Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

V chuỗi quyền chọn Visa Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.3% (384.98–428.23) · ATM IV 22.7% · Open interest P/C 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
195.45 199.05 1 1.00 0.0000 0.000 210 0 2.13 11 119.0% -0.00 0.0000 -0.001
185.55 189.10 1.00 0.0000 0.000 220 0 2.14 56 111.6% -0.00 0.0000 -0.001
175.55 179.10 5 1.00 0.0000 0.000 230 0.0100 0.0300 20 192 65.1% -0.00 0.0000 -0.002
165.90 168.95 5 65.0% 1.00 0.0000 0.000 240 0.0100 0.0200 170 59.2% -0.00 0.0000 -0.002
160.85 164.15 9 69.6% 1.00 0.0000 0.000 245 0 2.15 33 94.3% -0.00 0.0000 -0.003
155.75 159.15 11 59.7% 1.00 0.0000 0.000 250 0 0.0400 211 56.2% -0.00 0.0000 -0.003
150.95 154.15 4 66.0% 1.00 0.0000 0.000 255 0 2.16 166 87.9% -0.00 0.0001 -0.003
146.00 148.95 54.6% 1.00 0.0000 0.000 260 0 2.17 294 84.8% -0.00 0.0001 -0.004
140.80 144.30 10 59.2% 1.00 0.0001 0.000 265 0 2.18 259 81.8% -0.00 0.0001 -0.004
135.80 139.25 9 53.4% 1.00 0.0001 0.000 270 0 2.18 343 78.7% -0.00 0.0001 -0.005
130.95 134.25 1 55.9% 1.00 0.0001 0.000 275 0 2.07 519 75.0% -0.00 0.0001 -0.006
125.75 129.25 12 1.00 0.0001 0.000 280 0 1.05 1,028 64.3% -0.00 0.0001 -0.007
120.75 124.30 1 1.00 0.0001 0.000 285 0 0.5000 697 55.3% -0.00 0.0002 -0.008
115.75 119.30 4 40 1.00 0.0002 0.000 290 0 0.4400 920 52.0% -0.00 0.0002 -0.009
111.15 114.30 37 49.6% 1.00 0.0002 0.000 295 0 0.3800 165 719 49.5% -0.00 0.0002 -0.010
106.20 109.35 260 48.5% 1.00 0.0003 0.000 300 0.0400 0.3900 37 1,176 47.2% -0.01 0.0003 -0.011
101.15 104.35 34 44.9% 0.99 0.0003 0.000 305 0 0.4100 2 318 44.7% -0.01 0.0004 -0.013
95.75 99.50 40 0.99 0.0004 -0.001 310 0 1.20 3 442 50.0% -0.01 0.0004 -0.015
90.90 94.45 31 0.99 0.0005 -0.003 315 0 0.2300 6 502 37.3% -0.01 0.0005 -0.017
85.95 89.15 8 297 0.99 0.0006 -0.006 320 0.0500 0.2500 13 620 36.5% -0.01 0.0007 -0.019
81.30 84.40 55 37.3% 0.99 0.0007 -0.009 325 0.1300 0.3700 108 420 36.9% -0.01 0.0008 -0.022
76.35 79.60 3 364 37.3% 0.99 0.0009 -0.013 330 0.2000 0.5900 3 650 37.3% -0.02 0.0010 -0.025
71.05 74.60 126 30.2% 0.98 0.0011 -0.017 335 0.2600 0.6000 22 544 35.5% -0.02 0.0012 -0.028
67.00 69.35 113 35.1% 0.98 0.0014 -0.022 340 0.1600 0.6600 48 994 33.0% -0.02 0.0015 -0.033
61.60 64.25 1,211 29.0% 0.97 0.0017 -0.028 345 0.3200 0.8300 23 687 32.6% -0.03 0.0018 -0.038
56.90 59.60 4 424 30.9% 0.97 0.0022 -0.035 350 0.4200 0.7800 4 1,444 30.5% -0.04 0.0023 -0.044
51.90 54.50 294 27.9% 0.96 0.0027 -0.043 355 0.6000 0.8200 488 899 29.1% -0.05 0.0028 -0.051
47.55 49.70 8 644 28.9% 0.95 0.0034 -0.052 360 0.7700 0.8700 19 593 27.8% -0.06 0.0036 -0.060
43.05 45.00 5 513 28.7% 0.93 0.0043 -0.064 365 1.04 1.10 71 878 26.9% -0.08 0.0044 -0.071
37.65 40.20 10 614 25.4% 0.91 0.0054 -0.078 370 1.37 1.42 223 2,268 26.1% -0.10 0.0055 -0.084
34.45 34.95 43 732 25.4% 0.88 0.0067 -0.093 375 1.80 1.94 55 494 25.5% -0.12 0.0068 -0.099
30.05 30.65 12 1,752 24.5% 0.85 0.0082 -0.110 380 2.45 2.55 49 634 24.9% -0.16 0.0083 -0.115
27.85 28.55 1 24.3% 0.83 0.0090 -0.119 382.5 2.83 2.96 5 266 24.6% -0.18 0.0091 -0.123
