Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLK chuỗi quyền chọn State Street Technology Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.6% (172.01–196.21) · ATM IV 27.2% · Open interest P/C 2.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
89.25 94.20 5 117.0% 0.99 0.0004 -0.006 95 0 0.3700 3 24 103.0% -0.01 0.0004 -0.017
83.85 88.80 6 72.7% 0.99 0.0004 -0.007 100 0 0.6500 4 104.0% -0.01 0.0004 -0.017
79.30 84.25 101.7% 0.99 0.0005 -0.008 105 0 2.14 144.8% -0.01 0.0005 -0.018
73.95 78.90 1 73.1% 0.99 0.0006 -0.009 110 0 1.14 98.6% -0.01 0.0006 -0.019
69.20 74.15 3 82.0% 0.99 0.0007 -0.011 115 0 1.68 1 98.3% -0.01 0.0007 -0.019
64.20 69.15 4 74.8% 0.99 0.0009 -0.012 120 0 1.19 2 85.1% -0.01 0.0009 -0.020
59.00 63.95 1 55.3% 0.98 0.0011 -0.014 125 0 0.9200 2 74.7% -0.02 0.0011 -0.021
54.25 59.20 2 63.0% 0.98 0.0013 -0.016 130 0 0.3300 3 57.9% -0.02 0.0013 -0.023
49.20 54.15 2 54.7% 0.98 0.0017 -0.018 135 0.0100 0.3500 1 29 53.2% -0.02 0.0017 -0.025
44.35 49.30 1 53.4% 0.97 0.0022 -0.021 140 0.0400 0.4900 2 18 51.1% -0.03 0.0022 -0.027
40.50 43.95 29 55.5% 0.97 0.0028 -0.025 145 0.2200 0.5000 8 65 48.2% -0.03 0.0028 -0.030
35.65 39.10 20 51.3% 0.96 0.0038 -0.030 150 0.2100 0.6200 3 261 44.0% -0.04 0.0038 -0.035
31.35 34.25 20 50.0% 0.94 0.0051 -0.037 155 0.5000 0.7000 11 948 41.6% -0.06 0.0051 -0.041
26.10 29.55 16 43.6% 0.92 0.0070 -0.046 160 0.5600 0.9900 164 705 38.2% -0.08 0.0071 -0.049
21.50 24.90 2 26 40.2% 0.89 0.0097 -0.056 165 0.8600 1.26 540 713 35.2% -0.11 0.0098 -0.059
17.85 20.20 47 39.0% 0.84 0.0132 -0.067 170 1.53 1.68 44 4,835 33.2% -0.16 0.0134 -0.070
16.90 18.65 45 35.8% 0.83 0.0141 -0.069 171 1.58 2.04 1 272 33.3% -0.17 0.0142 -0.072
16.05 18.60 1 37.8% 0.82 0.0149 -0.072 172 1.68 2.09 17 1,320 32.4% -0.19 0.0151 -0.074
15.25 17.75 37.3% 0.80 0.0158 -0.074 173 1.87 2.11 165 1,417 31.6% -0.20 0.0160 -0.077
13.55 16.95 1 34.2% 0.79 0.0167 -0.076 174 1.78 2.23 5 1,916 30.3% -0.21 0.0169 -0.079
13.25 15.90 20 34.5% 0.77 0.0176 -0.079 175 2.16 2.59 46 2,468 31.1% -0.23 0.0179 -0.081
12.75 15.25 4 35.2% 0.76 0.0186 -0.081 176 2.11 2.82 8 963 30.0% -0.25 0.0188 -0.083
12.00 14.45 1 34.7% 0.74 0.0196 -0.083 177 2.52 3.15 5 449 30.5% -0.26 0.0198 -0.085
10.35 13.30 1 30.8% 0.72 0.0205 -0.085 178 2.51 3.20 7 185 29.0% -0.28 0.0208 -0.087
9.40 12.10 1 6 28.7% 0.70 0.0215 -0.086 179 2.58 4.00 2 631 29.6% -0.30 0.0218 -0.088
9.15 10.75 26 296 28.0% 0.68 0.0224 -0.088 180 2.90 3.70 373 3,212 27.9% -0.32 0.0228 -0.090
8.10 11.35 8 30.0% 0.66 0.0234 -0.089 181 3.40 4.20 107 1,119 28.6% -0.35 0.0238 -0.091
7.20 10.75 17 29.3% 0.64 0.0243 -0.090 182 3.60 4.80 35 371 28.6% -0.37 0.0247 -0.092
7.90 10.05 30.8% 0.62 0.0247 -0.090 182.5 3.40 4.85 1 1 27.3% -0.38 0.0252 -0.092
7.50 9.25 10 29.3% 0.61 0.0251 -0.090 183 3.95 4.60 2 657 27.0% -0.39 0.0256 -0.093
6.85 8.60 87 28.8% 0.59 0.0259 -0.091 184 3.65 5.10 2 221 25.5% -0.42 0.0265 -0.093
6.25 7.30 2 2,286 26.9% 0.56 0.0266 -0.090 185 4.60 5.40 117 4,240 26.2% -0.45 0.0272 -0.093
