Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

V chuỗi quyền chọn Visa Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (382.27–426.52) · ATM IV 23.1% · Open interest P/C 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
192.00 195.45 1 103.4% 1.00 0.0000 0.000 210 0 2.13 11 115.8% -0.00 0.0000 -0.002
182.05 185.50 94.1% 1.00 0.0000 0.000 220 0 2.13 56 108.4% -0.00 0.0000 -0.002
172.05 175.50 5 89.3% 1.00 0.0000 0.000 230 0.0100 0.0300 192 63.1% -0.00 0.0000 -0.003
162.10 165.55 5 84.5% 1.00 0.0000 0.000 240 0.0100 0.0200 170 57.3% -0.00 0.0000 -0.004
157.30 160.50 9 84.0% 1.00 0.0000 0.000 245 0 2.14 33 91.4% -0.00 0.0001 -0.004
152.30 155.50 11 80.7% 1.00 0.0001 0.000 250 0 0.0400 211 54.3% -0.00 0.0001 -0.005
147.15 150.60 4 71.6% 1.00 0.0001 0.000 255 0 0.8800 166 73.7% -0.00 0.0001 -0.005
142.15 145.65 71.3% 1.00 0.0001 0.000 260 0 1.53 294 77.3% -0.00 0.0001 -0.006
137.40 140.65 10 73.6% 1.00 0.0001 0.000 265 0 2.16 259 78.9% -0.00 0.0001 -0.007
132.15 135.55 9 63.8% 1.00 0.0001 0.000 270 0 1.09 343 67.7% -0.00 0.0001 -0.008
127.20 130.70 1 66.0% 1.00 0.0001 0.000 275 0 2.08 519 72.4% -0.00 0.0002 -0.009
122.20 125.70 12 62.5% 1.00 0.0002 0.000 280 0 0.6100 1,028 57.1% -0.00 0.0002 -0.010
117.40 120.55 1 60.5% 1.00 0.0002 0.000 285 0 0.6800 697 55.5% -0.01 0.0003 -0.012
112.25 115.65 3 40 54.6% 0.99 0.0003 0.000 290 0 0.6500 920 52.7% -0.01 0.0003 -0.013
107.45 110.80 37 57.2% 0.99 0.0003 0.000 295 0.0300 0.3300 5 719 46.4% -0.01 0.0004 -0.015
102.30 105.85 260 53.6% 0.99 0.0004 -0.002 300 0.0500 0.3600 712 1,176 44.9% -0.01 0.0004 -0.017
97.55 100.85 3 34 52.6% 0.99 0.0005 -0.005 305 0 0.7500 318 46.6% -0.01 0.0005 -0.019
92.60 95.90 40 50.4% 0.99 0.0006 -0.008 310 0.1400 0.3300 442 41.3% -0.01 0.0006 -0.021
87.60 90.75 31 46.7% 0.99 0.0007 -0.011 315 0.0600 0.4200 16 502 39.2% -0.01 0.0008 -0.024
82.45 86.00 297 44.4% 0.99 0.0008 -0.015 320 0 0.5700 2 620 38.0% -0.02 0.0009 -0.027
77.70 81.00 55 43.4% 0.98 0.0010 -0.019 325 0.0500 0.3700 10 420 34.2% -0.02 0.0011 -0.031
72.80 76.00 364 41.2% 0.98 0.0012 -0.023 330 0.2500 0.5700 14 650 35.5% -0.02 0.0013 -0.035
68.35 70.45 126 38.5% 0.97 0.0015 -0.028 335 0.3700 0.5000 10 544 33.6% -0.03 0.0016 -0.039
63.50 65.40 113 36.3% 0.97 0.0018 -0.034 340 0.3600 0.7200 262 994 33.1% -0.03 0.0020 -0.044
58.60 60.45 4 1,211 34.3% 0.96 0.0023 -0.041 345 0.5200 0.6900 17 687 30.9% -0.04 0.0024 -0.050
53.80 55.80 424 33.6% 0.95 0.0028 -0.049 350 0.4800 0.8700 46 1,444 29.2% -0.05 0.0029 -0.058
49.05 50.75 6 294 31.5% 0.94 0.0035 -0.058 355 0.8700 1.10 42 899 29.1% -0.06 0.0036 -0.066
44.50 46.30 57 644 31.4% 0.92 0.0043 -0.069 360 1.09 1.53 35 593 28.5% -0.08 0.0044 -0.076
39.60 41.60 7 513 29.4% 0.90 0.0054 -0.082 365 1.40 1.66 34 878 27.0% -0.10 0.0054 -0.088
34.85 36.55 32 614 26.9% 0.88 0.0066 -0.097 370 1.78 2.21 99 2,268 26.6% -0.13 0.0066 -0.102
30.35 32.65 1 732 26.8% 0.84 0.0079 -0.112 375 2.33 2.70 78 494 25.2% -0.16 0.0080 -0.117
26.60 28.15 21 1,752 26.3% 0.80 0.0094 -0.128 380 3.35 3.60 83 634 25.1% -0.20 0.0094 -0.132
