Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MGM chuỗi quyền chọn MGM Resorts International

Cboe delayed options data · tính đến 18:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.8% (22.52–33.62) · ATM IV 38.5% · Open interest P/C 1.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.40 9.40 2 46.7% 0.92 0.0188 -0.003 20 0.2500 0.3500 85 43.2% -0.09 0.0191 -0.004
6.70 7.70 44.0% 0.86 0.0282 -0.005 22 0.4500 0.7000 41.9% -0.14 0.0288 -0.006
5.90 6.90 1 42.9% 0.83 0.0335 -0.006 23 0.6000 0.9000 56 40.9% -0.17 0.0342 -0.006
5.20 6.10 42.1% 0.79 0.0389 -0.006 24 0.8000 1.15 40.2% -0.21 0.0399 -0.007
4.60 5.20 97 40.5% 0.75 0.0442 -0.007 25 1.25 1.40 1 137 40.7% -0.26 0.0455 -0.008
4.00 4.70 41.5% 0.70 0.0489 -0.008 26 1.45 1.80 150 39.6% -0.31 0.0507 -0.008
3.40 4.00 40.1% 0.64 0.0529 -0.008 27 1.95 2.20 20 6,002 39.8% -0.37 0.0552 -0.009
2.95 3.20 6 206 38.4% 0.59 0.0558 -0.009 28 2.35 2.60 9 292 38.6% -0.43 0.0586 -0.009
2.45 2.80 204 38.4% 0.53 0.0574 -0.009 29 2.80 3.20 2 38.3% -0.48 0.0608 -0.009
2.05 2.30 39 629 37.7% 0.48 0.0578 -0.009 30 3.40 3.80 5,039 38.3% -0.54 0.0618 -0.009
1.65 2.05 28 38.0% 0.42 0.0570 -0.009 31 3.90 4.50 13 37.5% -0.60 0.0616 -0.009
1.35 1.75 36 38.0% 0.37 0.0551 -0.008 32 4.70 5.30 15 38.9% -0.65 0.0604 -0.009
1.20 1.45 419 38.5% 0.33 0.0525 -0.008 33 5.30 6.00 249 37.3% -0.71 0.0584 -0.009
0.9000 1.20 15 37.6% 0.29 0.0492 -0.008 34 6.20 6.80 5 38.2% -0.75 0.0559 -0.008
0.8500 1.00 9 3,147 38.6% 0.25 0.0457 -0.007 35 6.90 7.60 185 36.5% -0.79 0.0530 -0.008
0.7000 0.8500 76 118 38.9% 0.22 0.0419 -0.007 36 7.60 8.60 35.7% -0.83 0.0500 -0.007
0.5000 0.7000 1 805 38.0% 0.19 0.0382 -0.006 37 8.50 9.50 438 35.1% -0.87 0.0466 -0.007
0.3000 0.5500 48 38.7% 0.14 0.0313 -0.005 39 10.40 11.30 9 -0.92 0.0424 -0.005
0.2500 0.4000 7 242 38.1% 0.12 0.0282 -0.005 40 11.30 12.30 5 -0.95 0.0382 -0.006
0.2500 0.4000 54 164 40.1% 0.11 0.0253 -0.004 41 12.30 13.30 -0.97 0.0335 -0.006
0.1000 0.3500 83 38.6% 0.09 0.0227 -0.004 42 12.50 14.90 12 -0.98 0.0243 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%38%41%45%28.0724.0033.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company