Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NFLX chuỗi quyền chọn Netflix, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.2% (61.48–76.98) · ATM IV 48.1% · Open interest P/C 1.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.10 35.80 12 108.5% 1.00 0.0006 0.000 35 0 0.0800 1 192 98.8% -0.00 0.0006 -0.003
28.15 31.25 79 111.6% 0.99 0.0011 -0.001 40 0.0100 0.0300 32 11.5K 74.7% -0.01 0.0011 -0.004
23.20 25.85 26 75.9% 0.99 0.0020 -0.003 45 0.0300 0.0600 27 1,517 66.2% -0.01 0.0020 -0.006
18.25 20.45 15 569 0.98 0.0041 -0.006 50 0.0500 0.1000 35 2,061 55.7% -0.02 0.0041 -0.008
14.30 15.45 36 246 59.0% 0.95 0.0096 -0.013 55 0.1900 0.2100 2,553 14.1K 49.6% -0.05 0.0097 -0.015
11.90 13.25 112 55.7% 0.92 0.0150 -0.021 57.5 0.3400 0.3800 1,554 1,335 48.1% -0.08 0.0151 -0.022
10.75 11.80 54.7% 0.89 0.0190 -0.027 59 0.4900 0.5600 782 27 47.8% -0.11 0.0191 -0.028
10.00 10.45 16 807 49.6% 0.87 0.0219 -0.031 60 0.6400 0.6700 5,347 52.0K 47.3% -0.13 0.0221 -0.032
9.05 10.20 53.6% 0.84 0.0249 -0.036 61 0.8300 0.8500 228 311 47.5% -0.16 0.0251 -0.037
8.20 9.85 56.3% 0.81 0.0278 -0.040 62 1.01 1.05 286 637 47.2% -0.19 0.0280 -0.041
8.00 8.80 30 173 51.9% 0.80 0.0293 -0.042 62.5 1.12 1.16 1,230 5,530 47.0% -0.20 0.0294 -0.043
7.75 8.00 27 3 49.2% 0.78 0.0306 -0.045 63 1.24 1.32 1,738 214 47.3% -0.22 0.0308 -0.046
6.85 7.45 50 22 49.0% 0.75 0.0332 -0.049 64 1.53 1.61 157 127 47.5% -0.26 0.0334 -0.050
6.30 6.50 71 1,563 47.9% 0.71 0.0355 -0.052 65 1.85 1.92 10.8K 22.5K 47.6% -0.29 0.0357 -0.053
5.70 5.85 54 5 48.0% 0.67 0.0374 -0.056 66 2.21 2.29 269 369 47.4% -0.33 0.0377 -0.057
5.10 5.25 11 27 47.9% 0.63 0.0390 -0.058 67 2.66 2.72 323 61 47.9% -0.37 0.0393 -0.059
4.80 4.95 176 2,888 47.7% 0.61 0.0396 -0.059 67.5 2.85 2.93 504 15.3K 47.7% -0.39 0.0399 -0.060
4.55 4.70 16 17 48.0% 0.59 0.0401 -0.060 68 3.05 3.15 1,811 126 47.5% -0.41 0.0405 -0.061
4.05 4.20 2,706 84 48.1% 0.55 0.0409 -0.061 69 3.60 3.65 2,004 42 48.0% -0.45 0.0413 -0.062
3.55 3.65 1,952 10.1K 47.4% 0.51 0.0412 -0.062 70 4.05 4.20 9,026 22.1K 47.6% -0.49 0.0416 -0.062
3.10 3.25 430 123 47.5% 0.47 0.0411 -0.061 71 4.65 4.80 229 67 47.7% -0.54 0.0416 -0.062
2.75 2.83 996 38 47.6% 0.43 0.0406 -0.061 72 5.15 5.40 5 24 47.3% -0.58 0.0411 -0.061
2.55 2.65 2,191 9,838 47.5% 0.41 0.0402 -0.060 72.5 5.55 5.70 837 12.1K 47.7% -0.60 0.0407 -0.060
2.38 2.48 3,625 212 47.6% 0.39 0.0397 -0.059 73 5.50 6.05 10 10 45.4% -0.61 0.0403 -0.060
2.07 2.16 1,416 58 47.5% 0.35 0.0385 -0.057 74 6.50 6.75 16 4 47.5% -0.65 0.0391 -0.058
1.79 1.85 5,034 15.6K 47.4% 0.32 0.0370 -0.055 75 7.20 7.40 393 10.9K 46.9% -0.69 0.0377 -0.055
1.53 1.59 1,257 168 47.3% 0.28 0.0352 -0.052 76 7.35 8.40 1 6 44.2% -0.72 0.0360 -0.052
1.31 1.36 1,512 218 47.2% 0.25 0.0332 -0.049 77 7.70 9.30 10 41.4% -0.75 0.0341 -0.049
1.18 1.25 5,446 13.0K 46.9% 0.24 0.0322 -0.047 77.5 9.05 9.40 341 3,638 46.7% -0.77 0.0331 -0.047
1.11 1.14 62 117 47.0% 0.22 0.0311 -0.045 78 8.55 10.05 40.6% -0.79 0.0320 -0.046
0.9400 1.00 147 290 47.2% 0.20 0.0289 -0.042 79 9.35 10.85 1 39.0% -0.81 0.0299 -0.042
0.8000 0.8200 4,455 28.2K 47.0% 0.17 0.0266 -0.038 80 11.20 11.55 1,486 19.2K 47.7% -0.84 0.0276 -0.039
0.6600 0.7100 26 27 47.1% 0.15 0.0243 -0.035 81 11.10 13.15 44.7% -0.86 0.0254 -0.035
0.5600 0.6000 1,102 56 47.2% 0.13 0.0221 -0.032 82 12.00 14.40 2 49.0% -0.88 0.0232 -0.032
0.5100 0.5500 698 10.8K 47.2% 0.12 0.0210 -0.030 82.5 12.70 14.00 1 3,104 39.6% -0.89 0.0221 -0.030
0.4600 0.5000 116 170 47.0% 0.11 0.0199 -0.029 83 12.95 15.15 47.5% -0.90 0.0211 -0.029
0.3300 0.3600 5,217 15.2K 47.5% 0.08 0.0161 -0.023 85 15.60 16.20 63 4,221 46.9% -0.93 0.0174 -0.023
0.1600 0.1800 1,219 14.7K 49.8% 0.05 0.0094 -0.015 90 20.40 21.15 13 3,417 49.2% -0.97 0.0113 -0.016
0.0900 0.1200 727 7,491 53.5% 0.03 0.0058 -0.010 95 24.65 26.20 1 79 -0.99 0.0058 -0.010
0.0600 0.0700 473 13.9K 56.6% 0.02 0.0038 -0.008 100 29.60 31.95 6 127 65.2% -1.00 0.0016 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%44%52%60%69.2357.5081.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company