Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TQQQ chuỗi quyền chọn ProShares UltraPro QQQ

Cboe delayed options data · tính đến 22:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.6% (61.25–82.20) · ATM IV 63.4% · Open interest P/C 1.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
29.45 31.60 4 1 93.3% 0.97 0.0029 -0.021 40 0.1500 0.3700 287 637 110.2% -0.03 0.0029 -0.024
25.00 27.25 33 111.0% 0.95 0.0048 -0.030 45 0.4700 0.5000 632 2,839 102.7% -0.05 0.0048 -0.034
20.50 21.90 125 164 91.5% 0.92 0.0078 -0.042 50 0.6000 0.8500 942 7,446 91.4% -0.08 0.0078 -0.045
16.50 17.45 6 1,419 89.9% 0.87 0.0121 -0.056 55 1.21 1.28 998 7,858 84.6% -0.13 0.0121 -0.058
14.60 16.60 193 77.0% 0.86 0.0131 -0.059 56 1.29 1.41 387 3,806 82.5% -0.14 0.0132 -0.061
14.50 15.95 24 85.8% 0.84 0.0142 -0.062 57 1.28 1.63 154 1,299 80.4% -0.15 0.0143 -0.064
13.65 14.55 29 25 78.8% 0.83 0.0154 -0.065 58 1.55 1.69 362 1,309 79.2% -0.17 0.0154 -0.066
12.25 14.05 137 75.2% 0.81 0.0166 -0.067 59 1.72 2.00 263 1,222 79.1% -0.19 0.0166 -0.069
12.15 12.90 30 520 77.2% 0.80 0.0178 -0.070 60 1.95 2.02 1,796 15.7K 76.8% -0.20 0.0178 -0.072
11.10 12.55 324 77.4% 0.78 0.0191 -0.073 61 2.12 2.24 393 943 75.3% -0.22 0.0191 -0.074
10.60 11.55 2 344 76.4% 0.76 0.0204 -0.075 62 2.28 2.45 140 2,142 73.4% -0.24 0.0204 -0.076
8.85 10.85 1 84 68.0% 0.74 0.0217 -0.077 63 2.58 2.68 154 1,595 72.7% -0.26 0.0218 -0.078
8.95 10.00 12 115 72.2% 0.71 0.0230 -0.079 64 2.74 2.97 101 1,025 70.8% -0.28 0.0231 -0.080
8.40 9.30 4 857 72.2% 0.69 0.0243 -0.081 65 3.10 3.25 2,790 8,934 70.1% -0.31 0.0244 -0.082
7.05 9.00 65.0% 0.68 0.0250 -0.081 65.5 3.20 3.60 52 405 70.5% -0.32 0.0251 -0.082
7.70 8.45 1 675 69.8% 0.67 0.0256 -0.082 66 3.40 3.50 479 2,582 68.5% -0.33 0.0257 -0.083
7.15 8.20 68.3% 0.65 0.0262 -0.083 66.5 3.35 3.80 11 14 67.4% -0.35 0.0263 -0.083
7.10 7.90 132 69.7% 0.64 0.0268 -0.083 67 3.50 4.05 424 3,067 67.2% -0.36 0.0269 -0.084
6.40 7.55 11 39 66.5% 0.63 0.0274 -0.083 67.5 3.70 4.20 310 290 66.6% -0.37 0.0275 -0.084
6.20 7.10 82 219 65.8% 0.61 0.0280 -0.084 68 4.05 4.25 1,532 5,191 66.3% -0.39 0.0281 -0.084
5.95 6.90 80 1 66.3% 0.60 0.0285 -0.084 68.5 4.05 4.60 37 12 65.5% -0.40 0.0286 -0.084
5.50 6.55 46 311 64.5% 0.58 0.0290 -0.084 69 4.30 5.05 122 1,389 66.9% -0.42 0.0292 -0.084
5.50 5.85 18 63.3% 0.57 0.0295 -0.084 69.5 4.65 5.05 5 17 66.0% -0.43 0.0296 -0.084
5.40 5.55 226 1,032 63.8% 0.55 0.0299 -0.083 70 4.85 5.05 520 8,859 64.3% -0.45 0.0301 -0.084
5.05 5.45 12 5 63.9% 0.54 0.0303 -0.083 70.5 5.00 5.50 171 64.5% -0.46 0.0305 -0.084
4.50 5.05 42 1,586 60.9% 0.52 0.0307 -0.083 71 5.30 5.65 238 746 64.2% -0.48 0.0309 -0.083
4.40 5.15 36 674 63.6% 0.51 0.0310 -0.082 71.5 5.35 6.05 121 1 63.2% -0.49 0.0312 -0.082
4.30 4.50 311 1,261 61.3% 0.49 0.0313 -0.081 72 5.80 6.05 141 1,362 62.5% -0.51 0.0315 -0.082
4.05 4.35 7 4 61.7% 0.48 0.0315 -0.081 72.5 5.60 6.55 51 62 60.7% -0.53 0.0317 -0.081
3.80 4.00 36 1,668 60.1% 0.46 0.0316 -0.080 73 5.90 6.55 8 1,897 58.9% -0.54 0.0319 -0.080
3.55 3.80 3 4 60.0% 0.44 0.0318 -0.079 73.5 6.20 7.55 63.1% -0.56 0.0320 -0.079
3.35 3.55 253 1,188 59.5% 0.43 0.0318 -0.077 74 6.40 7.50 302 3,313 60.1% -0.57 0.0320 -0.078