24.45 26.05 25.7% 0.78 0.0101 -0.136 382.5 3.70 4.10 291 266 24.7% -0.23 0.0101 -0.139
22.50 24.15 24 961 25.4% 0.75 0.0108 -0.144 385 4.30 4.95 77 514 24.9% -0.25 0.0108 -0.146
20.55 22.35 25.2% 0.73 0.0116 -0.151 387.5 4.75 5.30 2 2 24.1% -0.28 0.0116 -0.153
18.75 20.50 16 1,251 24.9% 0.70 0.0122 -0.157 390 5.30 6.15 23 489 23.8% -0.31 0.0122 -0.159
17.00 18.95 24.8% 0.67 0.0128 -0.163 392.5 6.15 6.80 9 8 23.5% -0.34 0.0128 -0.164
15.55 16.70 4 1,060 24.1% 0.63 0.0134 -0.167 395 6.85 8.20 83 459 23.8% -0.37 0.0134 -0.168
13.75 15.40 23.9% 0.60 0.0138 -0.171 397.5 7.85 8.55 9 7 23.0% -0.41 0.0138 -0.171
12.75 13.65 58 1,176 24.0% 0.57 0.0142 -0.172 400 9.00 9.80 75 208 23.2% -0.44 0.0142 -0.173
11.35 12.45 3 3 23.9% 0.53 0.0144 -0.173 402.5 9.90 10.75 7 6 22.6% -0.48 0.0144 -0.173
10.05 11.00 255 1,435 23.6% 0.49 0.0146 -0.172 405 11.10 12.10 68 168 22.5% -0.51 0.0146 -0.172
8.85 9.70 177 172 23.3% 0.46 0.0146 -0.170 407.5 12.25 14.10 280 259 22.9% -0.55 0.0146 -0.170
7.75 8.40 50 1,324 23.0% 0.42 0.0144 -0.167 410 13.65 15.30 1 50 22.5% -0.58 0.0144 -0.166
6.80 7.55 5 5 23.1% 0.39 0.0142 -0.162 412.5 15.00 17.30 22.7% -0.62 0.0142 -0.161
5.90 6.55 7 474 22.9% 0.35 0.0138 -0.156 415 16.70 18.40 3 17 22.2% -0.66 0.0138 -0.154
4.20 5.75 21.7% 0.32 0.0134 -0.149 417.5 18.15 20.25 21.9% -0.69 0.0133 -0.147
4.30 4.90 195 2,907 22.5% 0.28 0.0128 -0.141 420 20.10 21.90 6 21.9% -0.72 0.0127 -0.139
2.92 5.35 3 3 22.9% 0.25 0.0121 -0.132 422.5 21.95 24.35 22.6% -0.75 0.0121 -0.129
3.00 3.55 20 862 22.0% 0.23 0.0114 -0.123 425 23.65 26.25 22.1% -0.78 0.0113 -0.120
2.56 3.25 22.4% 0.20 0.0106 -0.114 427.5 25.55 28.25 21.9% -0.81 0.0105 -0.110
2.18 2.51 32 506 21.9% 0.17 0.0098 -0.104 430 27.80 30.35 15 22.2% -0.83 0.0097 -0.100
1.52 1.80 8 165 21.9% 0.13 0.0081 -0.085 435 31.55 34.65 20.9% -0.87 0.0081 -0.081
1.04 1.48 24 290 22.4% 0.10 0.0066 -0.068 440 36.00 39.15 20.4% -0.91 0.0067 -0.064
0.5900 0.9000 35 157 21.6% 0.07 0.0052 -0.053 445 40.65 43.75 19.4% -0.94 0.0057 -0.053
0.2900 0.7900 475 22.0% 0.05 0.0040 -0.041 450 45.40 48.60 -0.96 0.0050 -0.046
0.2200 0.5500 1 25 22.3% 0.04 0.0031 -0.032 455 50.00 53.60 -0.98 0.0045 -0.040
0.0300 0.3000 38 414 21.0% 0.03 0.0024 -0.026 460 54.95 58.60 -0.99 0.0028 -0.039
0.0700 0.3300 1 26 23.1% 0.02 0.0018 -0.021 465 60.15 63.40 -1.00 0.0012 -0.037
0 0.1500 62 21.5% 0.02 0.0015 -0.018 470 65.15 68.60 -1.00 0.0002 -0.037
0 0.7500 1 28.6% 0.01 0.0012 -0.016 475 70.15 73.60 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.7700 45 30.2% 0.01 0.0010 -0.014 480 75.15 78.60 -1.00 0.0000 -0.037
0 0.7400 4 32.9% 0.01 0.0008 -0.013 490 85.15 88.60 -1.00 0.0000 -0.037
0 1.11 50 38.1% 0.01 0.0006 -0.012 500 95.15 98.60 -1.00 0.0000 -0.037
0 1.30 5 42.1% 0.01 0.0006 -0.011 510 105.20 108.60 -1.00 0.0000 -0.037
0 1.69 12 46.9% 0.01 0.0005 -0.011 520 115.15 118.60 -1.00 0.0000 -0.037

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%25%33%41%404.4335.0475.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company