Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SQQQ chuỗi quyền chọn ProShares - UltraPro Short QQQ

Cboe delayed options data · tính đến 03:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±60.8% (14.67–60.17) · ATM IV 75.1% · Open interest P/C 0.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.00 21.50 306 70.6% 0.93 0.0068 -0.004 19 1.90 5.00 88 86.9% -0.13 0.0070 -0.006
16.50 21.00 1 333 75.0% 0.91 0.0073 -0.005 20 2.50 3.60 4,706 77.0% -0.14 0.0075 -0.007
15.50 20.00 33 69.7% 0.90 0.0076 -0.005 21 2.60 5.00 25 81.1% -0.15 0.0080 -0.007
15.00 19.50 43 71.8% 0.88 0.0080 -0.005 22 2.80 5.50 208 80.3% -0.16 0.0085 -0.007
14.00 19.00 12 69.8% 0.87 0.0085 -0.006 23 3.20 5.95 35 80.6% -0.17 0.0090 -0.008
13.55 18.50 2 70.8% 0.86 0.0091 -0.006 24 2.92 6.50 38 81.7% -0.19 0.0095 -0.008
13.75 17.50 675 72.2% 0.84 0.0096 -0.006 25 4.00 5.50 1 1,691 72.8% -0.20 0.0100 -0.008
13.00 17.00 63 71.0% 0.83 0.0101 -0.007 26 3.50 7.50 26 75.4% -0.21 0.0105 -0.008
12.50 16.50 30 71.0% 0.82 0.0106 -0.007 27 3.50 8.00 23 73.3% -0.23 0.0110 -0.009
11.50 16.50 44 70.8% 0.80 0.0110 -0.008 28 4.00 8.05 3 71.3% -0.24 0.0114 -0.009
11.95 15.50 494 72.4% 0.79 0.0114 -0.008 29 4.55 8.90 72.9% -0.25 0.0118 -0.009
11.55 15.00 4 1,657 72.2% 0.77 0.0118 -0.008 30 6.00 8.80 21 1,880 74.0% -0.27 0.0121 -0.009
10.50 15.20 368 72.2% 0.76 0.0121 -0.009 31 7.30 10.50 36 81.6% -0.28 0.0124 -0.009
10.00 15.00 191 72.6% 0.75 0.0124 -0.009 32 7.30 11.00 257 78.9% -0.29 0.0126 -0.010
10.80 14.00 236 74.8% 0.73 0.0126 -0.009 33 8.00 11.50 2,170 79.0% -0.31 0.0128 -0.010
9.55 13.95 138 72.6% 0.72 0.0128 -0.009 34 8.05 12.00 50 95 76.5% -0.32 0.0130 -0.010
10.30 13.75 894 77.4% 0.71 0.0130 -0.010 35 8.00 13.00 1,636 75.5% -0.33 0.0132 -0.010
9.00 13.00 60 72.4% 0.70 0.0132 -0.010 36 8.50 13.50 12 74.7% -0.34 0.0133 -0.010
9.00 13.00 2 43 74.7% 0.69 0.0133 -0.010 37 9.50 14.00 5 75.5% -0.35 0.0134 -0.010
8.55 12.50 40 73.6% 0.67 0.0134 -0.011 38 10.50 14.45 20 76.1% -0.36 0.0135 -0.010
8.00 12.50 341 73.8% 0.66 0.0135 -0.011 39 11.00 15.50 8 77.0% -0.38 0.0136 -0.011
8.95 11.45 3 1,462 75.5% 0.65 0.0136 -0.011 40 13.00 14.35 1 1,555 75.3% -0.39 0.0136 -0.011
8.45 12.00 24 77.7% 0.64 0.0136 -0.011 41 12.00 17.00 55 76.4% -0.40 0.0137 -0.011
9.15 10.85 6 49 77.8% 0.63 0.0137 -0.011 42 13.50 17.50 31 78.5% -0.41 0.0137 -0.011
7.00 11.70 30 75.3% 0.62 0.0137 -0.011 43 13.80 18.00 210 76.6% -0.42 0.0137 -0.011
7.00 12.00 27 78.0% 0.61 0.0137 -0.012 44 14.00 19.00 1 77.6% -0.43 0.0137 -0.011
7.60 10.85 910 77.8% 0.60 0.0138 -0.012 45 15.15 20.00 1,923 78.4% -0.43 0.0138 -0.011
6.50 11.50 14 77.9% 0.59 0.0138 -0.012 46 16.00 20.85 2 79.3% -0.44 0.0138 -0.011
6.50 11.00 8 77.8% 0.58 0.0138 -0.012 47 16.50 21.50 1 78.3% -0.45 0.0137 -0.011
6.00 11.00 8 77.5% 0.58 0.0137 -0.012 48 17.50 22.50 1 80.1% -0.46 0.0137 -0.011
6.00 11.00 13 79.0% 0.57 0.0137 -0.012 49 18.50 23.00 1 80.2% -0.47 0.0137 -0.011
7.75 9.90 697 82.5% 0.56 0.0137 -0.012 50 19.00 24.00 555 80.2% -0.48 0.0137 -0.011
5.50 10.50 7 78.3% 0.55 0.0137 -0.012 51 20.00 24.50 1 80.2% -0.48 0.0136 -0.011
5.50 10.50 19 79.6% 0.54 0.0136 -0.013 52 20.50 25.50 80.2% -0.49 0.0136 -0.011
6.15 9.80 8 80.7% 0.54 0.0136 -0.013 53 21.50 26.50 81.8% -0.50 0.0136 -0.011
6.75 9.20 1 23 81.9% 0.53 0.0136 -0.013 54 22.50 27.00 81.7% -0.51 0.0135 -0.011
6.75 9.45 1 955 83.9% 0.52 0.0135 -0.013 55 23.00 28.00 53 81.5% -0.51 0.0134 -0.011
6.35 9.70 15 84.5% 0.51 0.0134 -0.013 56 24.00 29.00 8 83.0% -0.52 0.0134 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

66%73%80%86%37.4231.0044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company