Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NVDA chuỗi quyền chọn NVIDIA Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.4% (195.57–236.03) · ATM IV 39.3% · Open interest P/C 0.73

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
104.15 112.75 4 245 128.1% 1.00 0.0002 0.000 110 0.0700 0.0900 3 3,581 92.2% -0.00 0.0002 -0.011
99.20 107.75 335 121.5% 0.99 0.0003 -0.001 115 0.0800 0.1100 2 6,661 88.4% -0.01 0.0003 -0.013
96.05 99.65 4 369 89.0% 0.99 0.0003 -0.003 120 0.1100 0.1300 29 5,453 85.3% -0.01 0.0003 -0.015
89.25 97.80 1 495 107.7% 0.99 0.0004 -0.006 125 0.1200 0.1600 55 9,099 81.5% -0.01 0.0004 -0.017
84.30 92.85 416 101.8% 0.99 0.0005 -0.009 130 0.1500 0.1900 479 7,074 78.3% -0.01 0.0005 -0.019
79.35 87.90 411 95.9% 0.99 0.0006 -0.012 135 0.1800 0.2200 67 9,005 74.8% -0.01 0.0006 -0.022
76.25 80.30 15 1,473 79.9% 0.99 0.0008 -0.016 140 0.2100 0.2400 79 10.4K 71.1% -0.01 0.0008 -0.025
70.25 78.00 376 90.9% 0.98 0.0010 -0.019 145 0.2600 0.3100 534 11.5K 68.3% -0.02 0.0010 -0.028
66.60 69.90 5 1,273 67.9% 0.98 0.0012 -0.024 150 0.3100 0.3600 321 22.5K 64.9% -0.02 0.0012 -0.032
62.40 64.25 1 1,935 64.1% 0.97 0.0015 -0.029 155 0.3700 0.4300 498 10.8K 61.8% -0.03 0.0015 -0.036
57.60 60.25 6 1,244 69.0% 0.97 0.0019 -0.034 160 0.4500 0.5100 379 22.3K 58.7% -0.03 0.0019 -0.041
52.95 54.00 1 1,734 56.1% 0.96 0.0024 -0.040 165 0.5500 0.6200 812 11.9K 55.8% -0.04 0.0024 -0.047
48.20 48.95 8 2,001 52.4% 0.95 0.0030 -0.048 170 0.7000 0.7600 1,045 25.3K 53.2% -0.05 0.0030 -0.054
43.65 44.00 40 2,317 50.5% 0.94 0.0038 -0.057 175 0.8900 0.9600 690 24.4K 50.7% -0.06 0.0038 -0.062
38.95 39.25 48 7,299 48.4% 0.92 0.0048 -0.067 180 1.17 1.24 1,048 34.7K 48.6% -0.08 0.0048 -0.072
34.30 34.70 16 3,470 46.3% 0.90 0.0060 -0.080 185 1.49 1.63 1,259 13.8K 46.5% -0.11 0.0061 -0.085
29.90 30.20 57 3,935 44.7% 0.86 0.0075 -0.094 190 2.05 2.14 3,045 89.9K 44.9% -0.14 0.0076 -0.098
27.55 28.20 11 6 43.9% 0.84 0.0084 -0.102 192.5 2.37 2.50 179 149 44.2% -0.16 0.0084 -0.106
25.45 26.00 42 4,142 42.9% 0.82 0.0092 -0.110 195 2.77 2.87 2,914 28.1K 43.4% -0.18 0.0093 -0.114
23.45 23.95 18 14 42.4% 0.80 0.0101 -0.118 197.5 3.20 3.35 222 177 42.7% -0.20 0.0102 -0.121
21.65 21.90 999 27.4K 42.1% 0.77 0.0110 -0.125 200 3.70 3.85 4,207 56.0K 42.2% -0.23 0.0111 -0.129
19.75 19.95 59 15 41.6% 0.75 0.0119 -0.133 202.5 4.30 4.45 215 186 41.5% -0.26 0.0120 -0.136
17.90 18.15 214 6,460 41.1% 0.71 0.0128 -0.139 205 4.95 5.10 1,271 27.7K 41.1% -0.29 0.0129 -0.142
16.20 16.40 91 86 40.6% 0.68 0.0136 -0.145 207.5 5.70 5.90 134 100 40.7% -0.32 0.0137 -0.148
14.55 14.70 795 78.0K 40.1% 0.65 0.0143 -0.149 210 6.55 6.75 2,231 34.0K 40.1% -0.36 0.0144 -0.152
13.00 13.15 80 39 39.7% 0.61 0.0149 -0.153 212.5 7.50 7.65 240 200 39.7% -0.39 0.0151 -0.155
