Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SHOP chuỗi quyền chọn Shopify Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±49.3% (88.05–259.60) · ATM IV 58.7% · Open interest P/C 1.47

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
93.65 97.00 23 64.4% 0.92 0.0013 -0.008 90 5.05 6.10 223 61.3% -0.08 0.0013 -0.020
89.15 93.50 37 62.8% 0.91 0.0014 -0.011 95 6.10 7.15 1,936 60.9% -0.09 0.0015 -0.022
86.30 89.50 57 62.9% 0.90 0.0016 -0.013 100 7.20 8.35 485 60.6% -0.11 0.0016 -0.024
82.80 86.50 29 63.0% 0.88 0.0018 -0.016 105 8.45 9.50 188 60.1% -0.12 0.0018 -0.026
79.05 83.00 54 62.0% 0.87 0.0019 -0.018 110 9.75 11.10 493 60.0% -0.14 0.0020 -0.028
76.30 79.50 108 62.0% 0.86 0.0020 -0.021 115 11.20 12.65 77 59.7% -0.15 0.0021 -0.030
72.50 76.50 94 61.1% 0.84 0.0022 -0.023 120 12.85 14.35 750 59.6% -0.17 0.0023 -0.032
70.05 73.50 49 61.5% 0.82 0.0023 -0.025 125 14.55 16.15 314 59.5% -0.18 0.0024 -0.034
67.50 70.50 435 61.5% 0.81 0.0025 -0.028 130 16.85 17.65 277 59.4% -0.20 0.0026 -0.036
64.55 67.65 1 88 61.1% 0.79 0.0026 -0.030 135 18.95 19.45 173 59.2% -0.22 0.0027 -0.037
61.65 65.00 2 99 60.7% 0.77 0.0027 -0.032 140 20.95 21.65 157 59.0% -0.24 0.0029 -0.039
59.15 62.50 46 60.7% 0.76 0.0028 -0.034 145 23.15 23.95 64 59.0% -0.25 0.0030 -0.041
56.80 60.00 129 60.6% 0.74 0.0029 -0.035 150 25.50 26.05 178 58.7% -0.27 0.0031 -0.042
54.30 57.50 39 60.3% 0.72 0.0030 -0.037 155 27.95 28.40 59 58.4% -0.29 0.0032 -0.043
51.95 55.15 2 250 60.1% 0.71 0.0031 -0.038 160 30.40 31.25 26 58.7% -0.31 0.0034 -0.044
50.00 52.90 131 60.1% 0.69 0.0032 -0.040 165 33.00 33.50 5 58.2% -0.33 0.0034 -0.045
47.50 50.80 79 59.7% 0.67 0.0033 -0.041 170 35.45 36.60 32 58.2% -0.34 0.0036 -0.046
45.50 48.50 66 59.4% 0.66 0.0034 -0.042 175 38.35 39.20 114 58.1% -0.36 0.0036 -0.047
43.50 46.55 134 59.3% 0.64 0.0034 -0.043 180 41.25 42.20 31 58.1% -0.38 0.0037 -0.047
41.70 44.45 763 59.1% 0.62 0.0035 -0.044 185 44.10 45.30 31 57.9% -0.40 0.0038 -0.048
40.05 42.10 95 58.7% 0.61 0.0035 -0.045 190 47.20 48.15 18 57.7% -0.42 0.0039 -0.048
38.95 39.65 102 58.5% 0.59 0.0036 -0.045 195 50.30 52.40 15 58.4% -0.43 0.0039 -0.049
36.85 38.15 139 58.2% 0.57 0.0036 -0.046 200 53.45 55.15 15 57.9% -0.45 0.0040 -0.049
33.80 35.50 217 58.4% 0.54 0.0037 -0.047 210 60.05 61.45 2 57.4% -0.49 0.0041 -0.049
31.25 32.30 271 58.2% 0.51 0.0037 -0.047 220 67.10 69.15 3 57.8% -0.52 0.0042 -0.049
28.55 30.05 284 58.2% 0.48 0.0037 -0.047 230 74.10 76.00 5 57.2% -0.55 0.0042 -0.049
26.40 27.10 6 146 57.8% 0.46 0.0037 -0.047 240 81.55 83.55 2 57.0% -0.59 0.0043 -0.048
23.95 25.00 400 794 57.6% 0.43 0.0036 -0.047 250 88.35 91.50 56.4% -0.62 0.0043 -0.047
22.10 23.15 4 995 57.6% 0.40 0.0036 -0.046 260 96.40 99.50 56.3% -0.65 0.0043 -0.046

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

53%57%61%64%173.8145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company