Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TMUS chuỗi quyền chọn T-Mobile US, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.9% (142.20–170.10) · ATM IV 37.6% · Open interest P/C 1.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
74.50 78.40 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.15 142.2% -0.00 0.0000 -0.000
69.50 73.40 1.00 0.0000 0.000 85 0 2.15 131.1% -0.00 0.0000 -0.000
64.50 68.50 1.00 0.0001 0.000 90 0 2.15 120.6% -0.00 0.0001 -0.001
59.60 63.50 10 1.00 0.0001 0.000 95 0 2.15 110.6% -0.00 0.0001 -0.001
54.50 58.50 2 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.9000 12 84.8% -0.00 0.0003 -0.002
49.40 53.50 50 1.00 0.0005 0.000 105 0 0.7000 12 73.5% -0.00 0.0005 -0.004
45.30 48.60 62.3% 0.99 0.0008 -0.001 110 0 0.5000 40 62.4% -0.01 0.0008 -0.007
40.10 43.70 52.5% 0.99 0.0014 -0.006 115 0 0.2500 2 6 49.9% -0.01 0.0014 -0.011
36.20 38.80 1 61.1% 0.98 0.0024 -0.012 120 0 0.4500 5 70 48.1% -0.02 0.0024 -0.017
30.80 33.90 1 50.5% 0.96 0.0040 -0.022 125 0.1500 0.4500 4 62 44.1% -0.04 0.0040 -0.026
26.20 29.20 3 48.5% 0.94 0.0062 -0.034 130 0.4500 0.5500 10 2,114 41.9% -0.06 0.0062 -0.037
21.50 24.60 4 4 44.9% 0.90 0.0092 -0.049 135 0.8000 1.20 1 589 42.0% -0.10 0.0092 -0.052
17.30 20.30 28 43.5% 0.85 0.0128 -0.067 140 1.35 1.90 137 2,926 40.4% -0.16 0.0130 -0.070
13.00 16.30 1 112 40.7% 0.77 0.0168 -0.084 145 2.35 2.90 7 375 39.4% -0.23 0.0170 -0.087
11.90 15.50 39.1% 0.75 0.0176 -0.087 146 1.65 3.80 38.1% -0.25 0.0178 -0.090
11.70 14.80 40.7% 0.73 0.0183 -0.090 147 2.40 4.10 39.6% -0.27 0.0186 -0.093
10.40 14.10 4 38.6% 0.72 0.0190 -0.093 148 2.30 4.50 1 38.6% -0.29 0.0193 -0.096
10.20 13.40 39.9% 0.70 0.0197 -0.096 149 2.60 5.00 38.9% -0.31 0.0200 -0.098
9.80 12.10 2 327 38.6% 0.68 0.0204 -0.098 150 3.80 4.30 53 847 38.3% -0.33 0.0207 -0.101
8.10 11.20 4 39.8% 0.62 0.0217 -0.103 152.5 4.30 6.00 38.9% -0.38 0.0221 -0.105
7.50 8.30 7 267 37.6% 0.57 0.0227 -0.106 155 5.80 6.30 25 356 37.5% -0.44 0.0231 -0.108
6.30 8.10 1 40.5% 0.51 0.0232 -0.107 157.5 5.50 8.90 36.9% -0.50 0.0237 -0.109
5.10 5.60 55 521 36.4% 0.45 0.0232 -0.105 160 8.30 9.00 12 431 37.0% -0.56 0.0238 -0.108
3.40 5.60 3 36.9% 0.40 0.0226 -0.102 162.5 8.50 11.60 36.0% -0.62 0.0233 -0.104
3.40 3.80 12 489 36.4% 0.34 0.0217 -0.097 165 11.00 12.30 1 605 35.4% -0.67 0.0224 -0.099
2.15 4.10 37.8% 0.29 0.0203 -0.090 167.5 11.80 15.60 36.8% -0.72 0.0212 -0.093
2.20 2.55 202 366 36.7% 0.25 0.0187 -0.083 170 14.10 16.00 1,189 32.3% -0.77 0.0196 -0.086
1.45 2.40 119 37.0% 0.21 0.0169 -0.075 172.5 15.70 18.20 30.0% -0.81 0.0180 -0.077
1.20 1.50 72 238 36.4% 0.17 0.0150 -0.066 175 17.90 20.80 30 428 31.8% -0.85 0.0162 -0.069
0.7000 2.20 39.4% 0.14 0.0132 -0.058 177.5 20.10 23.50 33.8% -0.88 0.0144 -0.061
0.6000 1.10 18 517 36.2% 0.12 0.0114 -0.051 180 22.50 25.80 3 563 34.1% -0.91 0.0127 -0.054
0.4000 0.8500 2 35.9% 0.09 0.0097 -0.043 182.5 24.70 27.60 -0.94 0.0110 -0.047
0.4000 0.7000 5 1,121 37.2% 0.08 0.0082 -0.037 185 27.10 30.00 460 -0.96 0.0099 -0.041
0.2000 0.5500 15 936 38.5% 0.05 0.0058 -0.026 190 31.90 35.00 81 -0.99 0.0056 -0.029
0.0500 0.3000 4 457 38.8% 0.03 0.0040 -0.018 195 36.90 40.20 21 -1.00 0.0007 -0.024
0 0.9000 728 48.0% 0.02 0.0027 -0.013 200 41.90 45.20 1 -1.00 0.0000 -0.024
0 0.7500 50.1% 0.01 0.0018 -0.009 205 46.90 51.00 -1.00 0.0000 -0.024
0 0.9000 1 788 55.5% 0.01 0.0012 -0.006 210 51.90 55.70 2 -1.00 0.0000 -0.024
0 0.1500 308 48.0% 0.00 0.0005 -0.003 220 61.90 65.90 -1.00 0.0000 -0.024
0 1.10 962 47.4% 0.00 0.0002 -0.001 230 71.90 75.90 -1.00 0.0000 -0.024

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%36%43%51%156.2130.0182.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company