Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WFC chuỗi quyền chọn Wells Fargo & Company

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.2% (79.58–88.39) · ATM IV 25.6% · Open interest P/C 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
31.85 35.90 1 5 1.00 0.0003 -0.002 50 0 2.13 161.6% -0.00 0.0004 -0.002
26.90 30.90 1.00 0.0006 -0.002 55 0 2.13 137.1% -0.00 0.0008 -0.003
22.50 25.30 1.00 0.0012 -0.004 60 0 2.13 25 114.4% -0.01 0.0015 -0.004
16.90 20.85 0.99 0.0026 -0.005 65 0 2.15 129 93.3% -0.01 0.0032 -0.006
13.95 17.90 0.99 0.0044 -0.007 68 0 2.16 9 81.0% -0.02 0.0053 -0.009
12.95 16.85 0.98 0.0052 -0.008 69 0 0.3500 18 48.1% -0.02 0.0064 -0.009
12.35 15.70 0.98 0.0064 -0.009 70 0 0.1400 65 38.2% -0.03 0.0077 -0.011
11.75 14.55 40.6% 0.98 0.0078 -0.010 71 0 0.2200 1 26 38.6% -0.03 0.0094 -0.012
10.70 13.55 36.0% 0.97 0.0097 -0.011 72 0 0.2400 6 38 36.4% -0.04 0.0115 -0.014
9.70 12.60 2 34.8% 0.96 0.0121 -0.013 73 0 0.3200 7 35.6% -0.05 0.0142 -0.016
9.20 10.90 16 21.3% 0.95 0.0151 -0.015 74 0.1000 0.2400 4 97 33.1% -0.06 0.0176 -0.018
8.20 10.25 20 21 32.5% 0.94 0.0189 -0.018 75 0.1700 0.2900 12 157 32.5% -0.07 0.0218 -0.021
7.15 9.30 1 29.4% 0.92 0.0238 -0.021 76 0.2300 0.4000 29 127 32.0% -0.09 0.0270 -0.024
6.45 8.35 5 8 31.7% 0.90 0.0298 -0.025 77 0.3300 0.6000 27 298 32.4% -0.12 0.0333 -0.028
5.45 7.50 30.0% 0.87 0.0368 -0.029 78 0.4500 0.5800 19 578 29.9% -0.15 0.0406 -0.033
4.60 5.75 4 18.5% 0.83 0.0448 -0.035 79 0.6100 0.7400 4 1,419 29.2% -0.20 0.0484 -0.037
4.00 5.05 1 270 23.7% 0.78 0.0530 -0.040 80 0.8100 0.9700 27 937 28.7% -0.25 0.0562 -0.042
3.35 4.10 8 124 23.2% 0.73 0.0611 -0.044 81 1.03 1.32 20 64 28.4% -0.31 0.0635 -0.046
2.78 3.35 14 122 23.9% 0.66 0.0683 -0.048 82 1.37 1.64 224 257 27.9% -0.37 0.0697 -0.049
2.20 2.87 39 1,325 25.0% 0.59 0.0738 -0.050 83 1.73 2.06 77 170 27.6% -0.44 0.0741 -0.050
1.68 2.34 235 376 23.8% 0.52 0.0769 -0.051 84 2.23 2.56 101 762 27.3% -0.52 0.0758 -0.050
1.40 1.66 47 147 24.7% 0.44 0.0770 -0.050 85 2.69 3.35 838 871 28.0% -0.59 0.0747 -0.048
0.8600 1.25 79 192 23.4% 0.37 0.0740 -0.047 86 3.25 4.15 6 28.5% -0.67 0.0707 -0.045
0.6500 0.9500 64 1,120 23.9% 0.30 0.0683 -0.043 87 3.30 5.25 1 26.6% -0.73 0.0644 -0.040
0.4700 0.6800 32 959 24.0% 0.23 0.0606 -0.037 88 4.20 6.40 1 30.7% -0.79 0.0564 -0.035
0.3200 0.6000 13 24 25.2% 0.18 0.0519 -0.032 89 4.90 7.30 11 30.9% -0.84 0.0478 -0.030
0.2200 0.3900 19 170 24.9% 0.14 0.0431 -0.027 90 5.80 8.10 1 31.4% -0.88 0.0395 -0.025
0.0700 0.4500 6 15 26.4% 0.11 0.0353 -0.023 91 6.50 9.05 1 30.6% -0.90 0.0322 -0.021
0.1200 0.2300 10 13 26.3% 0.08 0.0288 -0.020 92 7.80 10.00 36.2% -0.92 0.0262 -0.018
0.0300 0.2100 18 21 26.4% 0.07 0.0236 -0.017 93 8.55 11.00 36.0% -0.94 0.0215 -0.016
0.0600 0.1400 33 34 27.6% 0.06 0.0198 -0.016 94 9.50 12.55 44.5% -0.95 0.0180 -0.014
0 0.6300 23 37.9% 0.05 0.0168 -0.015 95 10.50 13.55 47.2% -0.95 0.0154 -0.013
0 0 0.00 0.0000 0.000 96 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 2.15 9 68.4% 0.03 0.0092 -0.012 100 15.30 18.15 51.4% -0.97 0.0086 -0.011
0 2.13 3 80.2% 0.02 0.0059 -0.011 105 19.55 23.10 -0.98 0.0056 -0.010
0 2.13 91.2% 0.02 0.0041 -0.010 110 24.55 28.45 61.3% -0.98 0.0039 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%28%40%51%83.9969.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company