Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UBER chuỗi quyền chọn Uber Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:05 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.7% (66.86–73.44) · ATM IV 33.4% · Open interest P/C 1.24

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
19.25 21.25 7 77.5% 1.00 0.0005 0.000 50 0 0.0300 48 77.2% -0.00 0.0005 -0.001
14.65 16.15 1 81.6% 1.00 0.0017 -0.001 55 0 0.0100 66 51.0% -0.00 0.0017 -0.003
12.30 14.30 1 59.3% 0.99 0.0031 -0.003 57 0 1.55 3 106.4% -0.01 0.0031 -0.004
11.30 13.25 1 49.8% 0.99 0.0045 -0.005 58 0 0.0500 35 49.3% -0.01 0.0045 -0.006
10.65 11.95 4 50.3% 0.99 0.0063 -0.007 59 0.0100 0.0500 10 58 46.6% -0.01 0.0064 -0.008
9.80 10.80 439 45.9% 0.98 0.0088 -0.010 60 0.0100 0.0500 1 1,039 42.6% -0.02 0.0089 -0.011
8.60 10.10 16 47.2% 0.97 0.0121 -0.013 61 0 0.0800 47 40.5% -0.03 0.0121 -0.014
7.65 9.10 33 44.7% 0.96 0.0163 -0.016 62 0.0600 0.1600 13.2K 43.8% -0.04 0.0164 -0.017
6.95 7.60 15 28.8% 0.95 0.0221 -0.021 63 0.0700 0.1800 769 40.4% -0.05 0.0223 -0.022
6.05 6.75 29 36.8% 0.93 0.0301 -0.027 64 0.1200 0.1700 27 650 36.9% -0.07 0.0304 -0.028
5.30 5.65 6 29 35.7% 0.89 0.0407 -0.035 65 0.2200 0.2700 126 1,970 36.9% -0.11 0.0411 -0.036
4.25 5.15 27 38.5% 0.85 0.0534 -0.045 66 0.3200 0.3900 26 1,414 35.6% -0.15 0.0539 -0.046
3.45 4.15 98 35.2% 0.79 0.0669 -0.055 67 0.4900 0.5600 21 852 34.8% -0.21 0.0676 -0.056
2.91 3.30 5 515 36.1% 0.72 0.0798 -0.064 68 0.7300 0.8100 75 821 34.3% -0.29 0.0806 -0.065
2.32 2.40 29 499 33.9% 0.63 0.0901 -0.071 69 1.06 1.14 70 2,527 33.8% -0.37 0.0911 -0.072
1.73 1.84 13 813 33.6% 0.54 0.0962 -0.074 70 1.48 1.54 29 848 33.2% -0.47 0.0973 -0.075
1.27 1.36 731 511 33.5% 0.44 0.0967 -0.073 71 2.00 2.09 3 252 33.1% -0.56 0.0978 -0.074
0.8800 0.9600 338 4,061 33.0% 0.35 0.0912 -0.068 72 2.54 2.74 2 82 32.3% -0.66 0.0924 -0.068
0.6000 0.6500 256 1,087 32.8% 0.26 0.0809 -0.059 73 3.25 3.45 1 80 31.9% -0.74 0.0822 -0.060
0.4000 0.4300 38 1,801 32.8% 0.19 0.0677 -0.049 74 4.00 4.60 50 36.2% -0.82 0.0693 -0.050
0.2500 0.3200 229 5,432 33.4% 0.14 0.0540 -0.039 75 4.55 5.60 1 275 34.0% -0.87 0.0557 -0.040
0.1200 0.2000 130 1,592 32.5% 0.10 0.0417 -0.031 76 5.55 6.45 22 35.3% -0.91 0.0435 -0.032
0.1100 0.1400 44 740 34.4% 0.07 0.0317 -0.025 77 6.50 7.45 32 38.1% -0.94 0.0338 -0.025
0.0800 0.1000 3 508 35.6% 0.05 0.0242 -0.020 78 7.20 8.60 62 36.6% -0.96 0.0262 -0.021
0 0.1100 1 260 35.7% 0.04 0.0186 -0.016 79 8.10 9.60 52 -0.97 0.0199 -0.017
0.0400 0.0600 229 1,245 38.2% 0.03 0.0144 -0.013 80 9.25 10.45 114 -0.98 0.0149 -0.014
0 0.5000 148 56.4% 0.02 0.0113 -0.011 81 10.10 12.00 57.5% -0.99 0.0104 -0.012
0.0200 0.1000 12 253 45.5% 0.02 0.0090 -0.009 82 10.85 12.85 -0.99 0.0072 -0.010
0.0100 0.0800 4 98 46.3% 0.02 0.0072 -0.008 83 11.85 13.85 -1.00 0.0048 -0.009
0 0.3500 20 62.0% 0.01 0.0059 -0.007 84 12.85 14.85 -1.00 0.0030 -0.009
0.0200 0.1000 9 117 54.0% 0.01 0.0048 -0.006 85 14.20 15.60 59.0% -1.00 0.0018 -0.009
0 0.0400 1 58 58.2% 0.00 0.0020 -0.003 90 18.85 20.85 -1.00 0.0001 -0.008
0 0.0500 2 70.9% 0.00 0.0010 -0.002 95 23.55 26.25 86.0% -1.00 0.0000 -0.008
0 0.0100 1 69.1% 0.00 0.0005 -0.001 100 28.35 31.40 92.1% -1.00 0.0000 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%38%50%61%70.1558.0082.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company