Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

Netflix, Inc. (NFLX)

Tổng quan · Chuỗi quyền chọn · Biến động · Lịch sử biến động kỳ vọng · Kết quả kinh doanh

Giá (có độ trễ) 70.53 -2.86%
IV30Implied volatility interpolated to a constant 30-day horizon from the expirations around it, so different stocks and dates can be compared fairly.—
Phân vị IVWhere this IV30 ranks across all securities we cover today (a cross-sectional comparison, not the stock's own history). —
P/C khối lượngPut volume (or open interest) divided by call volume (or open interest). A descriptive activity measure — it does not by itself say what traders expect.0.59
Open interest P/C0.91
Công bố thu nhập tiếp theo Oct 20

Cboe delayed options data · tính đến 09:40 UTC · Các con số được tính từ toàn bộ chuỗi quyền chọn (3,136 hợp đồng, 16 ngày đáo hạn) · Phân vị lịch sử IV xuất hiện sau 60 ngày ghi nhận (0 cho đến nay)

Open interest theo strike

Nơi các vị thế quyền chọn tập trung. Thanh màu xanh lam là call, thanh màu đỏ là put; đường đứt nét là giá hiện tại.

callput

Cấu trúc kỳ hạn IV

Trang biến động →

Implied volatility tại mức at-the-money cho từng ngày đáo hạn. Một đỉnh nhô lên quanh một ngày thường đánh dấu sự kiện theo lịch mà thị trường đang định giá.

Open interest hết hạn khi nào?

93%Later

Biến động ngụ ý so với biến động thực tế

26.7%34.7%42.7%50.7%Aug 31Oct 16
IV30HV20

HV tính từ dữ liệu đóng cửa hằng ngày lưu trữ của chúng tôi (đã quy năm); IV30 nội suy từ chuỗi quyền chọn. Phương pháp

Giá, 60 phiên gần nhất

65.8171.8777.9283.98Jul 24Oct 16

Giá đóng cửa hàng ngày; Financial Modeling Prep.

Lịch sử theo dõi

Toàn bộ lịch sử →

Của 93 so sánh ảnh chụp và kết quả thực tế đã ghi lại cho đến nay, giá đóng cửa nằm trong phạm vi kỳ vọng 22.6% số lần.

Phản ứng giá các kỳ công bố lợi nhuận trước đây

Oct 24+8.8%Jan 25+11.2%Apr 25+2.7%Jul 25-3.3%Oct 25-9.9%Jan 26-3.0%Apr 26-9.7%Jul 26-6.4%
implied (khi đã ghi lại)phản ứng thực tế

|Phản ứng| trung bình 9.5% · trung vị 9.2% (20 báo cáo). Cửa sổ đóng cửa sang đóng cửa trong hai phiên, định nghĩa

Giới thiệu Netflix, Inc.

Netflix, Inc. serves as a worldwide entertainment provider. Its comprehensive library features television series, motion pictures, documentaries, and mobile games, spanning numerous genres and languages. Members can effortlessly stream this content through a variety of internet-connected devices, including smart TVs, digital media players, cable boxes, and mobile phones. Furthermore, the company continues to offer a DVD-by-mail subscription service to its customers in the United States. With roughly 222 million paying subscribers distributed across 190 countries, Netflix was founded in 1997 and is headquartered in Los Gatos, California.

Dịch vụ truyền thông · Entertainment · NASDAQ · Hồ sơ: Financial Modeling Prep

Chứng khoán liên quan · Dịch vụ truyền thông

META · IV —GOOGL · IV 37.0%VZ · IV 28.2%AMC · IV 90.8%SNAP · IV 84.9%RDDT · IV 80.6%

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company