Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SQQQ chuỗi quyền chọn ProShares - UltraPro Short QQQ

Cboe delayed options data · tính đến 06:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.0% (35.19–39.65) · ATM IV 71.1% · Open interest P/C 0.39

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.45 20.30 1.00 0.0000 0.000 19 0 2.13 1 584.8% 0.00 0.0000 0.000
16.45 18.15 5 4 1.00 0.0000 0.000 20 0 2.13 549.1% -0.00 0.0000 -0.000
14.45 18.30 2 1.00 0.0001 0.000 21 0 2.13 515.2% -0.00 0.0001 -0.000
13.45 17.30 1 5 1.00 0.0002 0.000 22 0 2.13 482.9% -0.00 0.0001 -0.000
12.45 16.30 1.00 0.0003 0.000 23 0 2.13 451.9% -0.00 0.0002 -0.000
11.45 15.30 1 1.00 0.0004 0.000 24 0 2.13 422.1% -0.00 0.0004 -0.001
10.85 14.30 3 1 154.7% 1.00 0.0007 0.000 25 0 2.13 14 393.4% -0.00 0.0006 -0.001
9.80 13.05 3 1.00 0.0010 -0.000 26 0 0.2200 142.2% -0.00 0.0010 -0.002
8.45 12.05 1 1.00 0.0016 -0.001 27 0 0.2000 3 129.0% -0.00 0.0016 -0.002
7.80 11.25 4 1.00 0.0025 -0.002 28 0 2.13 144 312.5% -0.00 0.0025 -0.003
6.45 10.30 7 0.99 0.0038 -0.004 29 0 0.1000 3 130.3% -0.01 0.0038 -0.004
7.30 7.65 327 513 0.99 0.0057 -0.005 30 0 0.0700 13 371 109.0% -0.01 0.0057 -0.006
5.80 8.35 1 62 80.4% 0.99 0.0070 -0.006 30.5 0 0.0900 19 35 106.5% -0.01 0.0070 -0.007
5.80 6.90 2 31 0.99 0.0087 -0.007 31 0 0.2200 80 224 79.5% -0.01 0.0087 -0.008
5.15 6.45 1 190 0.99 0.0108 -0.008 31.5 0 0.0800 35 47 90.5% -0.01 0.0108 -0.009
5.25 5.65 194 239 0.98 0.0135 -0.009 32 0 0.1400 18 318 94.3% -0.02 0.0135 -0.010
3.80 6.20 7 162 0.98 0.0171 -0.011 32.5 0 0.2400 278 162 97.4% -0.02 0.0171 -0.012
4.25 4.65 61 807 0.98 0.0223 -0.013 33 0.0100 0.0400 58 844 62.3% -0.02 0.0223 -0.014
3.90 4.15 8 471 0.97 0.0303 -0.017 33.5 0 0.0500 44 127 58.2% -0.03 0.0303 -0.017
3.35 3.70 114 1,168 0.95 0.0434 -0.024 34 0.0400 0.0700 329 579 60.4% -0.05 0.0435 -0.025
2.20 3.75 3 352 0.92 0.0630 -0.037 34.5 0.0700 0.1000 1,184 1,140 58.9% -0.08 0.0630 -0.038
2.30 2.85 1,018 3,293 28.0% 0.88 0.0863 -0.057 35 0.1300 0.1600 1,199 2,318 59.0% -0.12 0.0863 -0.058
1.73 2.56 54 529 41.6% 0.82 0.1084 -0.081 35.5 0.2200 0.2700 278 867 61.9% -0.18 0.1085 -0.081
1.88 1.99 473 1,063 60.8% 0.75 0.1261 -0.103 36 0.3500 0.4600 1,884 1,017 65.0% -0.25 0.1262 -0.104
1.56 1.64 504 432 65.1% 0.67 0.1379 -0.123 36.5 0.5500 0.6200 928 572 67.1% -0.33 0.1381 -0.123
1.31 1.38 4,919 629 67.5% 0.60 0.1434 -0.138 37 0.8000 0.8600 2,009 526 69.4% -0.40 0.1437 -0.138
1.09 1.15 2,466 971 69.2% 0.53 0.1432 -0.147 37.5 1.06 1.16 1,407 286 73.0% -0.47 0.1435 -0.147
0.9000 0.9600 5,139 2,982 72.1% 0.46 0.1384 -0.150 38 1.33 1.58 270 222 77.8% -0.54 0.1386 -0.151
0.7400 0.8100 884 1,001 73.5% 0.39 0.1303 -0.149 38.5 1.57 1.90 189 216 80.6% -0.61 0.1305 -0.150
0.6200 0.6700 1,867 2,404 77.0% 0.34 0.1202 -0.145 39 2.02 2.34 124 263 84.2% -0.66 0.1204 -0.145
0.4900 0.5700 625 573 77.8% 0.29 0.1092 -0.137 39.5 2.09 2.97 2 7 84.0% -0.71 0.1094 -0.138
0.4300 0.4700 6,950 5,699 81.6% 0.25 0.0980 -0.129 40 2.78 3.25 19 74 92.4% -0.75 0.0982 -0.129
0.2700 0.4000 382 280 80.2% 0.21 0.0872 -0.119 40.5 2.85 3.75 1 2 83.7% -0.79 0.0874 -0.119
0.2900 0.3300 442 810 85.6% 0.18 0.0770 -0.109 41 2.31 4.45 34 33 -0.82 0.0772 -0.108
0.1700 0.3200 225 165 86.2% 0.15 0.0677 -0.099 41.5 4.10 5.40 7 137.2% -0.85 0.0679 -0.099
0.1800 0.2500 623 993 88.3% 0.13 0.0594 -0.089 42 2.92 6.45 44 551 94.6% -0.87 0.0596 -0.089
0.0900 0.2500 19 1,714 90.1% 0.11 0.0520 -0.081 42.5 5.00 7.00 783 173.2% -0.89 0.0522 -0.080
0.1200 0.2000 220 590 93.9% 0.10 0.0456 -0.073 43 4.30 6.85 2 92.8% -0.90 0.0457 -0.072
0.1100 0.1600 11 200 96.5% 0.08 0.0400 -0.066 43.5 4.80 7.35 1 98.6% -0.92 0.0401 -0.065
0.0900 0.1400 664 465 97.5% 0.07 0.0351 -0.060 44 5.25 7.80 4 95.0% -0.93 0.0352 -0.059
0.0300 0.1700 1 74 100.8% 0.06 0.0309 -0.054 44.5 5.75 8.30 8 100.3% -0.94 0.0310 -0.054
0.0800 0.1000 306 480 103.7% 0.06 0.0274 -0.050 45 6.25 8.80 14 105.4% -0.94 0.0275 -0.049
0 0.1100 104 164 102.1% 0.04 0.0217 -0.042 46 7.20 9.75 100.8% -0.96 0.0217 -0.041
0.0300 0.0800 57 41 112.6% 0.04 0.0174 -0.036 47 8.75 10.75 1 163.7% -0.96 0.0175 -0.035
0.0200 0.1200 9 170 126.2% 0.03 0.0142 -0.031 48 8.80 12.30 1 140.2% -0.97 0.0143 -0.030
0 0.0900 303 531 137.5% 0.02 0.0098 -0.024 50 10.95 14.25 2 169.4% -0.98 0.0100 -0.023
0.0100 0.0300 182 210 152.2% 0.01 0.0044 -0.013 55 15.90 19.15 191.2% -0.99 0.0046 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%78%131%184%37.4231.0044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company