Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLY chuỗi quyền chọn State Street Consumer Discretionary Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:47 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.8% (109.31–120.27) · ATM IV 20.3% · Open interest P/C 0.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
32.10 37.10 0.99 0.0007 0.000 80 0 5.00 116.0% -0.00 0.0007 -0.003
27.20 32.20 31.2% 0.99 0.0014 -0.001 85 0 5.00 101.5% -0.01 0.0014 -0.004
22.30 27.30 39.5% 0.98 0.0027 -0.004 90 0 5.00 87.6% -0.01 0.0028 -0.007
17.40 22.40 35.7% 0.97 0.0055 -0.009 95 0 4.90 7 16 74.1% -0.03 0.0056 -0.011
16.40 21.40 33.9% 0.97 0.0064 -0.010 96 0 5.00 14 71.5% -0.03 0.0064 -0.013
15.50 20.40 33.8% 0.96 0.0073 -0.012 97 0 4.90 16 68.8% -0.04 0.0074 -0.014
14.40 19.30 28.1% 0.95 0.0084 -0.013 98 0 5.00 3 66.1% -0.04 0.0085 -0.015
13.30 18.30 23.3% 0.95 0.0097 -0.015 99 0 0.7500 2 8 31.2% -0.05 0.0098 -0.017
12.40 17.40 1 26.7% 0.94 0.0112 -0.017 100 0 5.00 6 23 60.8% -0.06 0.0113 -0.018
11.30 16.20 0.93 0.0129 -0.018 101 0 5.00 25 58.2% -0.07 0.0130 -0.020
10.30 15.20 0.92 0.0148 -0.021 102 0.1000 5.00 23 57.0% -0.08 0.0149 -0.022
9.50 14.50 24.3% 0.91 0.0170 -0.023 103 0.2000 5.00 2 42 54.3% -0.09 0.0171 -0.024
8.80 13.70 26.5% 0.89 0.0195 -0.025 104 0 5.00 17 50.2% -0.11 0.0196 -0.027
7.60 12.40 6 6 20.7% 0.88 0.0223 -0.028 105 0 1.15 3 289 26.2% -0.12 0.0224 -0.029
6.90 11.70 24.0% 0.85 0.0253 -0.030 106 0 5.00 1 65 44.7% -0.14 0.0255 -0.031
5.50 10.30 14.7% 0.83 0.0287 -0.033 107 0 2.30 15 53 25.6% -0.17 0.0290 -0.034
5.30 10.10 64 24.6% 0.80 0.0323 -0.035 108 0.6000 3.80 1 147 27.6% -0.20 0.0326 -0.036
3.90 8.70 3 21 17.8% 0.77 0.0362 -0.038 109 0.0500 3.90 29 146 25.9% -0.23 0.0365 -0.039
3.60 8.40 1 32 22.7% 0.74 0.0401 -0.040 110 0.4000 4.50 30 736 33.5% -0.26 0.0405 -0.041
3.40 8.20 24.1% 0.72 0.0421 -0.041 110.5 0 5.00 1 1 32.0% -0.28 0.0425 -0.042
3.10 6.80 2 91 17.4% 0.70 0.0440 -0.042 111 0 4.90 17 632 30.6% -0.30 0.0445 -0.043
2.65 7.40 23.2% 0.68 0.0458 -0.043 111.5 0 5.00 25.0% -0.32 0.0464 -0.044
1.60 6.50 4 178 18.1% 0.66 0.0476 -0.044 112 0 3.10 27 120 20.3% -0.35 0.0482 -0.045
1.95 6.80 23.0% 0.63 0.0492 -0.044 112.5 0.1500 4.90 2 2 22.8% -0.37 0.0499 -0.045
2.30 4.70 6 69 18.9% 0.61 0.0507 -0.045 113 0 4.90 12 45 24.3% -0.40 0.0514 -0.046
1.05 5.80 20.2% 0.58 0.0520 -0.045 113.5 0 4.90 20 19 22.8% -0.42 0.0528 -0.046
1.00 4.80 15 3,728 18.5% 0.56 0.0530 -0.045 114 0.6000 4.40 3 122 18.5% -0.45 0.0539 -0.046
0.1000 4.50 15.8% 0.53 0.0539 -0.045 114.5 0.9000 3.90 18.6% -0.47 0.0548 -0.046
1.50 3.00 5 71 18.0% 0.50 0.0544 -0.045 115 1.45 5.00 3 27 22.6% -0.50 0.0555 -0.046
0 4.10 16 16 17.5% 0.48 0.0547 -0.045 115.5 1.70 5.70 25.6% -0.53 0.0558 -0.046
0.6000 4.40 11 1,323 22.4% 0.45 0.0546 -0.044 116 1.35 5.90 36 22.6% -0.56 0.0558 -0.045
0.3000 3.30 21.7% 0.42 0.0542 -0.044 116.5 1.35 6.20 20.7% -0.59 0.0556 -0.045
0.5500 3.10 6 455 20.3% 0.39 0.0536 -0.043 117 3.10 6.00 9 24.3% -0.61 0.0550 -0.044
0 3.90 1 1 24.6% 0.37 0.0526 -0.042 117.5 2.10 6.80 20.2% -0.64 0.0542 -0.043
0.7000 2.55 446 1,031 21.4% 0.34 0.0514 -0.041 118 3.10 7.50 25.9% -0.67 0.0530 -0.042
0 3.60 66 66 24.1% 0.32 0.0499 -0.039 118.5 2.65 7.50 20.5% -0.69 0.0516 -0.040
0.1000 3.50 6 299 25.4% 0.29 0.0483 -0.038 119 3.20 8.00 5 21.9% -0.72 0.0501 -0.039
0 1.80 119 119 18.8% 0.27 0.0464 -0.037 119.5 3.80 8.60 23.9% -0.74 0.0483 -0.038
0.0500 1.25 82 1,166 18.1% 0.25 0.0444 -0.035 120 4.20 9.00 5 24.2% -0.76 0.0464 -0.036
0 2.70 58 26.1% 0.21 0.0402 -0.032 121 4.80 9.60 22.5% -0.80 0.0423 -0.033
0.1000 0.9500 2 43 19.6% 0.18 0.0359 -0.029 122 5.60 10.40 22.3% -0.84 0.0381 -0.030
0 0.6500 4 13 18.5% 0.15 0.0316 -0.026 123 6.60 11.30 23.5% -0.87 0.0340 -0.027
0 0.8500 1 3 21.6% 0.12 0.0276 -0.023 124 7.30 12.10 21.6% -0.90 0.0302 -0.024
0 0.9500 19 32 24.3% 0.10 0.0240 -0.021 125 8.30 13.10 23.2% -0.92 0.0265 -0.022
0 1.15 26.9% 0.09 0.0207 -0.018 126 9.30 14.20 25.6% -0.94 0.0234 -0.019
0 0.9500 31.4% 0.04 0.0113 -0.011 130 13.20 18.10 29.3% -0.98 0.0127 -0.012
0 2.15 47.4% 0.02 0.0054 -0.006 135 18.20 23.10 35.9% -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%35%57%79%114.895.00135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company