Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TMUS chuỗi quyền chọn T-Mobile US, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.1% (143.52–172.12) · ATM IV 38.2% · Open interest P/C 1.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
76.30 80.30 90.4% 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.15 143.7% -0.00 0.0000 -0.000
71.50 75.30 93.0% 1.00 0.0000 0.000 85 0 2.15 132.6% -0.00 0.0000 -0.001
66.70 70.30 91.1% 1.00 0.0001 0.000 90 0 2.15 122.2% -0.00 0.0001 -0.001
62.00 64.90 10 78.4% 1.00 0.0001 0.000 95 0 2.15 112.2% -0.00 0.0001 -0.002
56.60 60.40 2 73.3% 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.5000 12 78.1% -0.00 0.0003 -0.003
51.30 55.40 50 1.00 0.0005 0.000 105 0 0.5000 12 70.8% -0.00 0.0005 -0.004
46.90 50.10 57.1% 0.99 0.0008 -0.001 110 0 0.5000 40 63.8% -0.01 0.0008 -0.007
42.00 45.00 49.5% 0.99 0.0013 -0.005 115 0 0.2500 2 6 51.2% -0.01 0.0014 -0.011
37.10 40.10 1 47.7% 0.98 0.0022 -0.012 120 0.1000 0.2500 5 70 47.6% -0.02 0.0022 -0.016
32.60 35.20 1 49.6% 0.97 0.0035 -0.020 125 0.1500 0.4000 3 62 44.9% -0.03 0.0036 -0.025
27.70 29.90 3 40.2% 0.94 0.0055 -0.032 130 0.4000 0.6000 9 2,114 43.6% -0.06 0.0055 -0.035
23.20 24.90 4 4 38.0% 0.91 0.0082 -0.046 135 0.7500 1.10 1 589 43.1% -0.09 0.0082 -0.049
19.00 20.70 28 40.1% 0.86 0.0116 -0.063 140 1.25 1.40 115 2,926 39.9% -0.14 0.0116 -0.066
15.30 16.60 1 112 40.7% 0.79 0.0154 -0.080 145 2.10 2.40 375 39.3% -0.21 0.0155 -0.083
14.00 16.60 41.3% 0.78 0.0162 -0.083 146 2.25 3.30 41.3% -0.22 0.0163 -0.086
13.50 15.80 41.8% 0.76 0.0169 -0.086 147 2.40 3.40 40.2% -0.24 0.0171 -0.089
12.70 14.20 1 38.5% 0.74 0.0177 -0.090 148 2.30 3.40 38.0% -0.26 0.0179 -0.092
12.30 14.40 42.2% 0.73 0.0184 -0.092 149 2.60 3.90 38.6% -0.28 0.0186 -0.095
11.70 12.80 2 327 39.5% 0.71 0.0191 -0.095 150 3.30 3.80 45 847 38.4% -0.30 0.0193 -0.097
10.10 11.10 1 39.1% 0.66 0.0207 -0.101 152.5 3.70 4.70 37.0% -0.35 0.0209 -0.103
8.60 9.10 6 267 37.4% 0.60 0.0219 -0.105 155 5.20 5.70 24 356 38.2% -0.40 0.0222 -0.107
7.30 8.10 1 38.4% 0.55 0.0227 -0.107 157.5 6.20 7.00 38.0% -0.46 0.0231 -0.109
6.10 6.40 51 521 36.9% 0.49 0.0230 -0.107 160 7.60 8.10 5 431 37.6% -0.52 0.0235 -0.109
5.00 5.60 3 37.4% 0.43 0.0229 -0.105 162.5 8.90 9.80 37.8% -0.57 0.0234 -0.107
4.00 4.50 7 489 36.6% 0.38 0.0222 -0.101 165 10.60 11.10 1 605 37.2% -0.63 0.0228 -0.103
3.30 3.80 37.1% 0.33 0.0211 -0.096 167.5 12.20 13.00 37.3% -0.68 0.0218 -0.098
2.60 2.95 201 366 36.4% 0.28 0.0197 -0.089 170 14.00 15.00 1,189 37.6% -0.73 0.0205 -0.091
2.10 2.40 119 36.6% 0.24 0.0180 -0.081 172.5 15.00 17.00 34.3% -0.78 0.0189 -0.083
1.60 1.90 68 238 36.3% 0.20 0.0162 -0.073 175 17.50 19.00 30 428 35.6% -0.82 0.0172 -0.075
1.20 2.30 39.5% 0.16 0.0144 -0.065 177.5 18.90 22.00 35.9% -0.86 0.0154 -0.067
0.9000 1.10 17 517 35.6% 0.13 0.0126 -0.057 180 21.90 23.50 3 563 36.0% -0.89 0.0137 -0.059
0.6000 0.9000 2 35.4% 0.11 0.0109 -0.049 182.5 23.40 26.20 32.3% -0.91 0.0120 -0.052
0.5000 0.7000 2 1,121 35.9% 0.09 0.0093 -0.042 185 26.10 28.30 460 30.3% -0.94 0.0104 -0.045
0.2500 0.5500 15 936 37.1% 0.06 0.0066 -0.031 190 30.60 33.50 81 -0.97 0.0082 -0.032
0.2000 0.3500 3 457 38.5% 0.04 0.0046 -0.022 195 35.50 38.50 21 -0.99 0.0037 -0.022
0 0.5000 728 41.5% 0.02 0.0032 -0.015 200 40.30 43.60 1 -1.00 0.0000 -0.022
0 0.5500 45.8% 0.02 0.0022 -0.011 205 45.30 49.10 45.6% -1.00 0.0000 -0.022
0 0.5000 1 788 48.5% 0.01 0.0015 -0.007 210 50.10 54.10 2 -1.00 0.0000 -0.022
0 0.1500 308 46.6% 0.00 0.0007 -0.004 220 60.50 63.60 -1.00 0.0000 -0.022
0 0.0500 962 46.1% 0.00 0.0003 -0.002 230 70.10 74.10 -1.00 0.0000 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%34%40%46%157.8130.0185.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company