Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

V chuỗi quyền chọn Visa Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.3% (385.49–429.04) · ATM IV 22.9% · Open interest P/C 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
195.95 199.20 1 1.00 0.0000 0.000 210 0 1.85 11 116.3% -0.00 0.0000 -0.001
185.90 189.55 1.00 0.0000 0.000 220 0 2.13 56 111.6% -0.00 0.0000 -0.002
176.35 179.35 5 74.4% 1.00 0.0000 0.000 230 0.0100 0.0300 20 192 65.2% -0.00 0.0000 -0.002
166.15 169.65 5 71.5% 1.00 0.0000 0.000 240 0.0100 0.0200 170 59.2% -0.00 0.0000 -0.003
161.15 164.70 9 69.8% 1.00 0.0000 0.000 245 0 2.15 33 94.4% -0.00 0.0000 -0.003
156.10 159.70 11 63.6% 1.00 0.0000 0.000 250 0 0.0400 211 56.3% -0.00 0.0001 -0.004
151.35 154.70 4 68.9% 1.00 0.0001 0.000 255 0 2.16 166 88.0% -0.00 0.0001 -0.004
146.05 149.35 1.00 0.0001 0.000 260 0 2.05 294 84.1% -0.00 0.0001 -0.005
141.15 144.90 10 62.4% 1.00 0.0001 0.000 265 0 1.81 259 79.3% -0.00 0.0001 -0.006
136.40 139.80 9 62.6% 1.00 0.0001 0.000 270 0 1.82 343 76.4% -0.00 0.0001 -0.006
131.20 134.80 1 54.5% 1.00 0.0001 0.000 275 0 0.8900 519 65.4% -0.00 0.0001 -0.007
126.10 129.95 12 52.9% 1.00 0.0001 0.000 280 0 0.6500 1,028 60.0% -0.00 0.0002 -0.008
121.25 124.80 1 49.8% 1.00 0.0002 0.000 285 0 0.3000 697 51.9% -0.00 0.0002 -0.009
116.65 119.00 4 40 1.00 0.0002 0.000 290 0 0.2400 920 48.3% -0.00 0.0002 -0.011
111.30 115.00 37 49.8% 1.00 0.0002 0.000 295 0.0500 0.1800 2 719 45.9% -0.01 0.0003 -0.012
106.20 109.90 260 42.2% 0.99 0.0003 0.000 300 0.0600 0.1900 37 1,176 44.2% -0.01 0.0003 -0.014
101.25 104.90 34 40.8% 0.99 0.0004 -0.001 305 0.0500 0.2100 2 318 42.2% -0.01 0.0004 -0.015
96.35 99.85 40 39.3% 0.99 0.0004 -0.003 310 0.0400 0.2400 3 442 40.5% -0.01 0.0005 -0.017
91.30 94.95 31 37.8% 0.99 0.0005 -0.006 315 0.1300 0.1900 6 502 39.1% -0.01 0.0006 -0.019
86.70 89.85 8 297 40.0% 0.99 0.0006 -0.009 320 0.1200 0.2500 13 620 37.7% -0.01 0.0007 -0.022
81.55 85.05 55 38.0% 0.99 0.0008 -0.013 325 0.2100 0.2900 108 420 37.1% -0.01 0.0009 -0.025
76.85 79.80 3 364 36.0% 0.98 0.0010 -0.016 330 0.2400 0.3900 1 650 36.1% -0.02 0.0010 -0.028
71.65 75.00 126 33.5% 0.98 0.0012 -0.021 335 0.3000 0.4000 22 544 34.5% -0.02 0.0013 -0.032
67.40 69.75 113 34.9% 0.98 0.0015 -0.026 340 0.3600 0.6700 22 994 34.5% -0.03 0.0016 -0.036
62.50 64.80 1,211 33.3% 0.97 0.0018 -0.032 345 0.4000 0.6400 3 687 32.2% -0.03 0.0019 -0.042
57.60 59.50 4 424 29.6% 0.96 0.0022 -0.039 350 0.5000 0.6800 2 1,444 30.6% -0.04 0.0023 -0.048
52.75 55.05 294 30.6% 0.95 0.0028 -0.047 355 0.6400 0.8200 342 899 29.5% -0.05 0.0029 -0.056
47.95 50.40 8 644 29.9% 0.94 0.0035 -0.057 360 0.8900 0.9200 15 593 28.3% -0.06 0.0036 -0.065
43.95 44.65 5 513 28.0% 0.93 0.0044 -0.069 365 1.15 1.17 68 878 27.5% -0.08 0.0045 -0.076
38.75 40.35 10 614 26.7% 0.91 0.0054 -0.082 370 1.50 1.53 196 2,268 26.7% -0.10 0.0055 -0.088
34.85 35.10 41 732 25.8% 0.88 0.0067 -0.097 375 1.97 2.01 53 494 26.0% -0.13 0.0068 -0.102
30.50 30.70 10 1,752 25.4% 0.84 0.0081 -0.113 380 2.60 2.66 43 634 25.4% -0.16 0.0081 -0.117
