Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DELL chuỗi quyền chọn Dell Technologies Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.1% (385.64–522.89) · ATM IV 63.8% · Open interest P/C 1.45

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
223.60 226.80 104 101.0% 1.00 0.0001 0.000 230 0 0.6200 870 99.1% -0.00 0.0001 -0.015
213.55 217.00 141 96.3% 1.00 0.0001 0.000 240 0.0600 0.7200 1,463 96.2% -0.00 0.0001 -0.020
203.75 207.40 116 97.4% 0.99 0.0001 -0.002 250 0.0700 0.8500 934 92.7% -0.01 0.0001 -0.026
193.25 197.10 74 78.6% 0.99 0.0002 -0.010 260 0 0.5400 181 81.3% -0.01 0.0002 -0.033
183.40 187.65 34 83.2% 0.99 0.0002 -0.020 270 0.1000 1.16 1,983 85.7% -0.01 0.0002 -0.042
174.80 177.40 3 106 87.2% 0.99 0.0003 -0.032 280 0.0100 1.19 638 79.8% -0.01 0.0003 -0.053
163.65 167.60 60 73.3% 0.98 0.0004 -0.046 290 0.1000 1.43 693 77.6% -0.02 0.0004 -0.066
155.00 157.90 89 79.5% 0.98 0.0005 -0.064 300 0.6800 1.04 201 1,437 73.9% -0.02 0.0005 -0.082
144.25 148.25 158 71.5% 0.97 0.0007 -0.085 310 0.7800 1.69 1 564 73.4% -0.03 0.0007 -0.102
135.80 138.75 73 75.4% 0.96 0.0009 -0.110 320 1.31 1.74 26 475 71.0% -0.04 0.0009 -0.126
125.45 129.35 69 70.6% 0.95 0.0011 -0.139 330 1.58 2.78 18 413 70.9% -0.05 0.0011 -0.154
116.15 120.40 74 70.4% 0.93 0.0014 -0.172 340 2.79 3.15 33 3,912 70.4% -0.07 0.0014 -0.186
107.70 111.00 104 70.1% 0.92 0.0016 -0.209 350 3.55 4.20 93 1,143 69.5% -0.08 0.0016 -0.222
98.15 102.40 3 299 68.2% 0.90 0.0020 -0.248 360 4.60 5.30 122 628 68.4% -0.11 0.0020 -0.260
90.55 93.95 5 299 69.4% 0.87 0.0023 -0.288 370 6.10 6.75 185 892 68.0% -0.13 0.0023 -0.300
82.30 85.45 2 87 68.2% 0.84 0.0026 -0.329 380 7.55 8.60 138 903 67.1% -0.16 0.0026 -0.340
74.60 77.75 2 162 68.0% 0.81 0.0030 -0.369 390 9.95 10.70 174 957 67.0% -0.19 0.0030 -0.379
67.20 69.35 120 66.4% 0.78 0.0033 -0.407 400 12.40 12.95 166 2,723 66.2% -0.22 0.0034 -0.416
59.85 62.70 62 66.1% 0.74 0.0037 -0.442 410 15.20 15.85 50 1,668 65.7% -0.26 0.0037 -0.450
56.25 59.45 65.8% 0.72 0.0038 -0.458 415 16.30 17.80 3 65.3% -0.28 0.0038 -0.466
53.40 55.55 2 94 65.4% 0.70 0.0040 -0.472 420 17.95 19.55 348 1,161 65.1% -0.30 0.0040 -0.480
49.90 52.30 64.7% 0.68 0.0041 -0.486 425 19.75 21.40 33 64.9% -0.32 0.0041 -0.492
47.30 49.40 1 159 65.2% 0.66 0.0042 -0.497 430 21.65 23.25 299 975 64.6% -0.35 0.0042 -0.504
44.15 46.45 64.8% 0.63 0.0043 -0.507 435 23.65 25.55 5 64.6% -0.37 0.0044 -0.513
43.00 44.75 64.6% 0.62 0.0044 -0.511 437.5 24.75 26.65 1 64.6% -0.38 0.0044 -0.517
41.45 42.80 6 1,395 63.9% 0.61 0.0044 -0.515 440 25.85 27.40 86 1,141 64.1% -0.39 0.0044 -0.521
39.90 42.20 64.3% 0.60 0.0044 -0.519 442.5 26.95 28.40 63.9% -0.40 0.0045 -0.525
38.50 40.85 64.2% 0.59 0.0045 -0.522 445 28.15 29.80 7 64.1% -0.41 0.0045 -0.527
37.05 39.55 63.9% 0.58 0.0045 -0.525 447.5 29.30 30.95 1 63.9% -0.43 0.0046 -0.530
36.25 37.65 34 738 63.7% 0.56 0.0046 -0.527 450 30.50 32.20 57 1,513 63.8% -0.44 0.0046 -0.532
34.95 37.05 64.2% 0.55 0.0046 -0.529 452.5 31.75 33.55 3 64.0% -0.45 0.0046 -0.533
33.35 35.80 14 63.7% 0.54 0.0046 -0.530 455 33.00 35.10 11 63.9% -0.46 0.0046 -0.535