5.75 6.55 58 91 26.4% 0.53 0.0273 -0.090 186 5.00 5.95 220 764 26.2% -0.47 0.0279 -0.092
5.15 6.00 279 321 26.0% 0.51 0.0278 -0.089 187 5.05 6.40 271 1,509 25.0% -0.50 0.0285 -0.091
4.90 6.35 5 5 27.3% 0.49 0.0280 -0.088 187.5 5.50 6.30 4 4 24.5% -0.52 0.0288 -0.091
4.45 5.45 252 239 25.3% 0.48 0.0281 -0.088 188 5.25 6.70 203 1,002 23.6% -0.53 0.0290 -0.090
4.00 5.05 194 238 25.3% 0.45 0.0284 -0.086 189 6.30 7.55 157 303 25.3% -0.56 0.0293 -0.088
3.70 4.70 262 1,234 25.7% 0.42 0.0284 -0.084 190 5.70 7.75 184 4,240 21.5% -0.59 0.0294 -0.086
2.88 4.05 70 82 24.0% 0.39 0.0283 -0.081 191 7.30 8.95 9 182 25.2% -0.62 0.0294 -0.084
2.60 3.50 24 132 23.7% 0.36 0.0280 -0.078 192 7.90 9.00 9 577 23.5% -0.65 0.0292 -0.081
2.52 3.90 9 6 25.2% 0.35 0.0277 -0.077 192.5 7.50 9.55 22.1% -0.67 0.0290 -0.079
2.49 3.35 17 498 24.6% 0.33 0.0275 -0.075 193 8.50 10.00 12 104 24.0% -0.68 0.0288 -0.078
2.18 2.85 13 989 24.1% 0.31 0.0268 -0.071 194 7.90 11.30 100 22.0% -0.71 0.0283 -0.074
1.85 2.42 149 1,407 23.5% 0.28 0.0260 -0.067 195 9.80 11.05 1 839 22.4% -0.74 0.0276 -0.070
1.58 2.07 102 646 23.1% 0.25 0.0250 -0.062 196 9.30 12.70 65 21.1% -0.77 0.0268 -0.065
1.29 1.87 116 1,905 22.9% 0.22 0.0239 -0.057 197 10.05 13.40 123 20.3% -0.80 0.0258 -0.061
1.13 1.57 12 468 22.7% 0.20 0.0225 -0.053 198 11.35 13.90 208 20.6% -0.83 0.0247 -0.056
0.7400 1.55 5 5 22.4% 0.17 0.0211 -0.048 199 12.40 14.20 18.4% -0.86 0.0234 -0.052
0.8000 1.08 231 1,556 22.0% 0.15 0.0195 -0.044 200 12.65 15.10 1 1,047 -0.88 0.0220 -0.048
0.2400 0.5500 246 1,421 21.6% 0.08 0.0123 -0.028 205 17.10 20.50 217 -0.96 0.0157 -0.030
0.0800 0.5700 87 34 22.7% 0.06 0.0096 -0.022 207.5 18.90 23.80 -0.99 0.0088 -0.026
0.1000 0.6000 54 1,855 25.1% 0.04 0.0075 -0.018 210 21.50 26.40 4 -1.00 0.0030 -0.023
0 0.4300 48 329 26.7% 0.03 0.0049 -0.013 215 26.50 31.40 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.7600 9 330 33.1% 0.02 0.0035 -0.011 220 31.55 36.45 1 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.4100 74 32.8% 0.02 0.0027 -0.010 225 36.55 41.55 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.4400 33 36.4% 0.01 0.0021 -0.009 230 41.30 46.30 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.6900 4 42.5% 0.01 0.0017 -0.009 235 46.55 51.55 -1.00 0.0000 -0.023
0 4.90 45 70.5% 0.01 0.0014 -0.008 240 51.45 56.45 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.3500 43.7% 0.01 0.0012 -0.008 245 56.55 61.55 -1.00 0.0000 -0.023
0 1.26 21 57.3% 0.01 0.0010 -0.007 250 61.50 66.50 -1.00 0.0000 -0.023
0 4.90 20 81.8% 0.01 0.0009 -0.007 255 66.50 71.50 -1.00 0.0000 -0.023
0 4.90 85.3% 0.01 0.0008 -0.007 260 71.50 76.50 -1.00 0.0000 -0.023
0 1.42 67.6% 0.01 0.0007 -0.007 265 76.45 81.45 -1.00 0.0000 -0.023
0 4.90 92.0% 0.01 0.0006 -0.006 270 81.55 86.55 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.11 78.8% 0.01 0.0006 -0.006 275 86.50 91.50 -1.00 0.0000 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%29%41%53%184.1155.0215.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company