Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VALE chuỗi quyền chọn Vale S.A.

Cboe delayed options data · tính đến 15:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.2% (11.92–14.34) · ATM IV 38.7% · Open interest P/C 0.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
5.55 8.25 5 249.8% 1.00 0.0028 0.000 7 0 2.13 291.2% -0.00 0.0028 -0.000
5.05 5.30 81.0% 0.99 0.0058 0.000 8 0 0.0100 69.0% -0.01 0.0058 -0.001
4.05 4.30 4 61.1% 0.99 0.0127 -0.001 9 0 0.0200 1 59.2% -0.01 0.0127 -0.001
3.55 3.80 51.9% 0.98 0.0196 -0.001 9.5 0 0.0200 51.7% -0.02 0.0197 -0.001
3.05 3.30 43.2% 0.97 0.0314 -0.001 10 0.0100 0.0300 51 49.7% -0.03 0.0316 -0.002
2.63 2.78 47.2% 0.96 0.0513 -0.002 10.5 0.0200 0.0500 46.9% -0.04 0.0516 -0.003
2.16 2.31 3 1 44.8% 0.92 0.0822 -0.004 11 0.0400 0.0600 4,539 42.1% -0.08 0.0827 -0.004
1.71 1.85 42.0% 0.87 0.1253 -0.005 11.5 0.0900 0.1300 1,164 42.4% -0.13 0.1262 -0.005
1.30 1.42 182 40.2% 0.80 0.1775 -0.007 12 0.1700 0.2200 427 3,608 41.0% -0.20 0.1790 -0.007
0.9500 1.04 39.3% 0.70 0.2280 -0.008 12.5 0.3000 0.3500 39.7% -0.31 0.2304 -0.008
0.6700 0.7300 127 1,645 39.2% 0.57 0.2594 -0.009 13 0.4900 0.5300 10 5,996 38.3% -0.43 0.2629 -0.009
0.4400 0.4800 160 38.5% 0.44 0.2616 -0.009 13.5 0.7600 0.8100 38.5% -0.57 0.2665 -0.009
0.2700 0.3100 39 8,509 38.2% 0.32 0.2376 -0.008 14 1.07 1.16 11.8K 38.1% -0.69 0.2441 -0.008
0.1600 0.2000 1 38.6% 0.22 0.1964 -0.007 14.5 1.29 2.85 79.8% -0.79 0.2044 -0.007
0.1000 0.1100 30 22.3K 38.7% 0.15 0.1501 -0.005 15 1.89 2.00 5,079 39.4% -0.87 0.1597 -0.005
0.0500 0.0900 40.4% 0.09 0.1087 -0.004 15.5 2.00 3.85 87.9% -0.92 0.1197 -0.004
0.0300 0.0600 19 8,466 41.7% 0.06 0.0766 -0.003 16 2.87 2.92 1 6,527 43.3% -0.96 0.0896 -0.003
0.0200 0.0500 4 44.4% 0.04 0.0536 -0.002 16.5 3.05 4.80 103.2% -0.98 0.0586 -0.002
0.0100 0.0400 3 8,424 46.1% 0.03 0.0375 -0.002 17 2.76 5.85 100.5% -1.00 0.0236 -0.002
0.0100 0.0300 3 48.5% 0.02 0.0264 -0.001 17.5 4.05 6.35 137.6% -1.00 0.0052 -0.002
0 0.0100 2 86.6K 43.4% 0.01 0.0187 -0.001 18 4.05 6.85 125.1% -1.00 0.0000 -0.002
0 0.0200 50.9% 0.01 0.0134 -0.001 18.5 5.05 7.35 150.5% -1.00 0.0000 -0.002
0 0.0200 90 54.3% 0.01 0.0097 -0.001 19 4.40 7.85 106.7% -1.00 0.0000 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%52%68%85%13.1311.0015.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company