25.95 26.35 50 961 24.3% 0.80 0.0098 -0.127 385 3.25 3.40 121 514 24.4% -0.20 0.0098 -0.131
23.75 24.70 23.8% 0.78 0.0106 -0.136 387.5 3.70 3.90 21 2 24.1% -0.23 0.0106 -0.139
21.95 22.50 21 1,251 24.0% 0.75 0.0114 -0.144 390 4.30 4.45 68 489 23.9% -0.26 0.0114 -0.146
20.15 20.60 1 23.7% 0.72 0.0121 -0.151 392.5 4.95 5.15 4 8 23.7% -0.28 0.0121 -0.153
18.35 18.75 253 1,060 23.4% 0.69 0.0128 -0.158 395 5.70 5.85 10 459 23.5% -0.32 0.0128 -0.160
16.60 17.20 20 23.3% 0.66 0.0134 -0.163 397.5 6.40 6.65 6 7 23.3% -0.35 0.0134 -0.165
15.10 15.40 64 1,176 23.2% 0.63 0.0139 -0.168 400 7.35 7.50 40 208 23.2% -0.38 0.0140 -0.169
13.65 13.90 15 3 23.0% 0.59 0.0144 -0.171 402.5 8.30 8.50 6 6 23.1% -0.42 0.0144 -0.172
12.05 12.50 208 1,435 22.9% 0.55 0.0147 -0.173 405 9.25 9.70 10 168 23.0% -0.45 0.0147 -0.174
10.70 11.15 8 172 22.8% 0.52 0.0149 -0.173 407.5 10.55 10.85 35 259 22.7% -0.49 0.0149 -0.174
9.65 9.90 172 1,324 22.6% 0.48 0.0149 -0.172 410 11.80 12.10 59 50 22.6% -0.53 0.0150 -0.173
8.25 8.85 38 5 22.4% 0.44 0.0149 -0.170 412.5 13.00 13.60 16 22.4% -0.56 0.0149 -0.170
7.40 7.65 64 474 22.3% 0.41 0.0147 -0.166 415 14.55 15.00 5 17 22.3% -0.60 0.0147 -0.166
6.45 6.65 11 22.3% 0.37 0.0143 -0.161 417.5 16.05 16.50 6 22.3% -0.64 0.0144 -0.160
5.60 5.80 131 2,907 22.1% 0.34 0.0139 -0.154 420 17.90 18.15 1 6 22.3% -0.67 0.0139 -0.153
4.80 5.05 4 3 22.2% 0.30 0.0133 -0.147 422.5 19.25 20.15 22.3% -0.71 0.0133 -0.145
4.15 4.35 129 862 22.1% 0.27 0.0126 -0.139 425 21.25 22.00 22.3% -0.74 0.0126 -0.137
3.50 3.70 22.0% 0.24 0.0119 -0.130 427.5 22.85 24.05 22.2% -0.77 0.0119 -0.127
3.05 3.20 468 506 22.1% 0.21 0.0111 -0.121 430 25.15 25.70 11 15 22.0% -0.79 0.0111 -0.118
2.17 2.27 50 165 21.9% 0.16 0.0095 -0.102 435 29.10 30.10 22.0% -0.84 0.0095 -0.099
1.51 1.60 26 290 21.9% 0.12 0.0078 -0.084 440 33.30 34.55 22.2% -0.88 0.0080 -0.081
1.04 1.14 11 157 22.0% 0.09 0.0063 -0.067 445 37.45 40.10 22.4% -0.92 0.0069 -0.068
0.7400 0.7700 54 475 22.0% 0.07 0.0049 -0.053 450 42.15 44.75 22.4% -0.95 0.0059 -0.059
0.2300 0.5600 55 25 21.2% 0.05 0.0038 -0.041 455 46.90 49.90 23.9% -0.97 0.0057 -0.053
0.0100 0.8500 414 23.2% 0.04 0.0029 -0.032 460 51.85 55.05 26.6% -0.99 0.0034 -0.050
0.1000 0.3800 14 26 22.6% 0.03 0.0022 -0.025 465 56.40 60.00 27.1% -1.00 0.0011 -0.045
0.0800 0.3200 36 62 23.5% 0.02 0.0017 -0.019 470 61.45 65.00 28.3% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.4600 14 1 25.5% 0.01 0.0013 -0.015 475 66.80 70.00 32.1% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.9500 45 30.2% 0.01 0.0010 -0.013 480 71.85 74.65 30.9% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.4800 1 4 29.9% 0.01 0.0006 -0.009 490 81.85 84.65 34.2% -1.00 0.0000 -0.045
0 1.11 50 37.2% 0.00 0.0004 -0.006 500 91.85 94.65 37.3% -1.00 0.0000 -0.045
0 2.13 3 5 45.0% 0.00 0.0003 -0.005 510 101.85 104.65 40.4% -1.00 0.0000 -0.045
0 2.13 12 48.1% 0.00 0.0002 -0.004 520 111.50 115.00 45.1% -1.00 0.0000 -0.045

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%26%32%38%406.6335.0475.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company