Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

NET chuỗi quyền chọn Cloudflare, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.1% (238.35–351.25) · ATM IV 77.6% · Open interest P/C 0.85

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
144.90 148.50 6 0.99 0.0002 -0.020 150 0 0.6000 97 100.0% -0.01 0.0002 -0.021
140.00 143.60 9 0.99 0.0002 -0.024 155 0 0.9000 287 101.3% -0.01 0.0002 -0.024
135.10 138.60 13 0.99 0.0003 -0.029 160 0.0300 0.9500 162 98.1% -0.01 0.0003 -0.029
130.20 133.70 4 0.99 0.0004 -0.034 165 0 0.9100 118 92.7% -0.01 0.0004 -0.034
125.30 128.85 9 0.99 0.0004 -0.040 170 0.0900 0.7500 69 87.4% -0.01 0.0004 -0.040
120.45 123.95 14 60.4% 0.98 0.0006 -0.048 175 0.1700 0.9000 1 40 86.5% -0.02 0.0006 -0.048
115.65 119.20 12 72.9% 0.98 0.0007 -0.056 180 0.2800 1.22 152 80 87.2% -0.02 0.0007 -0.057
110.90 114.35 6 75.3% 0.97 0.0008 -0.067 185 0.4900 1.69 34 88.9% -0.03 0.0008 -0.067
106.15 109.65 15 77.3% 0.97 0.0009 -0.078 190 0.7400 1.58 50 82 85.7% -0.03 0.0009 -0.078
101.30 104.95 68 77.0% 0.96 0.0011 -0.091 195 1.01 1.87 53 189 85.1% -0.04 0.0011 -0.091
96.65 100.30 169 77.8% 0.95 0.0013 -0.106 200 1.60 2.05 227 709 85.1% -0.05 0.0013 -0.106
87.50 91.00 51 77.4% 0.93 0.0017 -0.139 210 2.18 3.05 542 270 83.4% -0.07 0.0017 -0.139
78.65 81.80 253 76.3% 0.91 0.0022 -0.176 220 2.96 4.10 371 316 80.9% -0.09 0.0022 -0.176
70.35 73.85 60 78.6% 0.88 0.0028 -0.215 230 4.55 5.70 52 391 80.8% -0.12 0.0028 -0.216
62.65 65.70 289 78.8% 0.84 0.0033 -0.256 240 6.70 7.60 45 1,534 80.7% -0.16 0.0033 -0.257
0 0 0.00 0.0000 0.000 245 0 0 0.00 0.0000 0.000
54.95 58.10 15 566 78.1% 0.80 0.0039 -0.295 250 8.90 10.05 577 218 79.7% -0.20 0.0039 -0.296
0 0 0.00 0.0000 0.000 255 0 0 0.00 0.0000 0.000
47.70 50.95 17 546 77.2% 0.75 0.0044 -0.330 260 11.85 13.15 23 297 79.5% -0.25 0.0044 -0.332
0 0 0.00 0.0000 0.000 265 0 0 0.00 0.0000 0.000
41.25 43.90 7 88 76.1% 0.70 0.0048 -0.360 270 15.10 16.70 137 1,439 78.8% -0.30 0.0048 -0.362
0 0 0.00 0.0000 0.000 272.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 275 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 277.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
35.55 38.05 9 170 77.8% 0.65 0.0052 -0.383 280 19.25 20.60 117 393 78.3% -0.36 0.0052 -0.385
0 0 0.00 0.0000 0.000 282.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 285 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 287.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
31.20 32.35 28 369 76.9% 0.59 0.0054 -0.398 290 23.70 25.65 35 582 78.3% -0.41 0.0055 -0.401
0 0 0.00 0.0000 0.000 292.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 295 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 297.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
26.40 27.75 30 417 76.9% 0.54 0.0056 -0.405 300 28.95 30.50 122 436 77.5% -0.47 0.0056 -0.408
0 0 0.00 0.0000 0.000 302.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 305 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 307.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
22.00 23.40 48 367 76.1% 0.48 0.0056 -0.404 310 34.50 37.00 38 202 77.9% -0.52 0.0057 -0.408
0 0 0.00 0.0000 0.000 312.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 315 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 317.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
18.50 19.80 59 180 76.2% 0.43 0.0056 -0.395 320 40.85 43.30 27 309 77.7% -0.58 0.0056 -0.400
0 0 0.00 0.0000 0.000 325 0 0 0.00 0.0000 0.000
15.15 16.25 45 258 75.2% 0.38 0.0054 -0.381 330 47.65 50.15 34 358 77.6% -0.63 0.0055 -0.386
0 0 0.00 0.0000 0.000 335 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.40 13.35 678 727 74.8% 0.33 0.0052 -0.360 340 54.95 57.50 1 179 77.6% -0.68 0.0052 -0.366
9.55 11.35 73 638 74.2% 0.28 0.0049 -0.336 350 61.85 65.10 10 1,987 76.2% -0.72 0.0050 -0.343
8.05 9.30 44 1,391 74.6% 0.24 0.0045 -0.309 360 70.50 73.30 2 108 77.6% -0.76 0.0046 -0.316
6.15 8.25 26 2,192 75.0% 0.21 0.0041 -0.281 370 78.75 81.35 450 76.6% -0.80 0.0043 -0.289
4.80 6.30 18 377 73.7% 0.18 0.0038 -0.253 380 86.95 90.50 22 76.7% -0.83 0.0039 -0.261
3.80 5.05 102 258 73.5% 0.15 0.0034 -0.226 390 95.90 99.35 27 76.7% -0.86 0.0035 -0.235
3.25 4.20 40 3,102 74.4% 0.13 0.0030 -0.200 400 104.95 108.60 35 77.0% -0.89 0.0031 -0.210
2.25 3.55 8 450 73.8% 0.11 0.0026 -0.177 410 114.25 117.95 77.5% -0.91 0.0028 -0.187
1.99 2.85 10 239 74.6% 0.09 0.0023 -0.156 420 123.75 127.45 78.2% -0.92 0.0025 -0.167
1.55 2.70 10 77 76.1% 0.08 0.0020 -0.137 430 133.40 136.90 1 1 78.6% -0.94 0.0022 -0.149
1.25 2.13 5 524 76.0% 0.06 0.0018 -0.121 440 143.05 146.75 2 80.0% -0.95 0.0019 -0.132

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

69%74%79%85%294.8250.0340.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company