Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LRCX chuỗi quyền chọn Lam Research Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.8% (234.54–316.19) · ATM IV 58.0% · Open interest P/C 0.99

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
122.80 126.90 6 92.3% 1.00 0.0001 -0.006 140 0 2.16 328 117.1% -0.00 0.0001 -0.006
117.85 121.95 7 89.0% 1.00 0.0002 -0.008 145 0 2.17 851 111.6% -0.00 0.0002 -0.008
112.90 116.85 27 84.6% 1.00 0.0002 -0.009 150 0 2.19 142 106.3% -0.00 0.0002 -0.009
107.95 111.35 6 60.1% 0.99 0.0003 -0.012 155 0 2.21 63 101.1% -0.01 0.0003 -0.012
103.25 106.65 4 77.1% 0.99 0.0003 -0.015 160 0 2.24 69 96.2% -0.01 0.0003 -0.015
98.55 101.95 2 80.8% 0.99 0.0004 -0.018 165 0 2.14 44 90.4% -0.01 0.0004 -0.018
93.65 97.10 2 78.6% 0.99 0.0006 -0.023 170 0.0200 0.4600 43 117 66.6% -0.01 0.0006 -0.023
88.20 92.05 2 68.0% 0.98 0.0007 -0.029 175 0 1.28 145 73.3% -0.02 0.0007 -0.029
83.35 86.95 8 64.0% 0.98 0.0010 -0.036 180 0.0300 1.28 1 222 69.3% -0.02 0.0010 -0.036
78.55 82.10 34 63.4% 0.97 0.0012 -0.045 185 0.0100 1.51 166 66.9% -0.03 0.0012 -0.045
73.85 77.30 15 63.2% 0.96 0.0015 -0.056 190 0.5000 1.00 17 122 62.5% -0.04 0.0015 -0.056
69.70 72.40 13 64.9% 0.95 0.0019 -0.069 195 0.7300 1.63 8 426 64.1% -0.05 0.0019 -0.069
64.45 68.00 36 62.2% 0.94 0.0023 -0.083 200 1.15 1.53 33 665 61.5% -0.06 0.0023 -0.084
55.50 59.00 20 61.4% 0.91 0.0033 -0.118 210 2.10 2.50 33 4,519 60.8% -0.09 0.0034 -0.118
47.60 50.25 115 61.8% 0.86 0.0045 -0.156 220 3.55 4.20 122 1,197 60.3% -0.14 0.0045 -0.157
0 0 0.00 0.0000 0.000 225 0 0 0.00 0.0000 0.000
39.50 42.65 41 61.2% 0.80 0.0056 -0.194 230 5.40 6.50 335 1,510 60.4% -0.20 0.0057 -0.195
0 0 0.00 0.0000 0.000 235 0 0 0.00 0.0000 0.000
32.45 34.90 23 263 59.8% 0.74 0.0067 -0.227 240 8.35 9.25 208 1,176 60.2% -0.27 0.0068 -0.229
0 0 0.00 0.0000 0.000 245 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 247.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
25.95 28.00 34 132 58.3% 0.66 0.0076 -0.252 250 11.85 12.95 201 2,222 59.8% -0.34 0.0077 -0.254
0 0 0.00 0.0000 0.000 252.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 255 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 257.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
20.45 22.05 28 93 57.6% 0.58 0.0082 -0.267 260 16.00 17.05 191 1,343 58.5% -0.42 0.0083 -0.270
0 0 0.00 0.0000 0.000 262.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 265 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 267.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
16.00 17.60 210 367 58.1% 0.50 0.0084 -0.271 270 21.00 22.85 386 1,319 58.6% -0.51 0.0085 -0.274
0 0 0.00 0.0000 0.000 272.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 275 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 277.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.55 13.25 201 892 57.9% 0.42 0.0082 -0.264 280 26.90 28.95 405 2,837 58.1% -0.59 0.0084 -0.268
0 0 0.00 0.0000 0.000 282.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 285 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 287.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.80 10.20 387 506 56.9% 0.34 0.0078 -0.247 290 33.75 35.90 50 1,311 58.1% -0.66 0.0079 -0.252
0 0 0.00 0.0000 0.000 292.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 295 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.50 7.90 660 2,693 57.4% 0.27 0.0071 -0.224 300 40.75 43.40 167 1,404 56.9% -0.73 0.0072 -0.229
0 0 0.00 0.0000 0.000 305 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.65 5.50 566 1,407 56.5% 0.22 0.0062 -0.197 310 49.00 51.70 6 875 57.4% -0.79 0.0064 -0.203
0 0 0.00 0.0000 0.000 315 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.50 4.10 98 845 57.2% 0.17 0.0053 -0.169 320 57.75 60.40 5 615 58.0% -0.84 0.0056 -0.175
2.70 3.15 61 1,253 58.4% 0.13 0.0045 -0.142 330 66.75 69.30 5 1,351 58.0% -0.88 0.0047 -0.149
1.95 2.19 177 1,203 58.3% 0.10 0.0037 -0.118 340 76.10 78.95 7 513 59.8% -0.91 0.0039 -0.126
1.25 1.82 29 1,036 58.9% 0.08 0.0030 -0.097 350 85.10 88.75 443 59.5% -0.94 0.0032 -0.106
0.9100 1.35 39 1,600 59.5% 0.06 0.0024 -0.081 360 94.90 98.40 3 98 60.7% -0.96 0.0026 -0.089
0.6800 1.23 24 566 61.5% 0.05 0.0020 -0.067 370 104.65 108.25 183 61.8% -0.97 0.0021 -0.072
0.3600 1.21 27 760 63.1% 0.04 0.0016 -0.057 380 114.50 118.05 171 61.6% -0.98 0.0016 -0.057
0.2200 0.9200 23 2,762 63.3% 0.03 0.0013 -0.049 390 124.40 127.25 44 -0.99 0.0012 -0.043
0.3000 0.5100 119 1,117 63.2% 0.03 0.0011 -0.042 400 134.35 138.00 9 226 64.2% -0.99 0.0009 -0.031
0.1000 0.9300 14 320 68.8% 0.02 0.0009 -0.037 410 144.05 148.15 1 -0.99 0.0006 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

52%56%61%65%275.4230.0320.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company