Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

PSX chuỗi quyền chọn Phillips 66

Cboe delayed options data · tính đến 03:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.2% (249.30–331.80) · ATM IV 44.0% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
139.20 143.20 37 74.7% 1.00 0.0001 0.000 150 0 0.7000 47 76.1% -0.01 0.0002 -0.010
134.30 137.90 112 74.6% 1.00 0.0002 0.000 155 0 0.8500 49 74.7% -0.01 0.0002 -0.011
129.20 132.80 113 1.00 0.0002 0.000 160 0 1.60 42 78.9% -0.01 0.0003 -0.012
124.20 128.10 221 58.0% 0.99 0.0002 0.000 165 0 0.9000 20 68.6% -0.01 0.0003 -0.013
119.80 122.90 157 64.4% 0.99 0.0003 0.000 170 0 0.9500 46 66.0% -0.01 0.0004 -0.015
115.00 118.10 30 145 65.9% 0.99 0.0004 0.000 175 0 0.4500 27 56.4% -0.01 0.0004 -0.017
109.90 112.90 214 58.6% 0.99 0.0004 -0.001 180 0 0.6500 131 56.4% -0.01 0.0005 -0.018
104.40 108.20 31 51.6% 0.99 0.0005 -0.004 185 0 1.30 41 59.7% -0.02 0.0006 -0.021
99.40 103.20 248 48.1% 0.99 0.0007 -0.008 190 0.0500 0.8500 179 53.3% -0.02 0.0007 -0.023
95.00 98.30 46 53.8% 0.98 0.0008 -0.012 195 0.2000 0.9500 16 52.6% -0.02 0.0009 -0.026
90.40 93.40 10 167 54.2% 0.98 0.0010 -0.017 200 0.2500 0.8000 1 250 48.9% -0.03 0.0010 -0.030
80.60 83.80 138 51.0% 0.97 0.0015 -0.029 210 0.5500 1.35 367 48.4% -0.04 0.0015 -0.040
71.80 74.40 895 51.3% 0.95 0.0021 -0.044 220 0.9500 1.90 1,044 46.5% -0.06 0.0021 -0.054
62.40 65.10 10 1,105 48.2% 0.92 0.0030 -0.064 230 1.55 2.75 2 314 45.0% -0.09 0.0030 -0.072
53.50 56.40 253 46.6% 0.87 0.0040 -0.087 240 3.00 4.10 4 581 45.0% -0.13 0.0039 -0.093
45.30 48.20 276 45.7% 0.82 0.0050 -0.110 250 5.00 5.90 5 163 44.8% -0.18 0.0049 -0.115
37.80 40.70 3 242 45.2% 0.76 0.0059 -0.131 260 7.40 8.90 2 356 45.1% -0.24 0.0059 -0.135
31.40 33.90 1 445 45.2% 0.70 0.0067 -0.148 270 10.40 12.00 2 305 44.3% -0.31 0.0068 -0.152
25.80 27.70 1 1,255 45.0% 0.62 0.0073 -0.161 280 14.20 16.10 10 259 44.0% -0.38 0.0074 -0.164
20.80 22.00 4 1,019 44.5% 0.55 0.0077 -0.167 290 18.80 20.90 6 256 43.6% -0.46 0.0078 -0.170
15.80 17.70 30 448 43.8% 0.47 0.0077 -0.168 300 24.40 26.50 1 189 43.5% -0.54 0.0079 -0.170
12.20 14.10 17 161 43.8% 0.40 0.0075 -0.163 310 30.50 33.00 24 43.3% -0.61 0.0076 -0.164
9.40 11.00 7 75 43.9% 0.33 0.0070 -0.153 320 37.40 40.00 1 43.1% -0.68 0.0072 -0.153
7.40 8.50 10 115 44.2% 0.27 0.0064 -0.141 330 45.10 47.90 43.5% -0.74 0.0065 -0.138
5.20 6.60 1 18 43.9% 0.22 0.0057 -0.126 340 53.10 55.30 6 42.1% -0.79 0.0058 -0.122
3.60 5.10 2 54 43.7% 0.18 0.0050 -0.112 350 61.60 64.60 43.1% -0.83 0.0050 -0.105
3.00 4.70 1 13 46.1% 0.14 0.0043 -0.098 360 70.70 73.70 43.9% -0.87 0.0043 -0.089
2.20 3.70 1 46.4% 0.12 0.0036 -0.085 370 79.90 82.30 42.4% -0.89 0.0036 -0.075
0.9000 3.70 1 36 46.9% 0.09 0.0031 -0.075 380 89.20 91.50 41.1% -0.92 0.0030 -0.062
1.00 2.50 3 9 47.1% 0.08 0.0026 -0.066 390 98.80 101.40 42.2% -0.93 0.0026 -0.052
0.6500 2.90 1 50.3% 0.07 0.0022 -0.059 400 108.50 111.10 42.0% -0.94 0.0022 -0.043
0.6000 1.50 48.0% 0.06 0.0019 -0.053 410 118.20 121.30 44.4% -0.95 0.0018 -0.035
0.2500 2.00 51.2% 0.05 0.0017 -0.049 420 127.80 131.70 47.4% -0.96 0.0016 -0.029
0.1000 1.45 50.4% 0.04 0.0015 -0.044 430 137.80 141.50 48.9% -0.97 0.0014 -0.024

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%42%46%49%290.6240.0340.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company