Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

MDB chuỗi quyền chọn MongoDB, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±39.9% (209.60–487.60) · ATM IV 66.4% · Open interest P/C 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
178.50 192.00 78.7% 0.94 0.0006 -0.013 175 4.25 8.10 7 72.4% -0.06 0.0006 -0.051
173.90 187.75 77.3% 0.93 0.0006 -0.017 180 5.00 8.80 13 72.2% -0.06 0.0007 -0.055
170.40 183.55 77.4% 0.93 0.0007 -0.022 185 5.30 9.50 6 71.2% -0.07 0.0007 -0.058
167.05 177.95 75.8% 0.92 0.0008 -0.026 190 6.15 10.05 18 70.7% -0.08 0.0008 -0.062
162.90 175.30 12 76.7% 0.91 0.0008 -0.031 195 7.85 10.85 2 71.4% -0.08 0.0008 -0.066
159.00 169.65 12 74.4% 0.91 0.0009 -0.036 200 8.80 11.95 15 71.4% -0.09 0.0009 -0.070
151.25 160.70 2 77 72.4% 0.89 0.0010 -0.045 210 10.55 13.90 17 70.6% -0.11 0.0010 -0.077
143.80 153.40 4 72.0% 0.88 0.0011 -0.054 220 11.55 16.35 47 69.2% -0.12 0.0011 -0.084
135.00 148.40 41 72.0% 0.86 0.0012 -0.063 230 13.25 19.25 67 68.5% -0.14 0.0012 -0.091
129.30 138.65 3 70.4% 0.84 0.0013 -0.072 240 15.65 21.65 4 67.7% -0.16 0.0013 -0.098
122.45 131.70 76 69.8% 0.82 0.0014 -0.081 250 20.10 21.70 5 29 66.4% -0.17 0.0014 -0.105
115.85 124.75 73 69.1% 0.81 0.0015 -0.089 260 21.95 25.60 292 65.7% -0.19 0.0015 -0.111
109.50 120.55 13 70.0% 0.79 0.0016 -0.097 270 24.85 28.65 29 64.9% -0.21 0.0016 -0.117
103.50 115.00 83 69.9% 0.77 0.0017 -0.104 280 27.70 35.80 82 66.3% -0.23 0.0017 -0.123
98.25 106.80 17 68.4% 0.74 0.0018 -0.111 290 31.55 39.60 18 65.9% -0.26 0.0018 -0.128
93.30 101.30 24 68.5% 0.72 0.0019 -0.117 300 36.55 43.90 23 66.1% -0.28 0.0019 -0.133
87.40 96.05 2 67.8% 0.70 0.0020 -0.123 310 41.65 48.40 77 66.2% -0.30 0.0020 -0.137
83.65 91.05 11 68.3% 0.68 0.0020 -0.128 320 46.00 53.10 49 65.8% -0.32 0.0021 -0.140
78.85 85.45 45 67.6% 0.66 0.0021 -0.133 330 49.75 58.15 99 65.0% -0.35 0.0021 -0.143
73.00 81.80 23 67.2% 0.64 0.0021 -0.137 340 55.10 63.35 16 64.8% -0.37 0.0022 -0.146
69.90 76.30 86 67.0% 0.61 0.0022 -0.141 350 63.00 68.80 7 65.8% -0.39 0.0022 -0.148
65.30 73.10 83 67.0% 0.59 0.0022 -0.144 360 66.35 74.60 138 64.5% -0.41 0.0023 -0.149
61.45 69.55 39 67.0% 0.57 0.0022 -0.146 370 74.55 79.65 7 65.0% -0.44 0.0023 -0.150
58.05 63.95 147 66.1% 0.55 0.0022 -0.148 380 78.75 86.65 17 64.4% -0.46 0.0024 -0.150
54.50 60.35 43 65.9% 0.53 0.0023 -0.150 390 85.40 92.95 8 64.3% -0.48 0.0024 -0.150
50.75 58.95 103 66.5% 0.51 0.0023 -0.151 400 91.65 99.40 70 64.0% -0.50 0.0024 -0.150
47.75 54.05 4 158 65.5% 0.49 0.0023 -0.151 410 98.70 106.35 25 64.1% -0.52 0.0024 -0.149
44.75 52.75 10 12 66.2% 0.47 0.0023 -0.151 420 104.80 115.25 4 64.5% -0.54 0.0024 -0.147
43.45 50.30 8 67.0% 0.45 0.0023 -0.151 430 114.45 121.60 63 65.3% -0.56 0.0024 -0.145
39.30 47.35 12 66.0% 0.43 0.0022 -0.150 440 118.90 129.65 12 64.2% -0.58 0.0024 -0.143
36.75 45.00 18 65.9% 0.42 0.0022 -0.149 450 126.50 137.10 55 64.2% -0.60 0.0024 -0.141
35.40 41.05 6 65.5% 0.40 0.0022 -0.148 460 133.90 144.80 2 64.0% -0.62 0.0024 -0.138
33.15 39.00 4 65.5% 0.38 0.0022 -0.147 470 141.65 151.65 1 63.5% -0.63 0.0024 -0.135
30.40 37.00 6 65.2% 0.37 0.0022 -0.145 480 149.60 160.05 1 63.7% -0.65 0.0023 -0.132
28.50 35.20 147 65.2% 0.35 0.0021 -0.143 490 157.65 168.15 2 63.7% -0.67 0.0023 -0.129
26.75 33.40 12 65.2% 0.34 0.0021 -0.141 500 165.80 176.35 2 63.6% -0.68 0.0023 -0.125
26.15 31.65 61 65.7% 0.32 0.0020 -0.139 510 176.60 184.70 1 65.0% -0.70 0.0023 -0.121
24.65 30.10 129 65.8% 0.31 0.0020 -0.137 520 182.55 192.05 63.0% -0.72 0.0022 -0.117

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — May 21, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

59%63%68%73%348.6290.0410.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company