Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SHOP chuỗi quyền chọn Shopify Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±29.9% (121.80–225.85) · ATM IV 58.8% · Open interest P/C 0.83

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
85.60 88.50 62 66.6% 0.97 0.0010 -0.009 90 0.9700 1.26 8 199 65.1% -0.03 0.0010 -0.018
81.20 83.95 18 66.3% 0.96 0.0013 -0.013 95 1.16 1.78 181 64.4% -0.04 0.0013 -0.022
76.80 79.50 139 65.6% 0.95 0.0016 -0.018 100 1.60 2.24 668 63.7% -0.05 0.0016 -0.026
71.95 75.10 183 63.0% 0.93 0.0018 -0.023 105 2.09 2.80 335 63.0% -0.07 0.0019 -0.030
68.00 70.85 826 63.4% 0.92 0.0022 -0.028 110 2.66 3.50 291 62.4% -0.08 0.0022 -0.035
63.85 66.75 227 62.9% 0.90 0.0025 -0.033 115 3.40 4.15 421 61.5% -0.10 0.0025 -0.040
59.80 62.75 1,006 62.3% 0.88 0.0029 -0.038 120 4.20 5.25 1,320 61.4% -0.12 0.0029 -0.045
56.10 58.90 1,105 62.2% 0.86 0.0032 -0.044 125 5.25 6.35 503 61.2% -0.14 0.0033 -0.050
52.35 54.95 6 331 61.3% 0.84 0.0036 -0.050 130 6.45 7.55 423 60.9% -0.16 0.0036 -0.055
48.90 51.65 215 61.7% 0.82 0.0039 -0.055 135 7.75 8.75 280 60.2% -0.19 0.0040 -0.060
45.75 47.95 6 346 61.3% 0.79 0.0043 -0.060 140 9.65 10.25 926 60.6% -0.21 0.0044 -0.065
42.40 44.30 238 60.3% 0.76 0.0046 -0.065 145 10.90 12.30 439 60.2% -0.24 0.0047 -0.069
39.30 41.75 954 60.8% 0.74 0.0049 -0.069 150 12.60 13.95 1,306 59.6% -0.27 0.0050 -0.073
36.40 38.85 547 60.6% 0.71 0.0052 -0.073 155 14.55 15.90 1 419 59.2% -0.30 0.0053 -0.077
33.95 35.10 3 661 59.5% 0.68 0.0054 -0.076 160 16.80 18.20 1 272 59.3% -0.33 0.0055 -0.080
31.10 33.40 7 1,271 60.1% 0.65 0.0056 -0.079 165 18.90 20.45 1,049 58.7% -0.36 0.0057 -0.082
28.70 29.75 7 487 58.6% 0.62 0.0058 -0.081 170 21.30 23.50 47 59.1% -0.39 0.0059 -0.084
26.15 28.05 6 477 58.8% 0.59 0.0059 -0.083 175 24.15 25.70 5 42 58.7% -0.42 0.0061 -0.086
24.60 26.45 5 864 60.0% 0.56 0.0060 -0.084 180 27.10 28.50 36 99 58.7% -0.45 0.0062 -0.087
22.35 23.95 1 863 59.0% 0.53 0.0060 -0.085 185 30.20 31.15 80 58.4% -0.48 0.0063 -0.087
20.75 22.15 10 273 59.3% 0.50 0.0061 -0.085 190 32.70 34.60 31 89 58.0% -0.51 0.0063 -0.087
18.90 19.75 107 634 58.3% 0.48 0.0061 -0.085 195 35.80 37.85 57.7% -0.54 0.0064 -0.087
17.25 18.65 12 574 58.7% 0.45 0.0061 -0.084 200 39.05 41.20 8 57.5% -0.56 0.0064 -0.086
14.20 16.10 215 58.7% 0.40 0.0059 -0.082 210 46.40 48.40 4 57.7% -0.62 0.0063 -0.083
12.10 13.45 12 285 58.7% 0.35 0.0057 -0.078 220 53.80 56.00 57.4% -0.67 0.0061 -0.079
9.65 11.45 682 58.2% 0.31 0.0054 -0.074 230 62.15 64.10 2 57.9% -0.72 0.0059 -0.075
7.50 9.35 1 94 57.0% 0.27 0.0051 -0.069 240 70.15 72.45 57.5% -0.76 0.0056 -0.070
6.55 7.90 83 57.7% 0.23 0.0047 -0.064 250 78.85 81.15 57.7% -0.80 0.0053 -0.064
5.40 6.60 129 57.6% 0.20 0.0043 -0.059 260 87.75 90.15 57.9% -0.83 0.0050 -0.059

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

53%57%61%64%173.8145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company