Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SE chuỗi quyền chọn Sea Limited

Cboe delayed options data · tính đến 15:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.8% (75.64–102.00) · ATM IV 62.5% · Open interest P/C 0.52

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
42.15 46.05 69 86.3% 1.00 0.0002 0.000 45 0 0.4800 79 120.8% -0.00 0.0002 -0.001
39.95 43.55 70 104.9% 1.00 0.0003 0.000 47.5 0 0.8700 70 125.1% -0.00 0.0003 -0.002
37.25 40.75 23 1.00 0.0006 0.000 50 0 0.0600 45 78.1% -0.00 0.0006 -0.003
32.25 36.15 2 74.3% 0.99 0.0013 -0.003 55 0 0.5300 12 90.6% -0.01 0.0013 -0.007
28.15 30.85 80.8% 0.98 0.0028 -0.011 60 0.0400 0.3500 62 72.3% -0.02 0.0029 -0.015
23.60 25.90 2 74.9% 0.95 0.0055 -0.024 65 0.3500 0.4600 1 44 69.0% -0.05 0.0055 -0.027
19.10 21.40 8 71.8% 0.91 0.0094 -0.041 70 0.6700 0.9000 3 277 65.8% -0.09 0.0094 -0.043
16.85 19.30 69.9% 0.88 0.0117 -0.051 72.5 1.00 1.23 1 43 65.1% -0.12 0.0117 -0.053
14.70 17.20 8 67.6% 0.84 0.0142 -0.061 75 1.36 1.58 7 87 63.3% -0.16 0.0142 -0.063
13.00 15.40 8 69.2% 0.80 0.0166 -0.071 77.5 1.85 2.11 13 413 62.4% -0.20 0.0167 -0.073
11.25 13.25 1 17 66.6% 0.75 0.0190 -0.081 80 2.54 2.88 34 200 62.4% -0.25 0.0191 -0.083
9.80 10.95 4 63.7% 0.70 0.0210 -0.089 82.5 3.40 3.70 6 136 62.7% -0.30 0.0212 -0.090
9.25 11.70 68.0% 0.69 0.0214 -0.090 83 3.00 4.15 61.0% -0.32 0.0215 -0.092
8.65 11.15 68.2% 0.66 0.0220 -0.093 84 3.00 4.45 58.5% -0.34 0.0222 -0.094
8.25 9.00 2 54 61.0% 0.64 0.0226 -0.095 85 4.30 4.65 524 651 61.9% -0.36 0.0228 -0.096
7.70 8.60 61.8% 0.62 0.0231 -0.097 86 4.30 5.30 3 60.7% -0.39 0.0233 -0.098
7.20 8.05 61.9% 0.59 0.0236 -0.099 87 3.85 5.85 56.6% -0.41 0.0238 -0.100
7.00 7.65 113 61.4% 0.58 0.0237 -0.099 87.5 5.40 6.05 22 258 62.7% -0.42 0.0239 -0.100
6.75 7.50 61.9% 0.57 0.0239 -0.100 88 5.65 6.35 22 63.0% -0.43 0.0241 -0.101
6.50 6.95 6 62.7% 0.54 0.0241 -0.101 89 6.00 6.90 11 62.3% -0.46 0.0243 -0.102
6.00 6.50 1 48 62.5% 0.52 0.0242 -0.101 90 6.55 7.45 46 923 62.4% -0.48 0.0245 -0.102
5.35 5.90 60.7% 0.50 0.0243 -0.101 91 6.05 8.00 57.2% -0.51 0.0246 -0.102
5.05 5.80 1 62.6% 0.47 0.0242 -0.101 92 7.25 8.60 5 60.2% -0.53 0.0245 -0.102
4.90 5.25 167 61.1% 0.46 0.0242 -0.101 92.5 8.15 8.75 1 669 62.3% -0.54 0.0245 -0.101
4.55 5.35 61.8% 0.45 0.0241 -0.100 93 7.85 9.15 59.8% -0.55 0.0244 -0.101
4.20 4.95 1 61.7% 0.43 0.0239 -0.099 94 8.95 9.75 61.8% -0.58 0.0242 -0.100
4.00 4.40 45 205 61.4% 0.40 0.0236 -0.098 95 9.40 10.45 2 452 61.0% -0.60 0.0239 -0.099
3.65 4.25 62.1% 0.38 0.0232 -0.097 96 9.35 11.15 57.5% -0.62 0.0236 -0.097
3.25 3.95 61.6% 0.36 0.0228 -0.095 97 10.55 11.85 60.0% -0.64 0.0232 -0.095
3.30 3.55 230 61.2% 0.35 0.0226 -0.094 97.5 10.45 12.20 2 225 57.5% -0.65 0.0230 -0.094
2.96 3.70 61.7% 0.34 0.0223 -0.093 98 10.85 12.95 59.7% -0.66 0.0227 -0.093
2.81 3.40 62.1% 0.32 0.0218 -0.091 99 11.50 13.90 60.3% -0.69 0.0222 -0.091
2.66 2.89 41 502 61.2% 0.30 0.0212 -0.088 100 12.90 14.35 2 608 62.2% -0.70 0.0216 -0.089
2.43 2.90 62.5% 0.28 0.0206 -0.086 101 13.60 14.90 60.5% -0.72 0.0210 -0.086
2.24 2.68 62.7% 0.27 0.0199 -0.083 102 13.85 16.15 60.0% -0.74 0.0204 -0.084
2.03 2.53 62.9% 0.25 0.0193 -0.081 103 14.65 16.90 59.5% -0.76 0.0197 -0.081
1.84 2.27 62.5% 0.23 0.0186 -0.078 104 15.75 17.90 62.4% -0.77 0.0190 -0.078
1.73 1.90 9 434 61.6% 0.22 0.0178 -0.075 105 16.50 18.15 1 599 57.9% -0.79 0.0183 -0.075
1.53 2.01 7 63.1% 0.20 0.0171 -0.072 106 17.25 19.90 63.5% -0.80 0.0176 -0.072
1.37 1.77 62.4% 0.19 0.0164 -0.069 107 18.15 19.90 57.4% -0.82 0.0169 -0.069
1.27 1.60 12 62.4% 0.18 0.0157 -0.066 108 18.90 21.65 63.2% -0.83 0.0162 -0.066
1.19 1.54 63.3% 0.17 0.0150 -0.063 109 19.80 22.35 62.0% -0.84 0.0155 -0.063
1.12 1.24 17 4,599 62.2% 0.15 0.0143 -0.060 110 20.70 23.20 374 61.7% -0.86 0.0148 -0.060
0.6400 0.8400 45 1,862 62.5% 0.11 0.0110 -0.047 115 25.55 27.55 6 609 62.0% -0.91 0.0116 -0.047
0.4500 0.6100 145 619 64.7% 0.07 0.0082 -0.036 120 30.60 32.20 5 268 65.1% -0.94 0.0089 -0.035
0.2800 0.4200 40 1,561 65.7% 0.05 0.0060 -0.026 125 34.75 37.35 150 -0.97 0.0069 -0.026
0.1800 0.3000 16 378 67.0% 0.03 0.0044 -0.019 130 39.35 43.00 11 66.6% -0.99 0.0048 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

52%59%66%73%88.8275.00104.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company