Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TWLO chuỗi quyền chọn Twilio Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±25.8% (190.93–324.02) · ATM IV 66.0% · Open interest P/C 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
128.20 131.80 1 245 82.5% 0.98 0.0005 -0.012 130 0.3500 1.50 77 77.6% -0.02 0.0005 -0.023
123.00 126.80 72 76.6% 0.98 0.0006 -0.017 135 0.6000 0.9000 1 41 71.2% -0.02 0.0006 -0.027
118.60 122.00 230 76.8% 0.97 0.0007 -0.022 140 0.5000 1.90 72 73.8% -0.03 0.0007 -0.032
114.00 116.80 200 73.5% 0.97 0.0008 -0.028 145 0.7000 2.10 101 72.3% -0.03 0.0008 -0.038
108.90 112.90 253 73.8% 0.96 0.0010 -0.034 150 1.05 2.40 109 71.8% -0.04 0.0010 -0.044
104.20 108.00 87 71.2% 0.95 0.0011 -0.041 155 1.35 2.80 138 71.0% -0.05 0.0011 -0.050
100.20 103.50 100 72.4% 0.94 0.0013 -0.048 160 1.85 3.10 23 70.2% -0.06 0.0013 -0.057
95.40 98.60 77 69.2% 0.93 0.0015 -0.056 165 2.20 4.40 212 71.7% -0.07 0.0015 -0.065
91.00 95.00 146 70.8% 0.92 0.0017 -0.064 170 2.80 5.20 41 71.7% -0.08 0.0017 -0.072
87.10 90.50 43 70.6% 0.91 0.0019 -0.073 175 3.40 5.40 109 69.8% -0.09 0.0019 -0.081
82.70 86.30 153 69.7% 0.89 0.0021 -0.081 180 4.30 5.20 1 163 67.6% -0.10 0.0021 -0.089
78.90 81.60 80 68.6% 0.88 0.0023 -0.090 185 5.00 7.50 125 69.9% -0.12 0.0023 -0.097
75.00 78.00 196 69.2% 0.86 0.0025 -0.099 190 6.10 8.50 60 69.8% -0.14 0.0025 -0.106
71.20 74.40 54 69.3% 0.85 0.0027 -0.108 195 7.00 9.20 58 68.5% -0.15 0.0028 -0.115
67.40 70.50 4 281 68.7% 0.83 0.0029 -0.117 200 8.30 9.40 12 134 66.8% -0.17 0.0030 -0.123
60.00 63.50 266 68.1% 0.79 0.0034 -0.133 210 11.50 12.20 1 278 67.2% -0.21 0.0034 -0.139
53.90 57.00 14 1,492 68.5% 0.75 0.0037 -0.148 220 14.10 15.50 3 324 66.1% -0.25 0.0038 -0.153
47.40 50.50 1 87 67.3% 0.70 0.0041 -0.161 230 17.90 19.40 1 207 66.1% -0.30 0.0041 -0.166
41.80 45.00 1 80 67.2% 0.66 0.0043 -0.171 240 21.80 23.70 9 130 65.5% -0.34 0.0044 -0.175
36.50 39.90 6 205 66.8% 0.61 0.0046 -0.179 250 26.60 28.60 7 310 65.4% -0.39 0.0046 -0.183
32.40 35.00 4 156 66.9% 0.57 0.0047 -0.184 260 31.80 33.90 3 236 65.1% -0.44 0.0048 -0.187
28.60 29.80 1 164 66.1% 0.52 0.0048 -0.186 270 38.30 39.70 130 65.7% -0.48 0.0049 -0.189
25.00 26.20 13 209 66.2% 0.47 0.0048 -0.185 280 44.50 46.00 4 162 65.6% -0.53 0.0049 -0.188
21.10 23.40 2 103 66.0% 0.43 0.0047 -0.183 290 49.70 52.70 24 64.1% -0.58 0.0048 -0.185
18.10 20.30 2 207 65.7% 0.39 0.0046 -0.178 300 56.70 59.70 5 30 63.9% -0.62 0.0048 -0.179
15.60 17.70 15 130 65.6% 0.35 0.0045 -0.171 310 64.00 67.70 43 64.3% -0.66 0.0046 -0.173
13.30 15.10 1 89 65.2% 0.31 0.0043 -0.164 320 72.60 75.20 108 64.9% -0.70 0.0045 -0.165
11.40 13.10 10 399 65.2% 0.28 0.0041 -0.155 330 80.00 83.00 4 63.7% -0.73 0.0043 -0.156
8.50 11.30 2 295 63.5% 0.25 0.0039 -0.145 340 88.90 91.60 1 64.8% -0.76 0.0041 -0.146
7.00 9.80 31 63.3% 0.22 0.0036 -0.136 350 96.90 100.40 1 64.3% -0.79 0.0038 -0.136
5.60 8.50 63 63.0% 0.19 0.0034 -0.126 360 105.70 109.40 64.7% -0.82 0.0036 -0.126
5.10 7.50 21 64.0% 0.17 0.0031 -0.116 370 115.30 118.40 65.8% -0.85 0.0034 -0.116
3.50 6.20 106 62.1% 0.15 0.0029 -0.106 380 123.90 127.10 2 64.2% -0.87 0.0031 -0.106

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

59%63%68%73%257.5220.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company