Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GME chuỗi quyền chọn GameStop Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 09:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.6% (23.14–30.45) · ATM IV 86.7% · Open interest P/C 0.10

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.55 14.90 4 244.1% 1.00 0.0011 -0.001 14 0 2.13 3 338.4% -0.00 0.0011 -0.001
11.05 14.40 232.9% 1.00 0.0013 -0.002 14.5 0 2.13 1 324.1% -0.00 0.0013 -0.002
10.65 13.70 442 213.8% 1.00 0.0015 -0.002 15 0 2.13 10 310.3% -0.00 0.0016 -0.002
10.05 12.60 1.00 0.0019 -0.002 15.5 0 2.13 297.0% -0.00 0.0019 -0.002
9.60 12.10 1.00 0.0023 -0.002 16 0 2.13 1 284.1% -0.00 0.0023 -0.002
9.65 11.60 22 4 176.2% 0.99 0.0028 -0.003 16.5 0 2.13 1 271.6% -0.01 0.0028 -0.003
8.55 11.10 10 3 0.99 0.0035 -0.003 17 0 1.21 55 206.2% -0.01 0.0035 -0.003
8.45 10.60 140.9% 0.99 0.0045 -0.004 17.5 0 1.13 372 191.6% -0.01 0.0045 -0.004
7.85 10.90 3 181.6% 0.99 0.0057 -0.004 18 0 0.1300 40 112.6% -0.01 0.0057 -0.004
7.30 9.60 65 108.9% 0.99 0.0073 -0.005 18.5 0 2.14 4 225.1% -0.01 0.0074 -0.005
7.35 9.05 20 146 143.1% 0.98 0.0094 -0.007 19 0 0.1000 632 95.0% -0.02 0.0095 -0.007
7.05 8.40 380 137.6% 0.98 0.0121 -0.008 19.5 0 0.2900 151 98.0% -0.02 0.0122 -0.008
6.75 7.30 288 5,729 103.2% 0.97 0.0155 -0.010 20 0 0.0800 1 1,332 79.7% -0.03 0.0156 -0.010
5.90 7.45 2 207 115.5% 0.96 0.0196 -0.013 20.5 0 0.3200 356 98.0% -0.04 0.0197 -0.013
5.65 6.60 25 680 102.1% 0.95 0.0246 -0.015 21 0.0300 0.1000 3 1,052 74.7% -0.05 0.0248 -0.015
4.75 5.85 40 358 0.93 0.0306 -0.019 21.5 0.0800 0.4200 15 319 95.1% -0.07 0.0307 -0.019
4.60 5.70 599 1,831 89.8% 0.92 0.0374 -0.022 22 0.1000 0.2000 195 1,065 76.2% -0.09 0.0376 -0.023
3.60 4.95 306 1,236 0.89 0.0451 -0.027 22.5 0.1700 0.2400 53 734 75.8% -0.11 0.0453 -0.027
4.05 4.30 155 2,969 77.1% 0.86 0.0533 -0.032 23 0.2600 0.3100 317 1,341 76.4% -0.14 0.0535 -0.032
3.60 4.50 99 1,221 96.8% 0.83 0.0616 -0.037 23.5 0.2800 0.5300 36 429 78.4% -0.17 0.0619 -0.037
3.20 3.60 220 4,287 78.2% 0.79 0.0695 -0.042 24 0.4900 0.5500 582 1,125 78.3% -0.21 0.0698 -0.042
2.76 3.50 63 1,337 83.6% 0.75 0.0764 -0.047 24.5 0.5800 0.7000 29 763 77.2% -0.25 0.0768 -0.047
2.70 2.92 2,658 20.6K 80.9% 0.71 0.0820 -0.052 25 0.8500 0.9500 1,044 2,433 82.8% -0.29 0.0823 -0.052
2.36 2.59 181 402 82.8% 0.66 0.0858 -0.056 25.5 0.9600 1.20 51 105 82.2% -0.34 0.0862 -0.057
2.12 2.31 1,915 10.0K 84.1% 0.61 0.0879 -0.060 26 1.23 1.37 535 2,727 82.6% -0.39 0.0883 -0.060
1.90 1.99 919 2,339 83.8% 0.57 0.0884 -0.063 26.5 1.50 1.73 627 1,199 86.3% -0.43 0.0888 -0.063
1.75 1.81 8,003 20.2K 87.1% 0.52 0.0877 -0.065 27 1.78 1.97 766 1,117 86.3% -0.48 0.0881 -0.066
1.50 1.62 960 1,883 88.4% 0.48 0.0859 -0.067 27.5 2.11 2.36 156 1,030 89.9% -0.52 0.0863 -0.067
1.40 1.50 6,041 20.4K 90.6% 0.44 0.0833 -0.068 28 2.46 2.70 127 318 92.0% -0.56 0.0837 -0.068
1.13 1.45 266 834 92.2% 0.41 0.0803 -0.068 28.5 2.59 4.00 20 52 111.1% -0.59 0.0807 -0.068
1.10 1.17 2,592 7,084 92.6% 0.38 0.0769 -0.067 29 3.15 3.75 12 111 102.4% -0.63 0.0773 -0.068
0.8400 1.13 380 694 92.3% 0.35 0.0733 -0.066 29.5 3.15 4.20 2 96.0% -0.66 0.0737 -0.067
0.9300 0.9700 15.4K 50.0K 97.4% 0.32 0.0696 -0.065 30 3.90 4.35 3 133 100.4% -0.69 0.0699 -0.066
0.7400 0.8700 2,362 2,596 100.3% 0.27 0.0621 -0.062 31 3.65 6.20 40 102.0% -0.73 0.0625 -0.063
0.6300 0.6900 8,230 19.8K 105.3% 0.23 0.0550 -0.059 32 5.25 6.20 6 150 101.1% -0.78 0.0554 -0.059
0.3700 0.4300 9,020 18.7K 113.8% 0.15 0.0378 -0.049 35 7.90 8.95 2 105 105.3% -0.86 0.0382 -0.049

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

70%86%102%118%26.7922.0031.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company