11.55 11.70 3,787 12.5K 39.3% 0.57 0.0154 -0.155 215 8.50 8.70 3,459 28.4K 39.2% -0.43 0.0156 -0.158
10.20 10.40 1,914 1,164 39.0% 0.53 0.0158 -0.156 217.5 9.65 9.85 1,201 906 38.9% -0.47 0.0160 -0.158
8.95 9.10 6,881 26.6K 38.6% 0.49 0.0160 -0.155 220 10.90 11.10 1,044 29.2K 38.3% -0.51 0.0162 -0.157
7.75 7.95 637 476 38.2% 0.45 0.0160 -0.152 222.5 12.20 12.45 39 30 38.0% -0.55 0.0163 -0.154
6.70 6.85 3,478 22.8K 37.8% 0.41 0.0159 -0.148 225 13.65 13.90 294 18.9K 37.6% -0.59 0.0162 -0.151
5.75 5.95 250 198 37.5% 0.37 0.0156 -0.143 227.5 15.20 15.45 18 13 37.3% -0.63 0.0160 -0.145
4.90 5.10 5,998 109.6K 37.2% 0.34 0.0152 -0.136 230 16.90 17.10 437 14.7K 36.9% -0.67 0.0156 -0.139
4.15 4.30 379 280 36.8% 0.30 0.0146 -0.129 232.5 18.60 18.85 33 23 36.6% -0.71 0.0150 -0.131
3.50 3.65 3,864 21.8K 36.6% 0.27 0.0138 -0.120 235 20.45 20.70 218 8,071 36.2% -0.75 0.0143 -0.123
2.92 3.00 691 536 36.2% 0.23 0.0130 -0.111 237.5 22.10 22.85 30 30 36.0% -0.78 0.0135 -0.114
2.42 2.53 8,350 48.2K 36.1% 0.20 0.0120 -0.102 240 24.30 24.65 206 7,509 35.6% -0.81 0.0126 -0.104
1.63 1.70 5,373 49.4K 35.7% 0.15 0.0101 -0.084 245 28.45 29.15 30 2,956 35.5% -0.87 0.0108 -0.086
1.12 1.18 10.8K 50.8K 35.8% 0.11 0.0081 -0.067 250 33.05 33.50 139 2,557 34.8% -0.91 0.0089 -0.069
0.7500 0.8000 1,949 21.9K 35.8% 0.08 0.0064 -0.052 255 37.60 38.90 1 387 38.1% -0.94 0.0072 -0.055
0.5300 0.5500 2,176 98.1K 36.2% 0.06 0.0049 -0.041 260 42.50 43.70 12 1,667 39.5% -0.97 0.0060 -0.044
0.3800 0.4100 1,265 17.4K 37.0% 0.04 0.0038 -0.033 265 46.50 51.80 567 53.8% -0.99 0.0041 -0.034
0.2800 0.3000 1,407 26.3K 37.8% 0.03 0.0030 -0.027 270 51.50 56.85 17 57.1% -0.99 0.0024 -0.026
0.2100 0.2400 1,043 34.9K 38.8% 0.03 0.0024 -0.022 275 55.65 61.75 3 56.5% -1.00 0.0007 -0.026
0.1600 0.1900 418 15.5K 39.8% 0.02 0.0019 -0.019 280 60.85 66.80 6 61.0% -1.00 0.0000 -0.026
0.1300 0.1600 1,306 6,976 41.1% 0.02 0.0015 -0.015 285 65.65 71.80 63.1% -1.00 0.0000 -0.026
0.1000 0.1200 165 5,336 41.8% 0.01 0.0012 -0.013 290 70.85 76.80 6 67.2% -1.00 0.0000 -0.026
0.0800 0.0900 2,188 20.1K 42.5% 0.01 0.0010 -0.011 295 75.65 81.80 69.1% -1.00 0.0000 -0.026
0.0700 0.0800 1,877 16.0K 43.9% 0.01 0.0008 -0.009 300 80.85 86.80 73.1% -1.00 0.0000 -0.026
0.0400 0.0600 48 3,314 43.9% 0.01 0.0006 -0.008 305 85.60 91.80 74.4% -1.00 0.0000 -0.026
0.0400 0.0500 26 4,551 45.2% 0.01 0.0005 -0.007 310 90.85 96.80 78.7% -1.00 0.0000 -0.026
0.0200 0.0400 21 1,342 45.1% 0.00 0.0004 -0.006 315 95.55 101.80 79.5% -1.00 0.0000 -0.026
0.0100 0.0400 94 3,310 47.5% 0.00 0.0004 -0.005 320 100.85 106.80 84.0% -1.00 0.0000 -0.026

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%38%45%52%215.8180.0250.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company