Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TQQQ chuỗi quyền chọn ProShares UltraPro QQQ

Cboe delayed options data · tính đến 15:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.7% (60.45–81.30) · ATM IV 63.1% · Open interest P/C 1.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
30.20 32.65 4 1 126.6% 0.97 0.0030 -0.023 40 0.3100 0.3300 144 637 115.3% -0.03 0.0029 -0.026
25.15 27.85 33 107.0% 0.95 0.0048 -0.032 45 0.5000 0.5200 390 2,839 104.7% -0.05 0.0048 -0.035
21.35 22.70 124 164 103.0% 0.92 0.0076 -0.044 50 0.7700 0.8000 280 7,446 94.4% -0.08 0.0076 -0.046
16.80 17.95 1,419 89.2% 0.87 0.0116 -0.056 55 1.22 1.25 457 7,858 85.5% -0.13 0.0116 -0.058
15.80 17.30 193 88.5% 0.86 0.0126 -0.059 56 1.29 1.41 369 3,806 83.8% -0.14 0.0126 -0.061
14.35 16.50 24 81.3% 0.85 0.0137 -0.062 57 1.41 1.55 101 1,299 82.2% -0.15 0.0137 -0.064
14.25 15.60 25 86.6% 0.83 0.0148 -0.064 58 1.53 1.73 277 1,309 80.7% -0.16 0.0148 -0.066
12.60 14.85 137 78.2% 0.82 0.0159 -0.067 59 1.68 1.86 242 1,222 78.9% -0.18 0.0160 -0.069
12.60 13.35 1 520 78.1% 0.80 0.0171 -0.069 60 1.93 1.98 1,084 15.7K 77.6% -0.20 0.0172 -0.071
11.95 12.80 324 80.0% 0.79 0.0184 -0.072 61 2.06 2.26 302 943 76.5% -0.21 0.0184 -0.073
10.80 12.20 344 77.1% 0.77 0.0196 -0.074 62 2.13 2.40 73 2,142 73.5% -0.23 0.0197 -0.075
10.05 11.05 84 72.9% 0.75 0.0210 -0.076 63 2.47 2.63 31 1,595 73.0% -0.25 0.0210 -0.077
9.45 10.65 115 75.2% 0.72 0.0223 -0.078 64 2.71 2.91 60 1,025 71.9% -0.27 0.0223 -0.079
8.95 9.85 3 857 74.9% 0.70 0.0236 -0.080 65 3.00 3.15 2,301 8,934 70.6% -0.30 0.0237 -0.081
7.45 9.85 68.8% 0.69 0.0242 -0.081 65.5 3.15 3.25 24 405 69.7% -0.31 0.0243 -0.082
8.10 9.00 675 71.5% 0.68 0.0249 -0.081 66 3.30 3.40 238 2,582 69.1% -0.32 0.0250 -0.082
7.50 9.00 71.5% 0.67 0.0255 -0.082 66.5 3.15 3.85 10 14 68.4% -0.33 0.0256 -0.083
7.20 8.70 132 71.3% 0.65 0.0261 -0.082 67 3.50 3.80 323 3,067 67.7% -0.35 0.0262 -0.083
6.75 8.35 39 69.8% 0.64 0.0268 -0.083 67.5 3.50 4.00 3 290 66.2% -0.36 0.0268 -0.083
6.90 7.15 81 219 66.6% 0.63 0.0273 -0.083 68 3.95 4.05 1,061 5,191 66.6% -0.37 0.0274 -0.084
6.30 7.55 70 1 68.7% 0.61 0.0279 -0.083 68.5 3.80 4.40 28 12 65.0% -0.39 0.0280 -0.084
5.90 6.90 46 311 65.4% 0.60 0.0284 -0.083 69 4.05 4.60 7 1,389 64.8% -0.40 0.0285 -0.084
5.95 6.35 17 65.5% 0.58 0.0289 -0.083 69.5 4.25 4.80 1 17 64.3% -0.42 0.0290 -0.084
5.65 5.90 167 1,032 64.0% 0.57 0.0294 -0.083 70 4.55 4.80 268 8,859 63.1% -0.43 0.0295 -0.084
5.40 5.80 9 5 64.8% 0.55 0.0298 -0.083 70.5 4.50 5.20 171 62.1% -0.45 0.0300 -0.084
4.85 5.60 19 1,586 63.1% 0.54 0.0302 -0.083 71 5.10 5.30 63 746 63.2% -0.46 0.0304 -0.083
4.85 5.35 23 674 64.3% 0.52 0.0305 -0.082 71.5 5.30 5.50 117 1 62.3% -0.48 0.0307 -0.083
4.55 4.80 294 1,261 61.8% 0.51 0.0308 -0.082 72 5.55 5.75 37 1,362 62.0% -0.49 0.0310 -0.082
4.20 4.65 7 4 61.4% 0.49 0.0311 -0.081 72.5 5.35 6.80 62 63.6% -0.51 0.0313 -0.082
4.00 4.40 16 1,668 61.2% 0.47 0.0313 -0.081 73 5.85 6.25 8 1,897 59.8% -0.52 0.0315 -0.081
3.75 4.45 3 4 62.3% 0.46 0.0314 -0.080 73.5 5.70 7.90 65.2% -0.54 0.0316 -0.080