2.95 3.35 7 64 57.9% 0.41 0.0318 -0.076 74.5 6.45 7.55 56.6% -0.59 0.0320 -0.076
2.99 3.10 1,150 3,780 58.7% 0.39 0.0317 -0.075 75 7.30 7.70 39 4,344 58.7% -0.61 0.0320 -0.075
2.55 3.10 206 45 57.9% 0.38 0.0315 -0.073 75.5 7.25 8.30 57.9% -0.62 0.0318 -0.073
2.57 2.72 511 1,115 57.6% 0.36 0.0313 -0.072 76 7.90 8.30 115 1,830 57.6% -0.64 0.0316 -0.072
2.22 2.60 13 56.4% 0.35 0.0310 -0.070 76.5 7.50 9.00 2 54.9% -0.66 0.0314 -0.070
2.24 2.39 348 846 57.0% 0.33 0.0307 -0.069 77 8.10 9.20 2,568 55.4% -0.67 0.0311 -0.069
1.67 2.10 497 1,106 54.5% 0.30 0.0298 -0.065 78 9.00 9.95 44 1,690 56.5% -0.70 0.0302 -0.065
1.60 1.83 255 786 55.4% 0.27 0.0288 -0.061 79 9.60 11.70 19 639 62.4% -0.73 0.0292 -0.061
1.43 1.57 1,328 5,847 55.2% 0.24 0.0275 -0.057 80 10.35 11.65 21 2,347 56.0% -0.76 0.0280 -0.057
1.23 1.32 441 1,421 54.6% 0.22 0.0261 -0.053 81 11.10 12.25 5 1,148 53.6% -0.79 0.0266 -0.053
1.09 1.30 440 1,354 54.1% 0.19 0.0245 -0.049 82 11.80 13.15 4 1,483 52.8% -0.81 0.0251 -0.049
0.9100 0.9600 340 1,454 53.9% 0.17 0.0229 -0.045 83 12.65 14.65 718 58.7% -0.83 0.0235 -0.045
0.7500 0.9800 126 1,888 55.0% 0.15 0.0212 -0.041 84 13.40 14.50 5 805 46.1% -0.85 0.0218 -0.041
0.5900 0.7700 1,101 6,348 53.6% 0.13 0.0195 -0.037 85 14.25 15.70 15 963 49.0% -0.87 0.0202 -0.037
0.5600 0.8600 67 2,106 56.4% 0.12 0.0179 -0.034 86 15.30 17.30 68 59.3% -0.89 0.0186 -0.033
0.4100 0.5200 621 1,909 52.4% 0.10 0.0163 -0.031 87 16.25 17.75 378 54.1% -0.91 0.0170 -0.030
0.3900 0.4400 227 984 53.0% 0.09 0.0148 -0.028 88 16.80 18.80 500 49.5% -0.92 0.0156 -0.027
0.2900 0.5800 283 910 55.6% 0.08 0.0133 -0.025 89 17.75 19.80 46 50.3% -0.93 0.0142 -0.024
0.1900 0.3700 466 2,414 52.2% 0.07 0.0120 -0.022 90 18.70 20.75 102 49.7% -0.94 0.0129 -0.022
0.1700 0.2800 223 1,047 51.7% 0.06 0.0108 -0.020 91 19.65 21.70 100 48.0% -0.95 0.0118 -0.019
0.1800 0.2400 83 525 52.7% 0.05 0.0097 -0.018 92 20.65 22.65 354 47.0% -0.96 0.0107 -0.018
0 0.6600 272 59.5% 0.05 0.0087 -0.016 93 21.60 23.55 10 -0.97 0.0097 -0.016
0 0.2400 7 187 50.8% 0.04 0.0078 -0.015 94 22.60 24.55 -0.97 0.0089 -0.014
0.1300 0.1500 26 1,736 53.7% 0.04 0.0070 -0.013 95 23.60 25.55 50 -0.98 0.0084 -0.013
0 0.5900 184 63.2% 0.03 0.0063 -0.012 96 24.55 26.65 5 -0.98 0.0077 -0.011
0 0.5800 93 64.7% 0.03 0.0057 -0.011 97 25.55 27.85 10 59.9% -0.99 0.0069 -0.009
0.0700 0.1300 6 388 55.2% 0.02 0.0051 -0.010 98 26.55 28.80 1 59.3% -0.99 0.0057 -0.009
0 0.1400 120 83 53.8% 0.02 0.0046 -0.009 99 27.55 29.60 -0.99 0.0046 -0.008
0.0500 0.0800 19 2,200 54.5% 0.02 0.0042 -0.008 100 28.55 30.65 16 -1.00 0.0038 -0.007
0.0500 0.0700 358 55.2% 0.02 0.0038 -0.008 101 29.55 31.55 -1.00 0.0029 -0.006
0 0.2600 201 63.2% 0.02 0.0034 -0.007 102 30.55 32.65 -1.00 0.0019 -0.006
0.0300 0.0700 2 30 56.4% 0.01 0.0031 -0.006 103 31.55 33.60 -1.00 0.0012 -0.006
0 0.0700 3 87 55.2% 0.01 0.0028 -0.006 104 32.55 34.70 -1.00 0.0006 -0.006
0.0100 0.0700 7 1,180 57.2% 0.01 0.0026 -0.005 105 33.55 35.50 -1.00 0.0001 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%56%70%84%71.7259.0084.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company