Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

O chuỗi quyền chọn Realty Income Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.7% (53.40–58.70) · ATM IV 18.2% · Open interest P/C 0.93

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.70 20.60 60.6% 1.00 0.0002 -0.000 37.5 0 1.40 102.4% -0.00 0.0008 -0.001
14.50 18.10 69.2% 1.00 0.0006 -0.000 40 0 1.40 1 89.3% -0.00 0.0016 -0.001
12.30 14.90 1.00 0.0015 -0.001 42.5 0 1.20 3,000 73.5% -0.01 0.0031 -0.002
9.80 12.50 1 32.7% 0.99 0.0041 -0.002 45 0 0.1000 1 69 35.9% -0.01 0.0064 -0.003
6.50 10.60 12 0.98 0.0109 -0.004 47.5 0.0500 0.1000 3 507 30.3% -0.03 0.0136 -0.005
4.70 6.70 5 97 0.95 0.0283 -0.007 50 0.1000 0.1500 14 2,071 24.9% -0.07 0.0297 -0.008
3.70 4.00 5 983 20.7% 0.86 0.0675 -0.013 52.5 0.2500 0.3000 75 2,010 20.6% -0.15 0.0651 -0.012
1.65 2.05 1,680 3,142 18.3% 0.65 0.1248 -0.017 55 0.7500 0.8500 1,181 2,284 18.1% -0.36 0.1232 -0.017
0.5500 0.6000 445 5,543 16.5% 0.32 0.1250 -0.015 57.5 2.00 2.20 121 466 17.1% -0.70 0.1285 -0.015
0.1000 0.1500 205 2,119 16.5% 0.11 0.0626 -0.008 60 3.90 4.50 1 635 18.0% -0.91 0.0602 -0.008
0 0.0500 2 292 17.4% 0.04 0.0256 -0.004 62.5 4.70 7.90 3 59 -0.97 0.0216 -0.003
0 0.0500 18 22.5% 0.02 0.0111 -0.002 65 9.00 9.40 6 7 32.0% -0.99 0.0080 -0.002
0 0.1000 35.0% 0.00 0.0027 -0.001 70 12.80 15.70 244 46.6% -1.00 0.0015 -0.000
0 2.15 83.3% 0.00 0.0009 -0.000 75 17.40 21.00 54.9% -1.00 0.0004 -0.000
0 0.2000 11 57.5% 0.00 0.0004 -0.000 80 22.50 26.00 67.8% -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%21%28%34%56.0547.5065.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company