Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SLV chuỗi quyền chọn iShares Silver Trust

Cboe delayed options data · tính đến 16:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.9% (48.10–56.34) · ATM IV 33.7% · Open interest P/C 0.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
25.20 25.40 6 77.8% 1.00 0.0005 0.000 27 0 0.0200 39 84.6% -0.00 0.0005 -0.001
24.20 24.40 7 1.00 0.0007 0.000 28 0 0.0300 19 83.7% -0.00 0.0007 -0.002
23.20 23.40 13 1.00 0.0008 0.000 29 0.0100 0.0200 10 79.4% -0.00 0.0008 -0.002
22.25 22.40 45 76.0% 1.00 0.0010 0.000 30 0.0100 0.0200 1 179 75.2% -0.00 0.0010 -0.002
21.25 21.40 4 69.6% 0.99 0.0012 0.000 31 0.0100 0.0300 14 73.5% -0.00 0.0012 -0.002
20.25 20.40 10 62.9% 0.99 0.0015 0.000 32 0.0100 0.0200 43 67.1% -0.01 0.0015 -0.002
19.25 19.45 13 68.5% 0.99 0.0018 -0.000 33 0.0100 0.0300 110 65.4% -0.01 0.0018 -0.003
18.25 18.45 13 63.2% 0.99 0.0021 -0.001 34 0.0100 0.0300 104 61.6% -0.01 0.0022 -0.003
17.25 17.45 25 58.1% 0.99 0.0026 -0.001 35 0.0200 0.0300 16 4,936 59.5% -0.01 0.0026 -0.003
16.25 16.45 52.9% 0.99 0.0032 -0.002 36 0.0200 0.0400 5,378 57.1% -0.01 0.0032 -0.004
15.30 15.45 18 54.9% 0.99 0.0039 -0.002 37 0.0200 0.0500 179 54.5% -0.01 0.0039 -0.004
14.30 14.45 8 50.3% 0.98 0.0048 -0.003 38 0.0300 0.0500 279 51.7% -0.02 0.0048 -0.005
13.30 13.50 29 50.2% 0.98 0.0059 -0.004 39 0.0400 0.0600 4 63 49.6% -0.02 0.0060 -0.005
12.35 12.50 103 49.0% 0.98 0.0074 -0.005 40 0.0600 0.0700 19 8,833 47.9% -0.02 0.0075 -0.006
11.35 11.50 6 44.7% 0.97 0.0094 -0.006 41 0.0700 0.0900 1 488 45.7% -0.03 0.0095 -0.007
10.35 10.55 42.9% 0.96 0.0120 -0.007 42 0.0900 0.1200 712 44.0% -0.04 0.0121 -0.008
9.40 9.55 40 40.7% 0.95 0.0154 -0.009 43 0.1200 0.1400 66 1,786 41.9% -0.05 0.0156 -0.010
8.45 8.60 6 39.6% 0.94 0.0198 -0.011 44 0.1600 0.1800 8 1,402 40.2% -0.06 0.0200 -0.012
7.55 7.65 14 952 38.8% 0.92 0.0254 -0.013 45 0.2200 0.2400 1,097 17.1K 38.9% -0.08 0.0256 -0.014
6.60 6.75 78 77 37.2% 0.89 0.0323 -0.016 46 0.3000 0.3200 293 2,227 37.5% -0.11 0.0326 -0.017
6.15 6.30 36.5% 0.87 0.0362 -0.018 46.5 0.3500 0.3800 80 9 37.0% -0.13 0.0365 -0.018
5.75 5.85 36 352 36.4% 0.86 0.0403 -0.019 47 0.4100 0.4400 111 1,874 36.5% -0.14 0.0406 -0.020
5.30 5.45 1 36.0% 0.84 0.0446 -0.021 47.5 0.4800 0.5200 5 26 36.1% -0.16 0.0450 -0.022
4.95 5.00 71 65 35.9% 0.81 0.0492 -0.023 48 0.5700 0.5900 62 4,083 35.5% -0.19 0.0496 -0.023
4.50 4.60 34.9% 0.79 0.0537 -0.024 48.5 0.6600 0.7000 2 12 35.2% -0.21 0.0542 -0.025
4.10 4.25 60 150 34.8% 0.76 0.0582 -0.026 49 0.7700 0.8000 133 3,469 34.7% -0.24 0.0587 -0.027
3.75 3.85 6 34.4% 0.73 0.0625 -0.028 49.5 0.9000 0.9400 93 101 34.5% -0.27 0.0631 -0.028
3.40 3.50 130 2,356 34.2% 0.70 0.0664 -0.029 50 1.06 1.09 927 17.5K 34.4% -0.31 0.0671 -0.029
3.05 3.15 2 33.7% 0.66 0.0698 -0.030 50.5 1.22 1.25 17 35 34.0% -0.34 0.0706 -0.031
2.77 2.84 56 1,571 33.8% 0.63 0.0727 -0.031 51 1.41 1.45 78 2,927 34.0% -0.38 0.0735 -0.032
2.48 2.55 20 33.7% 0.59 0.0748 -0.032 51.5 1.62 1.66 1,662 57 33.9% -0.41 0.0758 -0.033
