Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VST chuỗi quyền chọn Vistra Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 18:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.0% (131.40–167.25) · ATM IV 50.7% · Open interest P/C 1.12

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
72.65 76.70 35 101.8% 1.00 0.0001 0.000 75 0 2.13 55 146.6% -0.00 0.0001 -0.001
67.95 71.80 62 106.4% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.13 43 134.7% -0.00 0.0001 -0.002
63.15 66.60 46 96.0% 1.00 0.0002 0.000 85 0 0.0100 55 61.6% -0.00 0.0002 -0.003
58.70 61.85 26 101.9% 1.00 0.0004 0.000 90 0 0.6600 156 90.1% -0.00 0.0004 -0.005
53.50 56.55 16 83.7% 0.99 0.0006 -0.001 95 0 0.3700 114 74.5% -0.01 0.0006 -0.007
48.70 51.60 20 79.0% 0.99 0.0010 -0.006 100 0.0400 0.1200 15 411 59.6% -0.01 0.0010 -0.012
43.80 46.70 12 73.0% 0.98 0.0017 -0.012 105 0 0.6900 271 66.5% -0.02 0.0017 -0.018
39.40 41.85 24 72.4% 0.97 0.0026 -0.021 110 0.1700 0.3900 12.4K 56.9% -0.03 0.0026 -0.026
34.50 37.10 47 66.5% 0.95 0.0040 -0.033 115 0.3300 0.5200 1 15.3K 54.0% -0.05 0.0040 -0.038
30.05 32.45 31 63.9% 0.93 0.0058 -0.049 120 0.7000 0.8600 103 3,417 53.6% -0.07 0.0058 -0.052
25.60 27.30 1 45 57.2% 0.89 0.0080 -0.066 125 1.29 1.40 456 4,653 53.3% -0.11 0.0080 -0.070
21.40 22.85 4 49 54.4% 0.84 0.0105 -0.086 130 2.01 2.20 224 2,003 52.3% -0.16 0.0106 -0.089
17.75 19.15 1 466 54.9% 0.77 0.0130 -0.105 135 3.05 3.30 61 4,650 51.4% -0.23 0.0131 -0.107
14.40 15.30 792 53.3% 0.70 0.0153 -0.122 140 4.50 4.85 43 1,396 51.0% -0.30 0.0154 -0.124
13.70 14.55 52.7% 0.68 0.0157 -0.124 141 4.85 5.20 2 50.9% -0.32 0.0158 -0.127
13.05 13.90 52.4% 0.67 0.0160 -0.127 142 5.05 5.65 50.5% -0.34 0.0162 -0.129
12.45 13.35 52.6% 0.65 0.0163 -0.129 143 5.35 6.10 50.4% -0.35 0.0165 -0.131
11.80 12.30 50.9% 0.63 0.0166 -0.132 144 5.95 6.40 3 50.6% -0.37 0.0168 -0.133
11.40 11.75 16 1,743 51.4% 0.62 0.0169 -0.133 145 6.45 6.95 14 1,540 51.1% -0.39 0.0170 -0.135
10.75 11.20 51.1% 0.60 0.0171 -0.135 146 6.85 7.30 50.7% -0.40 0.0173 -0.137
10.30 10.75 3 51.6% 0.58 0.0173 -0.137 147 7.30 7.75 50.6% -0.42 0.0175 -0.138
9.60 10.55 3 51.9% 0.56 0.0174 -0.138 148 7.70 8.25 2 50.3% -0.44 0.0176 -0.139
9.30 9.65 51.3% 0.55 0.0176 -0.139 149 8.15 8.75 50.2% -0.46 0.0177 -0.140
8.80 9.15 139 2,017 51.1% 0.53 0.0176 -0.139 150 8.85 9.25 118 1,286 50.6% -0.48 0.0178 -0.141
7.65 8.05 91 51.1% 0.48 0.0177 -0.140 152.5 10.05 10.70 99 50.2% -0.52 0.0179 -0.141
6.65 7.00 74 2,138 50.9% 0.44 0.0175 -0.138 155 11.75 12.15 18 1,581 50.7% -0.56 0.0177 -0.140
5.75 6.15 13 51.1% 0.40 0.0171 -0.136 157.5 13.10 13.75 7 50.0% -0.60 0.0174 -0.137
5.00 5.30 648 5,294 51.2% 0.36 0.0165 -0.132 160 15.05 15.50 370 1,666 50.9% -0.64 0.0168 -0.133
4.30 4.65 25 51.4% 0.33 0.0158 -0.127 162.5 16.45 17.45 50.1% -0.68 0.0161 -0.128
3.70 3.95 53 3,149 51.4% 0.29 0.0150 -0.121 165 18.75 19.40 6 589 51.8% -0.72 0.0154 -0.122
3.10 3.50 25 51.6% 0.26 0.0141 -0.115 167.5 19.15 21.55 46.9% -0.75 0.0145 -0.116
2.71 2.89 156 2,391 51.6% 0.23 0.0132 -0.108 170 22.10 23.35 384 49.4% -0.78 0.0136 -0.109
2.28 2.67 1 52.4% 0.20 0.0122 -0.101 172.5 23.10 25.60 44.9% -0.81 0.0126 -0.102
1.97 2.14 57 6,082 52.0% 0.18 0.0113 -0.094 175 26.30 27.70 62 49.4% -0.83 0.0117 -0.095
1.66 1.91 52.5% 0.16 0.0104 -0.087 177.5 27.50 30.05 43.9% -0.85 0.0108 -0.087
1.43 1.57 28 3,364 52.5% 0.14 0.0094 -0.080 180 29.80 32.35 33 43.3% -0.87 0.0099 -0.081
1.07 1.24 18 1,631 53.8% 0.11 0.0078 -0.068 185 34.50 36.85 21 -0.91 0.0083 -0.068
0.7600 0.9600 755 4,805 54.6% 0.08 0.0063 -0.056 190 39.25 41.80 10 -0.93 0.0069 -0.056
0.5900 0.7300 5 2,455 55.7% 0.06 0.0051 -0.046 195 44.00 46.60 24 -0.95 0.0056 -0.046
0.4500 0.5800 323 3,273 56.9% 0.05 0.0041 -0.038 200 49.00 52.05 3 -0.97 0.0047 -0.038
0.2600 0.4000 114 776 59.5% 0.03 0.0026 -0.025 210 58.90 62.10 1 -0.99 0.0026 -0.024
0.1000 0.3200 1 3,281 61.6% 0.02 0.0017 -0.017 220 68.50 72.30 -1.00 0.0004 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

41%48%54%61%149.3125.0175.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company