Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TQQQ lịch sử biến động kỳ vọng ProShares UltraPro QQQ

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết200
Đóng cửa trong biên độ50%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng50%
Biến động kỳ vọng trung bình±7.1%
Biến động |thực tế| trung bình7.1%
Sai số tuyệt đối trung bình4.1pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Sep 14-0.2%Sep 16-0.2%Sep 18-0.5%Sep 21+0.0%Sep 23-3.0%Sep 25-1.9%Sep 28-5.0%Sep 30-3.8%Oct 02+0.1%Oct 05-0.1%Oct 07+0.0%Oct 09-0.1%Oct 12-2.1%Oct 16-0.1%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Oct 19 Oct 19 0 70.88 ±0.6% 70.46–71.30 em-1.0
Oct 16 Oct 19 3 68.25 ±4.1% 65.48–71.01 em-1.0
Oct 14 Oct 19 5 73.60 ±4.9% 69.99–77.21 em-1.0
Oct 13 Oct 19 6 78.95 ±4.6% 75.28–82.61 em-1.0
Oct 09 Oct 19 10 81.33 ±5.6% 76.77–85.89 em-1.0
Oct 08 Oct 19 11 80.40 ±6.9% 74.83–85.97 em-1.0
Oct 07 Oct 19 12 83.61 ±6.5% 78.21–89.01 em-1.0
Oct 06 Oct 19 13 84.39 ±7.2% 78.33–90.45 em-1.0
Oct 05 Oct 19 14 83.20 ±7.4% 77.06–89.34 em-1.0
Oct 19 Oct 21 2 70.88 ±4.0% 68.02–73.75 em-1.0
Oct 16 Oct 21 5 68.25 ±6.3% 63.93–72.56 em-1.0
Oct 14 Oct 21 7 73.60 ±6.4% 68.89–78.31 em-1.0
Oct 13 Oct 21 8 78.95 ±5.5% 74.63–83.27 em-1.0
Oct 09 Oct 21 12 81.33 ±6.8% 75.79–86.86 em-1.0
Oct 08 Oct 21 13 80.40 ±7.4% 74.45–86.34 em-1.0
Oct 07 Oct 21 14 83.61 ±7.2% 77.57–89.65 em-1.0
Oct 06 Oct 21 15 84.39 ±7.8% 77.81–90.97 em-1.0
Oct 19 Oct 23 4 70.88 ±5.8% 66.73–75.03 em-1.0
Oct 16 Oct 23 7 68.25 ±7.8% 62.94–73.55 em-1.0
Oct 14 Oct 23 9 73.60 ±7.5% 68.08–79.12 em-1.0
Oct 13 Oct 23 10 78.95 ±6.5% 73.80–84.11 em-1.0
Oct 09 Oct 23 14 81.33 ±7.1% 75.52–87.13 em-1.0
Oct 08 Oct 23 15 80.40 ±8.3% 73.75–87.05 em-1.0
Oct 07 Oct 23 16 83.61 ±8.0% 76.96–90.26 em-1.0
Oct 06 Oct 23 17 84.39 ±8.5% 77.19–91.59 em-1.0
Oct 05 Oct 23 18 83.20 ±9.1% 75.62–90.78 em-1.0
Oct 02 Oct 23 21 80.93 ±9.5% 73.20–88.65 em-1.0
Oct 01 Oct 23 22 78.65 ±11.0% 70.03–87.28 em-1.0
Sep 23 Oct 23 30 81.13 ±12.0% 71.41–90.86 em-1.0
Sep 22 Oct 23 31 80.61 ±12.1% 70.89–90.33 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Oct 16, 2026 Oct 16 ±0.5% -0.1% trong phạm vi 68.25 → 68.21
Oct 14, 2026 Oct 16 ±4.2% -7.3% ngoài phạm vi 73.60 → 68.21
Oct 13, 2026 Oct 16 ±4.1% -13.6% ngoài phạm vi 78.95 → 68.21
Oct 09, 2026 Oct 16 ±4.9% -16.1% ngoài phạm vi 81.33 → 68.21
Oct 08, 2026 Oct 16 ±6.0% -15.2% ngoài phạm vi 80.40 → 68.21
Oct 07, 2026 Oct 16 ±6.0% -18.4% ngoài phạm vi 83.61 → 68.21
Oct 06, 2026 Oct 16 ±6.4% -19.2% ngoài phạm vi 84.39 → 68.21
Oct 05, 2026 Oct 16 ±7.0% -18.0% ngoài phạm vi 83.20 → 68.21
Oct 02, 2026 Oct 16 ±7.8% -15.7% ngoài phạm vi 80.93 → 68.21
Oct 01, 2026 Oct 16 ±9.0% -13.3% ngoài phạm vi 78.65 → 68.21
Sep 23, 2026 Oct 16 ±10.5% -15.9% ngoài phạm vi 81.13 → 68.21
Sep 22, 2026 Oct 16 ±10.6% -15.4% ngoài phạm vi 80.61 → 68.21
Sep 21, 2026 Oct 16 ±10.8% -13.5% ngoài phạm vi 78.89 → 68.21