2.22 2.28 1,475 1,501 33.7% 0.55 0.0762 -0.033 52 1.85 1.89 89 4,707 33.8% -0.45 0.0772 -0.033
1.97 2.04 11 41 33.7% 0.51 0.0768 -0.033 52.5 2.10 2.16 4 33.9% -0.49 0.0779 -0.033
1.77 1.81 263 2,710 33.9% 0.47 0.0766 -0.033 53 2.37 2.45 21 4,778 33.9% -0.53 0.0778 -0.033
1.56 1.61 14 30 33.9% 0.44 0.0756 -0.033 53.5 2.67 2.75 34.1% -0.57 0.0770 -0.033
1.38 1.42 282 4,141 34.0% 0.40 0.0741 -0.032 54 2.98 3.10 9 3,453 34.4% -0.60 0.0755 -0.033
1.21 1.25 140 46 34.0% 0.37 0.0719 -0.031 54.5 3.30 3.45 1 9 34.5% -0.64 0.0735 -0.032
1.06 1.11 2,236 20.6K 34.2% 0.33 0.0692 -0.030 55 3.65 3.80 85 13.1K 34.6% -0.67 0.0709 -0.031
0.9400 0.9800 38 23 34.5% 0.30 0.0661 -0.029 55.5 4.00 4.15 1 34.8% -0.71 0.0679 -0.030
0.8300 0.8500 589 9,320 34.6% 0.27 0.0627 -0.028 56 4.40 4.55 139 1,212 34.8% -0.74 0.0646 -0.029
0.7200 0.7500 29 87 34.8% 0.25 0.0591 -0.027 56.5 4.80 4.95 4 35.0% -0.76 0.0611 -0.027
0.6400 0.6600 4,608 6,560 35.1% 0.22 0.0554 -0.025 57 5.20 5.35 32 1,645 35.0% -0.79 0.0574 -0.026
0.5600 0.5800 72 42 35.4% 0.20 0.0516 -0.024 57.5 5.65 5.80 1 35.9% -0.81 0.0538 -0.025
0.4900 0.5100 251 4,061 35.6% 0.18 0.0480 -0.023 58 6.10 6.25 162 5,028 36.6% -0.83 0.0502 -0.023
0.3900 0.4000 4,599 65.0K 36.5% 0.15 0.0410 -0.020 59 7.00 7.15 110 1,574 37.6% -0.87 0.0433 -0.021
0.3100 0.3200 760 19.2K 37.4% 0.12 0.0347 -0.018 60 7.90 8.05 36 3,543 37.7% -0.89 0.0371 -0.018
0.2500 0.2600 89 3,175 38.4% 0.10 0.0295 -0.016 61 8.85 9.00 1 1,496 38.9% -0.92 0.0320 -0.016
0.2100 0.2200 35 4,563 39.7% 0.08 0.0252 -0.015 62 9.70 10.10 10 673 40.7% -0.93 0.0275 -0.015
0.1800 0.2000 71 27.8K 41.3% 0.07 0.0216 -0.013 63 10.50 11.05 1,637 -0.95 0.0238 -0.014
0.1500 0.1700 263 7,052 42.4% 0.06 0.0186 -0.012 64 11.70 12.05 1 1,539 44.9% -0.96 0.0213 -0.013
0.1300 0.1500 119 14.7K 43.8% 0.05 0.0162 -0.011 65 12.70 13.00 7 3,761 45.9% -0.96 0.0188 -0.011
0.1200 0.1400 26 11.0K 45.5% 0.05 0.0142 -0.011 66 13.70 14.00 1 131 48.4% -0.97 0.0165 -0.010
0.1100 0.1200 25 1,610 46.8% 0.04 0.0125 -0.010 67 14.00 15.75 1 174 52.6% -0.98 0.0144 -0.010
0.0900 0.1100 1 5,639 47.9% 0.04 0.0110 -0.009 68 13.75 17.75 100 -0.98 0.0126 -0.009
0.0800 0.1000 21 1,904 49.1% 0.03 0.0098 -0.009 69 15.65 18.15 172 59.1% -0.99 0.0109 -0.008
0.0700 0.0900 2,140 96.0K 50.2% 0.03 0.0088 -0.008 70 15.75 19.65 4 1,668 -0.99 0.0094 -0.007
0.0600 0.0900 2 636 51.7% 0.03 0.0079 -0.008 71 16.80 20.65 247 -0.99 0.0078 -0.007
0.0600 0.0800 6 3,125 53.1% 0.02 0.0071 -0.007 72 17.75 21.75 93 -0.99 0.0062 -0.007
0.0500 0.0700 3 7,380 53.8% 0.02 0.0064 -0.007 73 18.75 22.75 -0.99 0.0049 -0.006
0.0500 0.0700 4 9,781 55.6% 0.02 0.0058 -0.006 74 19.80 23.75 6 -1.00 0.0039 -0.006
0.0500 0.0600 15 9,835 56.7% 0.02 0.0053 -0.006 75 20.80 24.60 -1.00 0.0030 -0.006
0.0400 0.0600 1,859 57.7% 0.02 0.0048 -0.006 76 21.75 25.65 -1.00 0.0024 -0.005
0.0400 0.0600 6 5,764 59.4% 0.02 0.0044 -0.005 77 22.75 26.65 -1.00 0.0018 -0.005
0.0400 0.0500 2,759 60.2% 0.01 0.0041 -0.005 78 23.75 27.70 -1.00 0.0014 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%35%40%44%52.2243.0061.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company