Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ORLY chuỗi quyền chọn O'Reilly Automotive, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.9% (82.94–95.19) · ATM IV 28.8% · Open interest P/C 0.45

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
42.10 46.40 10 111.1% 1.00 0.0002 0.000 45 0 2.15 34 164.0% -0.00 0.0002 -0.001
37.90 41.40 15 120.7% 1.00 0.0004 0.000 50 0 1.15 3 123.4% -0.00 0.0004 -0.002
32.90 36.40 102.7% 0.99 0.0008 0.000 55 0 1.20 2 107.0% -0.00 0.0008 -0.003
27.20 31.40 67.4% 0.99 0.0015 -0.002 60 0 0.9500 9 86.2% -0.01 0.0015 -0.005
22.30 26.30 1 2 53.8% 0.98 0.0030 -0.006 65 0 1.95 507 85.9% -0.02 0.0030 -0.009
17.60 21.40 57 51.6% 0.97 0.0060 -0.011 70 0 0.7500 105 54.9% -0.03 0.0060 -0.014
13.20 15.90 31 40.3% 0.93 0.0121 -0.020 75 0 0.7500 3 337 42.1% -0.07 0.0121 -0.022
10.90 13.60 38.8% 0.90 0.0169 -0.025 77.5 0 1.15 40.4% -0.10 0.0170 -0.027
8.60 11.30 1 30 35.7% 0.86 0.0233 -0.032 80 0.5000 0.7500 8 1,148 34.6% -0.14 0.0235 -0.033
6.50 9.20 34.2% 0.80 0.0313 -0.038 82.5 0.6000 1.50 67 66 33.8% -0.20 0.0315 -0.039
4.80 7.00 2 310 32.5% 0.71 0.0400 -0.044 85 0.5000 2.00 61 1,738 28.2% -0.29 0.0403 -0.045
3.30 5.20 6 33 31.5% 0.61 0.0475 -0.048 87.5 1.65 3.10 2 32 30.5% -0.40 0.0480 -0.049
2.15 3.10 10 1,282 28.0% 0.48 0.0510 -0.048 90 2.70 4.30 20 287 29.5% -0.52 0.0517 -0.049
1.75 2.10 19 23 30.6% 0.36 0.0486 -0.044 92.5 4.00 6.10 29.6% -0.65 0.0496 -0.045
1.05 1.25 717 3,054 29.7% 0.25 0.0414 -0.038 95 5.50 8.20 86 29.3% -0.76 0.0426 -0.038
0.3000 0.5000 252 3,215 29.9% 0.11 0.0239 -0.024 100 9.80 12.50 23 29.5% -0.90 0.0256 -0.024
0 0.6500 1,208 37.0% 0.05 0.0123 -0.014 105 14.00 18.00 33.0% -0.97 0.0142 -0.014
0 1.10 15 376 50.6% 0.03 0.0063 -0.008 110 18.80 23.00 -0.99 0.0054 -0.008
0 0.4000 46 47.4% 0.01 0.0034 -0.005 115 23.80 28.00 -1.00 0.0000 -0.007
0 1.15 33 66.1% 0.01 0.0019 -0.003 120 28.80 32.30 -1.00 0.0000 -0.007
0 1.15 6 72.8% 0.00 0.0011 -0.002 125 33.80 37.30 -1.00 0.0000 -0.007
0 1.15 5 79.1% 0.00 0.0007 -0.001 130 38.80 42.30 -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%32%38%45%89.0775.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company