3.50 3.90 235 1,188 59.8% 0.44 0.0315 -0.079 74 6.50 6.95 282 3,313 60.6% -0.56 0.0317 -0.079
3.30 3.65 7 64 59.3% 0.43 0.0315 -0.078 74.5 6.30 7.15 56.7% -0.57 0.0317 -0.078
3.10 3.45 419 3,780 59.0% 0.41 0.0314 -0.076 75 7.10 7.30 15 4,344 58.5% -0.59 0.0317 -0.076
2.89 3.25 200 45 58.5% 0.40 0.0313 -0.075 75.5 6.70 8.60 60.0% -0.60 0.0316 -0.075
2.75 3.05 214 1,115 58.4% 0.38 0.0312 -0.074 76 7.60 8.10 111 1,830 58.3% -0.62 0.0314 -0.074
2.22 3.20 13 57.9% 0.36 0.0309 -0.072 76.5 7.50 8.65 2 56.7% -0.64 0.0312 -0.072
2.47 2.68 114 846 58.1% 0.35 0.0306 -0.071 77 8.20 9.00 2,568 59.0% -0.65 0.0309 -0.071
2.15 2.39 322 1,106 57.7% 0.32 0.0299 -0.068 78 9.00 9.25 5 1,690 56.3% -0.68 0.0302 -0.067
1.43 2.33 143 786 55.7% 0.29 0.0290 -0.064 79 9.00 10.35 639 53.3% -0.71 0.0293 -0.064
1.62 1.74 654 5,847 56.0% 0.26 0.0278 -0.060 80 10.45 10.75 20 2,347 55.4% -0.74 0.0282 -0.060
1.39 1.52 200 1,421 55.5% 0.24 0.0265 -0.057 81 10.70 11.85 1 1,148 53.3% -0.77 0.0269 -0.056
1.15 1.43 38 1,354 55.7% 0.21 0.0251 -0.053 82 11.40 12.80 4 1,483 53.2% -0.79 0.0256 -0.052
0.9800 1.27 43 1,454 55.6% 0.19 0.0236 -0.049 83 12.45 13.25 718 51.3% -0.81 0.0241 -0.048
0.8600 1.10 55 1,888 55.6% 0.17 0.0220 -0.045 84 12.90 14.45 5 805 50.1% -0.84 0.0225 -0.044
0.7600 0.8000 896 6,348 54.0% 0.15 0.0204 -0.041 85 13.90 15.30 963 50.8% -0.86 0.0210 -0.041
0.6400 0.8600 50 2,106 55.7% 0.13 0.0188 -0.038 86 14.65 16.85 68 56.6% -0.87 0.0194 -0.037
0.4300 0.7200 1 1,909 53.8% 0.12 0.0173 -0.034 87 15.95 17.00 378 52.0% -0.89 0.0179 -0.034
0.4700 0.5200 5 984 53.8% 0.10 0.0158 -0.031 88 16.05 18.70 500 51.1% -0.90 0.0164 -0.030
0.4000 0.5100 102 910 54.7% 0.09 0.0144 -0.028 89 17.00 19.60 46 50.4% -0.92 0.0150 -0.027
0.3400 0.5000 17 2,414 55.6% 0.08 0.0130 -0.026 90 18.05 20.60 102 53.3% -0.93 0.0137 -0.025
0.2900 0.3700 1 1,047 54.5% 0.07 0.0118 -0.023 91 18.90 21.10 100 -0.94 0.0126 -0.022
0.2400 0.3400 26 525 54.8% 0.06 0.0107 -0.021 92 19.55 22.45 354 -0.95 0.0115 -0.020
0 0.6600 272 58.1% 0.05 0.0097 -0.019 93 20.80 23.35 10 -0.95 0.0105 -0.018
0 0.2400 7 187 49.7% 0.05 0.0087 -0.017 94 21.80 24.35 -0.96 0.0095 -0.016
0.1600 0.2000 4 1,736 54.9% 0.04 0.0079 -0.016 95 22.75 25.30 50 -0.97 0.0088 -0.015
0 0.5900 184 61.9% 0.04 0.0072 -0.015 96 23.75 26.45 5 -0.97 0.0082 -0.014
0 0.5800 93 63.3% 0.03 0.0065 -0.013 97 24.70 27.45 10 -0.98 0.0075 -0.012
0.0500 0.5900 388 66.2% 0.03 0.0060 -0.013 98 25.70 28.45 1 -0.98 0.0069 -0.011
0.0800 0.2400 83 59.8% 0.03 0.0054 -0.011 99 26.65 29.45 -0.98 0.0063 -0.010
0.0700 0.1900 2,200 59.2% 0.03 0.0050 -0.011 100 28.05 30.20 16 57.3% -0.99 0.0057 -0.009
0 0.7400 358 73.0% 0.02 0.0046 -0.010 101 28.65 31.35 -0.99 0.0052 -0.009
0.0600 0.6300 201 73.5% 0.02 0.0042 -0.009 102 29.60 32.25 -0.99 0.0047 -0.008
0.0300 0.1200 2 30 58.4% 0.02 0.0039 -0.009 103 30.60 33.40 -0.99 0.0042 -0.007
0 0.7500 87 77.8% 0.02 0.0036 -0.008 104 31.60 34.40 -0.99 0.0036 -0.006
0.0200 0.1900 1,180 63.9% 0.02 0.0033 -0.008 105 32.55 35.40 -0.99 0.0030 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

47%60%72%85%70.8759.0083.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company