32.35 34.55 14 63.8% 0.53 0.0046 -0.531 457.5 34.20 36.30 63.7% -0.47 0.0047 -0.535
31.25 32.90 186 477 63.3% 0.52 0.0046 -0.531 460 35.65 37.40 97 1,549 63.5% -0.48 0.0047 -0.535
30.05 32.25 10 63.6% 0.51 0.0046 -0.531 462.5 36.90 39.25 1 63.7% -0.50 0.0047 -0.535
29.05 31.10 33 63.6% 0.50 0.0046 -0.531 465 38.30 40.55 7 63.6% -0.51 0.0047 -0.535
28.15 30.10 63.7% 0.48 0.0046 -0.530 467.5 39.75 41.90 63.4% -0.52 0.0047 -0.534
27.05 28.45 36 469 63.1% 0.47 0.0046 -0.528 470 41.25 43.00 95 967 63.1% -0.53 0.0047 -0.532
25.90 27.90 1 63.3% 0.46 0.0046 -0.527 472.5 42.65 45.10 63.5% -0.54 0.0047 -0.530
25.00 26.95 6 63.3% 0.45 0.0046 -0.524 475 44.10 46.30 2 63.1% -0.55 0.0047 -0.528
24.10 26.05 63.3% 0.44 0.0046 -0.522 477.5 45.75 48.25 63.5% -0.56 0.0047 -0.525
23.05 25.10 92 524 63.1% 0.43 0.0046 -0.519 480 47.30 49.80 20 951 63.4% -0.58 0.0047 -0.522
22.25 24.15 63.1% 0.42 0.0046 -0.516 482.5 48.80 51.25 63.1% -0.59 0.0046 -0.519
21.50 23.15 2 63.1% 0.41 0.0046 -0.512 485 50.50 52.90 1 63.2% -0.60 0.0046 -0.515
19.60 21.10 213 360 62.4% 0.39 0.0045 -0.504 490 53.90 55.80 5 772 62.8% -0.62 0.0046 -0.507
18.55 19.85 8 63.1% 0.37 0.0044 -0.494 495 57.15 59.25 5 62.5% -0.64 0.0045 -0.497
17.10 18.05 322 1,354 62.8% 0.34 0.0043 -0.484 500 60.75 62.85 31 1,644 62.8% -0.66 0.0044 -0.486
15.30 17.00 6 62.6% 0.33 0.0042 -0.472 505 64.25 66.70 3 62.6% -0.68 0.0043 -0.474
14.50 15.30 40 448 62.6% 0.31 0.0041 -0.459 510 67.55 70.60 6 725 62.2% -0.70 0.0042 -0.461
12.20 13.00 67 427 62.5% 0.27 0.0039 -0.432 520 75.30 78.20 11 506 62.0% -0.74 0.0040 -0.433
10.20 11.05 331 871 62.5% 0.24 0.0037 -0.403 530 83.30 86.20 43 372 61.8% -0.77 0.0038 -0.403
8.60 9.40 317 688 62.7% 0.21 0.0034 -0.372 540 91.65 94.65 5 617 61.9% -0.80 0.0035 -0.372
7.15 7.75 2,186 2,338 62.4% 0.18 0.0031 -0.341 550 99.90 103.80 4 431 62.1% -0.83 0.0032 -0.341
5.90 6.50 88 686 62.4% 0.16 0.0028 -0.310 560 108.75 112.25 330 61.6% -0.85 0.0029 -0.310
4.95 5.55 143 2,175 62.7% 0.14 0.0026 -0.281 570 117.80 121.55 2 309 62.1% -0.88 0.0027 -0.280
4.10 4.65 108 1,823 62.8% 0.12 0.0023 -0.253 580 127.05 130.65 36 199 62.1% -0.90 0.0024 -0.251
3.40 3.90 52 481 62.9% 0.10 0.0021 -0.227 590 136.40 139.95 95 62.1% -0.91 0.0022 -0.225
2.94 3.10 128 2,506 62.9% 0.09 0.0018 -0.202 600 145.85 149.55 113 62.5% -0.93 0.0020 -0.200
2.24 2.82 44 400 63.2% 0.07 0.0016 -0.180 610 155.55 158.70 47 61.5% -0.94 0.0018 -0.178
1.88 2.38 36 735 63.5% 0.06 0.0014 -0.159 620 165.10 168.30 22 60.5% -0.95 0.0016 -0.157
1.51 1.95 54 305 63.4% 0.05 0.0013 -0.141 630 174.85 177.85 61 58.3% -0.96 0.0014 -0.136
1.16 1.69 45 238 63.5% 0.05 0.0011 -0.124 640 184.35 188.65 17 63.0% -0.97 0.0012 -0.122
1.17 1.68 27 821 64.1% 0.04 0.0010 -0.110 650 194.35 198.50 764 64.2% -0.98 0.0010 -0.104
0.9500 1.60 118 221 66.7% 0.03 0.0008 -0.097 660 204.45 207.25 8 -0.98 0.0009 -0.079
0.5600 1.00 23 179 63.7% 0.03 0.0008 -0.085 670 214.40 217.40 3 -0.99 0.0007 -0.055
0.5000 1.00 39 329 65.3% 0.02 0.0006 -0.075 680 224.35 227.55 3 -0.99 0.0005 -0.034

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

57%62%67%72%454.3380.0530.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company