Sep 18, 2026 Oct 16 ±10.5% -6.5% trong phạm vi 72.97 → 68.21
Sep 17, 2026 Oct 16 ±11.2% -4.3% trong phạm vi 71.28 → 68.21
Sep 16, 2026 Oct 16 ±12.6% +0.2% trong phạm vi 68.06 → 68.21
Sep 15, 2026 Oct 16 ±13.2% +0.3% trong phạm vi 68.01 → 68.21
Sep 14, 2026 Oct 16 ±12.8% -1.8% trong phạm vi 69.44 → 68.21
Sep 11, 2026 Oct 16 ±13.0% -3.9% trong phạm vi 71.00 → 68.21
Sep 10, 2026 Oct 16 ±14.8% -1.5% trong phạm vi 69.28 → 68.21
Sep 09, 2026 Oct 16 ±14.7% -4.5% trong phạm vi 71.46 → 68.21
Sep 08, 2026 Oct 16 ±13.8% -5.4% trong phạm vi 72.08 → 68.21
Sep 07, 2026 Oct 16 ±14.2% -5.3% trong phạm vi 72.04 → 68.21
Sep 04, 2026 Oct 16 ±14.1% -5.4% trong phạm vi 72.10 → 68.21
Sep 03, 2026 Oct 16 ±13.9% -5.2% trong phạm vi 71.92 → 68.21
Sep 02, 2026 Oct 16 ±14.7% -1.9% trong phạm vi 69.51 → 68.21
Sep 01, 2026 Oct 16 ±15.1% -1.3% trong phạm vi 69.08 → 68.21
Aug 31, 2026 Oct 16 ±14.5% -5.1% trong phạm vi 71.91 → 68.21
Oct 09, 2026 Oct 12 ±2.0% -2.1% ngoài phạm vi 81.33 → 79.61
Oct 08, 2026 Oct 12 ±3.4% -1.0% trong phạm vi 80.40 → 79.61
Oct 07, 2026 Oct 12 ±3.5% -4.8% ngoài phạm vi 83.61 → 79.61
Oct 06, 2026 Oct 12 ±4.1% -5.7% ngoài phạm vi 84.39 → 79.61
Oct 05, 2026 Oct 12 ±4.8% -4.3% trong phạm vi 83.20 → 79.61
Oct 02, 2026 Oct 12 ±5.8% -1.6% trong phạm vi 80.93 → 79.61
Oct 01, 2026 Oct 12 ±7.1% +1.2% trong phạm vi 78.65 → 79.61
Oct 09, 2026 Oct 09 ±0.4% -0.1% trong phạm vi 81.33 → 81.28
Oct 08, 2026 Oct 09 ±2.3% +1.1% trong phạm vi 80.40 → 81.28
Oct 07, 2026 Oct 09 ±2.6% -2.8% ngoài phạm vi 83.61 → 81.28
Oct 06, 2026 Oct 09 ±3.3% -3.7% ngoài phạm vi 84.39 → 81.28
Oct 05, 2026 Oct 09 ±4.1% -2.3% trong phạm vi 83.20 → 81.28
Oct 02, 2026 Oct 09 ±5.1% +0.4% trong phạm vi 80.93 → 81.28
Oct 01, 2026 Oct 09 ±6.6% +3.3% trong phạm vi 78.65 → 81.28
Sep 23, 2026 Oct 09 ±8.8% +0.2% trong phạm vi 81.13 → 81.28
Sep 22, 2026 Oct 09 ±8.8% +0.8% trong phạm vi 80.61 → 81.28
Sep 21, 2026 Oct 09 ±8.8% +3.0% trong phạm vi 78.89 → 81.28
Sep 18, 2026 Oct 09 ±8.2% +11.4% ngoài phạm vi 72.97 → 81.28
Sep 17, 2026 Oct 09 ±10.2% +14.0% ngoài phạm vi 71.28 → 81.28
Sep 16, 2026 Oct 09 ±11.5% +19.4% ngoài phạm vi 68.06 → 81.28
Sep 15, 2026 Oct 09 ±11.6% +19.5% ngoài phạm vi 68.01 → 81.28
Sep 14, 2026 Oct 09 ±12.0% +17.1% ngoài phạm vi 69.44 → 81.28
Sep 11, 2026 Oct 09 ±11.2% +14.5% ngoài phạm vi 71.00 → 81.28
Sep 10, 2026 Oct 09 ±13.0% +17.3% ngoài phạm vi 69.28 → 81.28
Sep 09, 2026 Oct 09 ±12.9% +13.7% ngoài phạm vi 71.46 → 81.28
Sep 08, 2026 Oct 09 ±11.2% +12.8% ngoài phạm vi 72.08 → 81.28
Sep 07, 2026 Oct 09 ±12.3% +12.8% ngoài phạm vi 72.04 → 81.28
Sep 04, 2026 Oct 09 ±12.3% +12.7% ngoài phạm vi 72.10 → 81.28
Sep 03, 2026 Oct 09 ±13.0% +13.0% trong phạm vi 71.92 → 81.28
Sep 02, 2026 Oct 09 ±14.1% +16.9% ngoài phạm vi 69.51 → 81.28
Sep 01, 2026 Oct 09 ±14.1% +17.7% ngoài phạm vi 69.08 → 81.28
Aug 31, 2026 Oct 09 ±13.3% +13.0% trong phạm vi 71.91 → 81.28

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company