Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XOP chuỗi quyền chọn State Street SPDR S&P Oil & Gas Exploration & Production ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±27.0% (145.59–253.39) · ATM IV 32.2% · Open interest P/C 2.48

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
96.65 106.65 55 39.8% 0.97 0.0008 0.000 100 0 1.86 1,330 38.6% -0.03 0.0008 -0.006
92.25 102.25 23 40.0% 0.96 0.0010 0.000 105 0 2.20 376 37.5% -0.03 0.0009 -0.007
87.75 97.75 3 39.1% 0.95 0.0011 0.000 110 0 3.35 1,169 38.6% -0.04 0.0011 -0.008
83.35 93.35 38.5% 0.94 0.0013 0.000 115 0 5.00 60 39.9% -0.05 0.0013 -0.009
78.75 88.75 2 337 36.8% 0.93 0.0015 0.000 120 0 5.00 2,001 37.5% -0.06 0.0015 -0.010
74.50 84.50 12 325 36.3% 0.92 0.0017 -0.002 125 0 4.45 51 34.1% -0.07 0.0018 -0.012
70.35 80.35 438 35.9% 0.91 0.0020 -0.004 130 0.5000 5.50 1,713 34.6% -0.08 0.0020 -0.013
66.45 76.45 180 35.9% 0.90 0.0023 -0.006 135 0.3500 7.00 654 34.3% -0.10 0.0023 -0.015
62.65 72.65 34 35.9% 0.88 0.0026 -0.008 140 0.6000 10.00 509 36.2% -0.11 0.0026 -0.016
58.75 68.75 105 35.4% 0.86 0.0028 -0.010 145 1.60 10.40 37 35.3% -0.13 0.0029 -0.018
56.50 66.45 89 37.9% 0.84 0.0032 -0.012 150 2.60 9.30 30 32.8% -0.15 0.0033 -0.019
51.30 61.25 51 34.5% 0.82 0.0034 -0.014 155 3.05 10.50 510 32.0% -0.17 0.0036 -0.021
47.30 57.30 38 33.3% 0.80 0.0038 -0.016 160 4.50 11.80 19 32.1% -0.19 0.0039 -0.022
43.95 53.95 283 33.1% 0.78 0.0040 -0.018 165 5.85 14.00 19 32.6% -0.22 0.0042 -0.024
41.30 51.30 88 33.8% 0.76 0.0043 -0.019 170 7.35 16.25 1 111 33.0% -0.24 0.0045 -0.025
37.70 47.70 20 467 33.3% 0.73 0.0046 -0.021 175 8.95 18.45 1 33.1% -0.27 0.0048 -0.026
35.40 45.40 3 363 33.6% 0.71 0.0048 -0.023 180 10.70 19.90 1,294 32.6% -0.29 0.0051 -0.027
32.35 42.35 51 33.0% 0.68 0.0050 -0.024 185 12.50 21.25 31.8% -0.32 0.0053 -0.028
29.95 39.95 1,097 33.2% 0.65 0.0052 -0.025 190 14.80 24.25 1 32.4% -0.35 0.0056 -0.029
27.55 37.55 103 33.2% 0.63 0.0054 -0.026 195 17.20 26.80 152 32.4% -0.38 0.0058 -0.030
24.45 34.45 4 537 32.1% 0.60 0.0055 -0.027 200 19.70 29.20 45 32.3% -0.41 0.0059 -0.030
23.05 33.05 10 33.0% 0.57 0.0056 -0.028 205 22.35 31.90 32.3% -0.44 0.0061 -0.031
20.70 30.70 28 32.6% 0.55 0.0057 -0.029 210 25.10 35.05 88 32.4% -0.47 0.0062 -0.031
18.70 28.70 3 32.5% 0.52 0.0057 -0.029 215 28.15 38.15 32.5% -0.50 0.0063 -0.031
17.10 27.05 45 32.6% 0.49 0.0057 -0.029 220 30.90 40.85 7 32.0% -0.53 0.0063 -0.031
15.25 25.25 3 32.4% 0.47 0.0057 -0.029 225 34.65 44.65 32.6% -0.55 0.0064 -0.031
13.90 23.90 1 32.6% 0.44 0.0057 -0.029 230 38.35 48.35 1 33.0% -0.58 0.0064 -0.030
12.55 22.55 36 32.7% 0.42 0.0056 -0.029 235 41.80 51.75 1 32.9% -0.61 0.0064 -0.030
11.20 21.15 29 32.7% 0.40 0.0055 -0.029 240 45.50 55.45 33.1% -0.64 0.0064 -0.029
9.85 19.85 20 32.6% 0.37 0.0054 -0.029 245 48.85 58.80 32.6% -0.66 0.0063 -0.029
8.70 18.70 166 32.6% 0.35 0.0053 -0.028 250 53.85 62.00 33.0% -0.69 0.0063 -0.028
7.40 17.20 24 32.1% 0.33 0.0052 -0.028 255 57.00 66.95 33.1% -0.71 0.0062 -0.027
6.50 16.40 28 32.3% 0.31 0.0051 -0.027 260 61.05 71.05 33.3% -0.74 0.0061 -0.026
5.75 15.50 2 32.4% 0.29 0.0049 -0.026 265 65.20 75.20 33.4% -0.76 0.0060 -0.025
5.05 14.05 1 32.1% 0.28 0.0048 -0.026 270 69.65 79.60 33.8% -0.78 0.0059 -0.024
4.40 13.50 14 32.4% 0.26 0.0046 -0.025 275 73.45 83.45 33.0% -0.80 0.0058 -0.023
0.8500 10.00 13 27.8% 0.24 0.0045 -0.024 280 78.20 88.20 33.8% -0.82 0.0058 -0.022
3.00 12.40 32.6% 0.23 0.0043 -0.024 285 82.80 92.75 34.2% -0.84 0.0057 -0.021
2.70 11.85 32.9% 0.22 0.0042 -0.023 290 86.80 96.80 33.2% -0.86 0.0057 -0.020
2.40 11.00 32.9% 0.20 0.0040 -0.022 295 91.40 101.40 33.4% -0.88 0.0057 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%31%34%36%199.5165.0235.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company