.84 2.10 28 42.5% -0.48 0.0799 -0.032
1.57 2.02 45 44.0% 0.49 0.0792 -0.031 39.5 1.89 2.47 2 41.1% -0.52 0.0805 -0.032
1.53 1.64 119 403 44.0% 0.45 0.0789 -0.031 40 2.47 2.71 27 6,458 43.7% -0.56 0.0804 -0.031
1.22 1.50 2 43.2% 0.41 0.0778 -0.030 40.5 2.42 2.96 38.9% -0.60 0.0795 -0.031
1.13 1.42 4 45.1% 0.37 0.0761 -0.029 41 3.00 3.30 41.7% -0.64 0.0778 -0.030
0.8000 1.39 6 44.6% 0.34 0.0736 -0.028 41.5 3.05 3.65 1 38.0% -0.67 0.0756 -0.029
0.6600 1.07 3 42.3% 0.30 0.0706 -0.027 42 3.70 4.55 48.1% -0.71 0.0727 -0.027
0.7100 0.8400 553 1,499 43.1% 0.27 0.0670 -0.025 42.5 3.75 4.45 1 236 37.4% -0.74 0.0693 -0.026
0.4700 0.9900 4 44.9% 0.24 0.0632 -0.024 43 4.05 4.80 34.4% -0.77 0.0656 -0.024
0.4400 0.8200 44.9% 0.21 0.0590 -0.022 43.5 4.30 5.20 1 29.0% -0.80 0.0616 -0.023
0.3300 0.8100 1 45.7% 0.19 0.0547 -0.021 44 4.85 6.50 5 47.8% -0.83 0.0575 -0.021
0.1900 0.5700 41.9% 0.17 0.0504 -0.019 44.5 4.90 6.45 -0.85 0.0533 -0.019
0.3100 0.3700 88 878 43.1% 0.15 0.0462 -0.018 45 5.85 6.75 1 88 38.2% -0.87 0.0492 -0.018
0.1100 0.8100 3 49.4% 0.13 0.0421 -0.016 45.5 5.60 8.10 42.9% -0.89 0.0453 -0.017
0.2000 0.4400 3 46.2% 0.11 0.0382 -0.015 46 6.10 7.75 -0.91 0.0416 -0.015
0.0400 0.4100 4 44.0% 0.10 0.0346 -0.013 46.5 6.55 8.90 38.7% -0.92 0.0380 -0.014
0 0.8200 54.1% 0.09 0.0313 -0.012 47 7.00 8.45 -0.93 0.0349 -0.013
0.1100 0.1800 11 5,766 43.2% 0.08 0.0282 -0.011 47.5 7.50 9.85 5 -0.95 0.0315 -0.012
0.1000 0.3200 4 48.8% 0.07 0.0254 -0.010 48 8.00 10.35 -0.96 0.0283 -0.011
0.0100 0.3600 50.9% 0.05 0.0206 -0.009 49 8.85 10.35 -0.97 0.0251 -0.009
0.0500 0.2600 63 386 52.2% 0.04 0.0167 -0.007 50 9.85 11.35 39 -0.98 0.0184 -0.007
0.0200 0.2600 8 54.3% 0.03 0.0136 -0.006 51 10.85 13.40 -0.99 0.0119 -0.006
0 0.6200 95 77.5% 0.01 0.0062 -0.003 55 14.85 18.00 81.4% -1.00 0.0000 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%43%59%76%38.9132.0045.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company