Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NVDA chuỗi quyền chọn NVIDIA Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 16:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.2% (212.30–226.20) · ATM IV 36.8% · Open interest P/C 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
105.35 112.25 2 8 1.00 0.0000 0.000 110 0 0.0100 8 2,837 199.4% -0.00 0.0000 -0.005
102.00 107.25 1 1 285.3% 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.0200 528 6,696 197.6% -0.00 0.0000 -0.006
97.00 102.25 1 103 267.8% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.0100 1,292 9,289 175.4% -0.00 0.0001 -0.007
90.80 97.25 2 5 1.00 0.0001 0.000 125 0.0100 0.0200 1,172 19.8K 179.6% -0.00 0.0001 -0.008
86.20 92.25 4 5 1.00 0.0001 0.000 130 0.0100 0.0200 17 10.9K 167.9% -0.00 0.0001 -0.009
81.75 87.25 8 4 201.8% 1.00 0.0001 0.000 135 0.0100 0.0200 870 9,764 156.5% -0.00 0.0001 -0.010
76.85 82.30 6 26 198.3% 1.00 0.0001 -0.002 140 0.0100 0.0200 27 3,939 145.6% -0.00 0.0001 -0.011
72.70 76.15 13 159.1% 1.00 0.0002 -0.004 145 0.0100 0.0200 41 2,054 135.0% -0.00 0.0002 -0.013
67.80 71.15 9 90 156.5% 1.00 0.0002 -0.006 150 0.0100 0.0300 801 2,847 128.1% -0.00 0.0002 -0.014
63.30 65.70 13 13 147.6% 1.00 0.0003 -0.009 155 0.0100 0.0300 698 12.6K 117.9% -0.00 0.0003 -0.017
58.80 60.25 98 12 138.3% 1.00 0.0004 -0.012 160 0.0200 0.0300 568 15.7K 110.4% -0.00 0.0004 -0.019
53.55 56.00 133 11 146.7% 1.00 0.0005 -0.015 165 0.0200 0.0300 617 3,243 100.5% -0.00 0.0005 -0.022
47.95 51.30 2 28 123.1% 0.99 0.0006 -0.020 170 0.0200 0.0400 1,308 2,303 92.7% -0.01 0.0006 -0.026
43.00 46.00 62 64 99.6% 0.99 0.0009 -0.025 175 0.0300 0.0400 522 4,922 84.6% -0.01 0.0009 -0.030
38.50 40.40 97 144 82.1% 0.99 0.0013 -0.032 180 0.0400 0.0500 860 7,435 77.3% -0.01 0.0013 -0.037
32.60 36.15 44 31 0.99 0.0018 -0.042 185 0.0600 0.0700 1,180 9,378 71.0% -0.01 0.0018 -0.046
28.70 29.95 426 319 0.98 0.0028 -0.056 190 0.0900 0.1000 2,503 10.8K 64.5% -0.02 0.0028 -0.060
26.00 28.45 19 74.2% 0.98 0.0036 -0.066 192.5 0.1100 0.1200 421 61.3% -0.02 0.0036 -0.070
23.75 25.35 291 368 59.3% 0.97 0.0046 -0.079 195 0.1400 0.1500 6,527 6,269 58.3% -0.03 0.0046 -0.082
21.60 22.45 116 383 52.2% 0.97 0.0059 -0.094 197.5 0.1600 0.1700 1,519 1,419 54.2% -0.03 0.0059 -0.097
19.50 19.75 1,260 1,849 52.0% 0.96 0.0077 -0.114 200 0.2100 0.2200 4,766 11.6K 51.2% -0.04 0.0077 -0.116
17.10 17.35 2,565 312 50.0% 0.94 0.0103 -0.139 202.5 0.2800 0.2900 1,289 3,772 48.3% -0.06 0.0103 -0.142
14.70 14.90 919 1,248 46.1% 0.92 0.0138 -0.174 205 0.3900 0.4000 4,784 14.5K 45.8% -0.08 0.0138 -0.176
12.40 12.50 320 1,175 43.3% 0.89 0.0186 -0.220 207.5 0.5500 0.5700 2,205 4,860 43.5% -0.11 0.0187 -0.222
10.20 10.25 870 2,986 41.6% 0.84 0.0246 -0.278 210 0.8200 0.8300 4,503 14.2K 41.6% -0.16 0.0248 -0.281
8.10 8.15 1,702 1,080 40.0% 0.78 0.0316 -0.342 212.5 1.22 1.24 3,403 9,200 40.1% -0.22 0.0317 -0.345
6.20 6.25 5,309 7,818 38.8% 0.69 0.0383 -0.399 215 1.81 1.83 7,043 13.2K 38.7% -0.31 0.0386 -0.402
4.50 4.60 7,832 3,354 37.6% 0.59 0.0437 -0.434 217.5 2.65 2.67 2,887 9,360 37.7% -0.41 0.0440 -0.438
3.15 3.20 24.6K 45.2K 36.9% 0.48 0.0462 -0.435 220 3.75 3.80 1,636 14.9K 36.8% -0.52 0.0465 -0.439
2.06 2.07 11.5K 35.8K 35.9% 0.37 0.0444 -0.399 222.5 5.15 5.20 426 4,033 35.8% -0.64 0.0448 -0.403