28.40 28.60 1 25.0% 0.82 0.0088 -0.122 382.5 2.98 3.05 4 266 25.1% -0.18 0.0089 -0.125
26.35 26.55 50 961 24.7% 0.80 0.0096 -0.130 385 3.40 3.50 97 514 24.8% -0.20 0.0096 -0.133
24.30 24.60 24.4% 0.78 0.0104 -0.138 387.5 3.90 4.00 19 2 24.5% -0.23 0.0104 -0.141
22.40 22.60 13 1,251 24.2% 0.75 0.0111 -0.146 390 4.45 4.55 28 489 24.2% -0.25 0.0112 -0.148
20.45 20.80 24.0% 0.72 0.0118 -0.153 392.5 5.05 5.15 4 8 23.9% -0.28 0.0119 -0.155
18.70 18.90 248 1,060 23.7% 0.69 0.0125 -0.159 395 5.75 5.90 9 459 23.8% -0.31 0.0126 -0.161
17.00 17.20 18 23.5% 0.66 0.0131 -0.165 397.5 6.55 6.70 4 7 23.5% -0.34 0.0132 -0.167
15.35 15.55 55 1,176 23.3% 0.63 0.0137 -0.169 400 7.40 7.55 15 208 23.3% -0.38 0.0137 -0.171
13.85 14.00 6 3 23.2% 0.60 0.0141 -0.172 402.5 8.40 8.55 3 6 23.2% -0.41 0.0142 -0.174
12.40 12.55 89 1,435 23.0% 0.56 0.0145 -0.174 405 9.45 9.60 10 168 23.0% -0.45 0.0145 -0.175
11.05 11.20 7 172 22.9% 0.52 0.0147 -0.175 407.5 10.55 10.75 25 259 22.8% -0.48 0.0147 -0.175
9.80 9.90 166 1,324 22.8% 0.49 0.0148 -0.174 410 11.80 12.00 53 50 22.6% -0.52 0.0148 -0.174
8.65 8.80 34 5 22.7% 0.45 0.0148 -0.172 412.5 13.15 13.35 14 22.5% -0.56 0.0148 -0.171
7.55 7.70 52 474 22.5% 0.41 0.0146 -0.168 415 14.60 14.75 5 17 22.4% -0.59 0.0146 -0.167
6.60 6.70 9 22.3% 0.38 0.0143 -0.163 417.5 16.10 16.30 6 22.2% -0.63 0.0143 -0.162
5.70 5.85 127 2,907 22.3% 0.34 0.0139 -0.156 420 17.75 17.95 1 6 22.2% -0.67 0.0139 -0.155
4.95 5.05 4 3 22.2% 0.31 0.0134 -0.149 422.5 19.45 19.75 22.1% -0.70 0.0134 -0.147
4.25 4.35 40 862 22.1% 0.28 0.0127 -0.141 425 21.30 21.55 22.0% -0.73 0.0127 -0.139
3.60 3.70 22.0% 0.25 0.0120 -0.132 427.5 23.00 23.50 21.9% -0.76 0.0120 -0.129
3.05 3.15 367 506 21.9% 0.22 0.0113 -0.123 430 25.15 25.35 10 15 21.9% -0.79 0.0112 -0.120
2.20 2.24 43 165 21.9% 0.17 0.0096 -0.104 435 29.15 29.65 21.9% -0.84 0.0096 -0.100
1.54 1.57 21 290 21.9% 0.13 0.0080 -0.085 440 33.55 34.00 21.7% -0.88 0.0081 -0.082
1.07 1.09 11 157 21.9% 0.09 0.0064 -0.068 445 36.95 40.00 22.8% -0.92 0.0069 -0.068
0.7300 0.7500 48 475 21.9% 0.07 0.0050 -0.054 450 41.70 44.60 23.0% -0.94 0.0060 -0.059
0.4300 0.5700 40 25 22.0% 0.05 0.0039 -0.042 455 46.10 49.70 23.0% -0.97 0.0058 -0.054
0.1900 0.6500 414 22.9% 0.04 0.0030 -0.032 460 51.15 54.55 24.3% -0.99 0.0036 -0.050
0.1600 0.3800 14 26 22.8% 0.03 0.0022 -0.025 465 56.05 59.65 26.0% -1.00 0.0012 -0.045
0.0900 0.3200 36 62 23.4% 0.02 0.0017 -0.019 470 61.05 64.75 28.4% -1.00 0.0000 -0.045
0.0400 0.2600 14 1 23.8% 0.01 0.0013 -0.015 475 66.05 69.55 28.7% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.7500 45 28.8% 0.01 0.0010 -0.012 480 71.15 74.55 31.2% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.2800 1 4 27.6% 0.01 0.0006 -0.009 490 81.15 84.55 34.5% -1.00 0.0000 -0.045
0 0.9100 50 35.8% 0.00 0.0004 -0.006 500 91.15 94.60 38.0% -1.00 0.0000 -0.045
0 1.77 3 5 43.3% 0.00 0.0003 -0.005 510 101.10 104.60 40.7% -1.00 0.0000 -0.045
0 1.77 12 46.3% 0.00 0.0002 -0.004 520 111.05 114.65 43.7% -1.00 0.0000 -0.045

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%26%31%37%407.3335.0480.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company