Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UBER chuỗi quyền chọn Uber Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.4% (59.37–79.27) · ATM IV 36.2% · Open interest P/C 0.90

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.75 37.55 295 78.2% 1.00 0.0007 0.000 35 0 0.0300 423 53.9% -0.01 0.0007 -0.002
31.30 35.05 1 289 71.2% 0.99 0.0010 0.000 37.5 0 0.1500 5 1,755 59.4% -0.01 0.0010 -0.002
28.95 32.65 1 573 69.1% 0.99 0.0013 0.000 40 0.0300 0.0900 98 2,803 52.3% -0.01 0.0013 -0.002
26.35 30.15 90 59.5% 0.99 0.0019 0.000 42.5 0 0.1000 98 3,256 46.1% -0.01 0.0019 -0.003
24.40 27.70 340 62.6% 0.98 0.0026 0.000 45 0.0500 0.1700 2 4,921 46.5% -0.02 0.0027 -0.004
22.30 24.35 103 48.9% 0.98 0.0038 -0.001 47.5 0.0900 0.2500 4 3,491 44.7% -0.02 0.0038 -0.005
19.80 21.45 3 3,317 32.0% 0.96 0.0055 -0.003 50 0.2000 0.3000 11 8,068 42.8% -0.04 0.0056 -0.006
17.65 19.45 164 42.8% 0.95 0.0079 -0.005 52.5 0.2700 0.3600 492 4,055 39.6% -0.05 0.0080 -0.009
14.50 16.95 2 885 26.8% 0.92 0.0110 -0.009 55 0.5000 0.5500 491 6,945 39.2% -0.08 0.0112 -0.011
13.60 14.90 136 42.3% 0.88 0.0148 -0.012 57.5 0.6500 0.8600 55 4,004 37.5% -0.12 0.0150 -0.015
11.50 12.10 19 2,029 36.5% 0.84 0.0189 -0.016 60 1.08 1.28 89 13.4K 37.3% -0.16 0.0192 -0.018
9.60 10.20 31 607 36.4% 0.78 0.0231 -0.020 62.5 1.72 1.88 47 9,776 37.4% -0.22 0.0236 -0.021
8.10 8.80 163 2,764 38.5% 0.71 0.0269 -0.023 65 2.37 2.75 66 13.5K 37.1% -0.29 0.0276 -0.025
6.55 7.30 6 2,029 38.2% 0.64 0.0299 -0.025 67.5 3.35 3.75 36 5,815 37.1% -0.37 0.0308 -0.027
5.20 5.50 248 8,793 36.2% 0.56 0.0318 -0.027 70 4.50 4.70 213 12.1K 36.1% -0.45 0.0329 -0.028
4.05 4.35 225 6,461 35.9% 0.48 0.0323 -0.027 72.5 5.45 6.15 193 6,644 34.8% -0.53 0.0337 -0.028
3.15 3.30 79 11.3K 35.6% 0.41 0.0316 -0.026 75 7.25 7.70 123 13.3K 35.4% -0.61 0.0333 -0.027
2.34 2.58 129 5,493 35.5% 0.34 0.0298 -0.025 77.5 8.15 9.95 1 11.9K 33.8% -0.69 0.0318 -0.025
1.80 1.94 213 17.4K 35.6% 0.27 0.0271 -0.023 80 10.60 11.40 8,682 33.8% -0.75 0.0295 -0.023
1.17 1.44 236 4,675 34.7% 0.22 0.0240 -0.020 82.5 12.25 13.50 2,333 30.9% -0.81 0.0268 -0.021
1.00 1.11 104 11.4K 35.9% 0.17 0.0207 -0.018 85 14.55 16.25 1 5,333 35.0% -0.86 0.0238 -0.018
0.7500 0.8700 21 2,791 36.4% 0.14 0.0176 -0.015 87.5 16.95 18.45 2,419 35.1% -0.91 0.0211 -0.015
0.5500 0.6100 79 13.3K 36.3% 0.11 0.0147 -0.013 90 19.00 21.05 1 3,103 -0.94 0.0184 -0.014
0.2600 0.5300 5 2,625 35.8% 0.09 0.0123 -0.011 92.5 21.00 24.00 896 -0.97 0.0170 -0.010
0.2900 0.3900 382 10.1K 37.3% 0.07 0.0102 -0.010 95 22.90 26.75 1,255 -0.99 0.0115 -0.008
0.1700 0.4300 1 1,512 38.8% 0.06 0.0085 -0.008 97.5 26.25 28.10 77 -1.00 0.0031 -0.013
0.2000 0.3100 25 22.9K 39.9% 0.05 0.0072 -0.007 100 27.95 31.80 13 -1.00 0.0000 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%36%40%45%69.3257.5080.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company