1.27 1.28 23.6K 30.7K 35.3% 0.26 0.0389 -0.333 225 6.85 6.95 772 8,819 35.3% -0.74 0.0392 -0.336
0.7400 0.7500 17.9K 41.5K 35.0% 0.17 0.0310 -0.249 227.5 8.85 8.90 350 2,299 34.8% -0.83 0.0313 -0.250
0.4000 0.4100 35.5K 47.4K 34.7% 0.11 0.0224 -0.165 230 11.00 11.10 1,228 5,388 34.4% -0.90 0.0227 -0.166
0.2000 0.2100 4,118 6,339 34.4% 0.06 0.0148 -0.102 232.5 13.25 13.45 166 1,410 33.1% -0.95 0.0152 -0.101
0.1000 0.1100 4,757 15.8K 34.6% 0.04 0.0096 -0.065 235 15.65 15.85 974 4,809 28.5% -0.97 0.0097 -0.065
0.0500 0.0600 2,172 5,164 35.2% 0.02 0.0063 -0.043 237.5 18.10 18.35 635 1,342 -0.98 0.0061 -0.046
0.0300 0.0400 22.3K 61.0K 36.8% 0.02 0.0043 -0.031 240 20.60 20.85 194 2,653 -0.99 0.0038 -0.036
0.0200 0.0300 1,576 4,322 38.8% 0.01 0.0030 -0.023 242.5 22.35 24.70 249 101 59.3% -1.00 0.0023 -0.031
0.0200 0.0300 1,298 12.2K 42.3% 0.01 0.0022 -0.018 245 24.95 29.15 8 6 90.2% -1.00 0.0015 -0.029
0.0100 0.0200 225 1,543 43.2% 0.01 0.0016 -0.014 247.5 27.45 30.85 7 87.1% -1.00 0.0009 -0.027
0.0100 0.0200 407 9,899 46.4% 0.00 0.0012 -0.011 250 30.55 30.90 9 1 49.4% -1.00 0.0006 -0.026
0.0100 0.0200 18 4,378 49.5% 0.00 0.0010 -0.009 252.5 32.55 37.40 115.2% -1.00 0.0004 -0.026
0.0100 0.0200 862 7,227 52.6% 0.00 0.0008 -0.008 255 35.05 37.80 8 96.0% -1.00 0.0003 -0.025
0.0100 0.0200 4 1,886 55.6% 0.00 0.0006 -0.007 257.5 37.65 42.40 126.9% -1.00 0.0002 -0.025
0.0100 0.0200 289 8,550 58.6% 0.00 0.0005 -0.006 260 39.95 43.50 113.8% -1.00 0.0001 -0.025
0.0100 0.0200 138 849 61.5% 0.00 0.0004 -0.005 262.5 42.50 46.00 119.1% -1.00 0.0001 -0.025
0 0.0200 1,335 2,809 62.0% 0.00 0.0003 -0.004 265 44.95 49.25 132.7% -1.00 0.0001 -0.025
0 0.0100 1,342 1,617 60.9% 0.00 0.0003 -0.004 267.5 47.35 52.30 142.7% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 87 5,575 63.5% 0.00 0.0002 -0.003 270 49.85 54.90 148.5% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0200 545 70.1% 0.00 0.0002 -0.003 272.5 52.50 57.40 154.9% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 10 2,304 68.6% 0.00 0.0002 -0.003 275 55.00 59.90 159.5% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 2,665 73.6% 0.00 0.0001 -0.002 280 60.05 64.90 169.1% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 2 993 78.4% 0.00 0.0001 -0.002 285 64.45 69.90 170.2% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 486 83.2% 0.00 0.0001 -0.002 290 69.90 74.85 183.8% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 644 87.8% 0.00 0.0001 -0.001 295 74.90 79.90 192.6% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 711 92.3% 0.00 0.0000 -0.001 300 79.80 84.75 197.1% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 219 96.8% 0.00 0.0000 -0.001 305 84.25 89.90 198.9% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 1,081 101.1% 0.00 0.0000 -0.001 310 90.00 94.90 217.2% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 73 105.3% 0.00 0.0000 -0.001 315 95.00 99.90 224.6% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 258 109.5% 0.00 0.0000 -0.001 320 100.05 104.95 233.2% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0100 242 113.6% 0.00 0.0000 -0.001 325 104.90 109.90 237.3% -1.00 0.0000 -0.025

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%62%98%134%219.2180.0257.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company