Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

LQD chuỗi quyền chọn iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.1% (100.20–106.59) · ATM IV 15.5% · Open interest P/C 0.45

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
21.40 26.00 64.9% 1.00 0.0008 -0.002 80 0 4.90 115.7% -0.00 0.0012 -0.003
17.80 19.15 27.7% 1.00 0.0016 -0.002 85 0 0.3300 46.0% -0.01 0.0024 -0.004
12.80 14.00 26.3% 0.99 0.0035 -0.003 90 0 4.90 78.0% -0.01 0.0052 -0.005
8.80 12.00 43.8% 0.99 0.0075 -0.004 94 0 0.3500 1 25.7% -0.02 0.0111 -0.006
7.80 9.20 15.7% 0.98 0.0095 -0.004 95 0 0.3600 1 23.5% -0.03 0.0140 -0.006
6.85 8.20 16.8% 0.98 0.0122 -0.004 96 0 0.3700 21.3% -0.03 0.0179 -0.007
5.45 7.60 14.8% 0.98 0.0163 -0.005 97 0 0.3800 4 19.0% -0.04 0.0237 -0.007
0 0 0.00 0.0000 0.000 97.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.85 8.00 31.2% 0.97 0.0229 -0.005 98 0 4.90 1 47.4% -0.05 0.0326 -0.008
4.35 5.55 0.96 0.0277 -0.006 98.5 0 4.90 1 45.4% -0.06 0.0390 -0.009
3.85 5.05 0.96 0.0342 -0.006 99 0 4.90 43.4% -0.07 0.0474 -0.009
3.35 4.55 0.95 0.0432 -0.007 99.5 0 0.4600 5 13.6% -0.09 0.0582 -0.010
2.90 4.05 0.93 0.0554 -0.009 100 0 0.8800 4 15.6% -0.11 0.0724 -0.011
2.42 5.40 22.3% 0.91 0.0720 -0.010 100.5 0.0300 0.5400 50 75 11.8% -0.14 0.0902 -0.013
0.8000 5.00 14.0% 0.88 0.0936 -0.012 101 0 4.90 6 34.9% -0.18 0.1116 -0.015
0.2500 4.95 14.9% 0.83 0.1198 -0.015 101.5 0 0.7300 3 9.9% -0.24 0.1353 -0.017
0.0500 4.95 3 17.6% 0.77 0.1485 -0.017 102 0 0.8600 1 9.0% -0.30 0.1586 -0.019
0.9400 1.81 24 8.5% 0.69 0.1763 -0.020 102.5 0 4.90 2 28.0% -0.39 0.1783 -0.020
0.7900 1.46 12 7 9.3% 0.60 0.1981 -0.021 103 0.3700 0.8000 4 3 6.5% -0.48 0.1908 -0.020
0.3200 1.17 16 4 8.1% 0.50 0.2094 -0.021 103.5 0 4.90 22.8% -0.57 0.1928 -0.019
0.2900 0.7100 26 23 7.9% 0.40 0.2053 -0.020 104 0.9600 2.15 4 10.6% -0.67 0.1815 -0.018
0 0.6900 3 8.0% 0.30 0.1851 -0.018 104.5 0.0500 4.95 17.3% -0.75 0.1588 -0.015
0.0400 0.3800 1 2 7.8% 0.22 0.1552 -0.015 105 0.0100 2.74 153 -0.82 0.1301 -0.012
0 0.4800 1 5 9.7% 0.15 0.1217 -0.012 105.5 0.1500 4.95 8.9% -0.88 0.1003 -0.009
0 0.2100 1 500 8.7% 0.10 0.0904 -0.009 106 0.5000 4.95 -0.92 0.0738 -0.007
0 4.90 7 38.5% 0.07 0.0658 -0.007 106.5 1.00 5.35 -0.94 0.0536 -0.005
0 0.3600 12.5% 0.05 0.0487 -0.005 107 1.50 6.20 -0.96 0.0404 -0.004
0 4.90 42.1% 0.04 0.0384 -0.005 107.5 2.00 6.00 -0.97 0.0322 -0.004
0 0.6300 4 17.4% 0.04 0.0316 -0.005 108 2.50 5.40 -0.97 0.0268 -0.004
0 0.3400 15.7% 0.03 0.0264 -0.004 108.5 3.00 6.95 -0.97 0.0229 -0.004
0 0.3400 16.8% 0.03 0.0228 -0.004 109 3.50 8.00 -0.97 0.0199 -0.004
0 0.3400 17.8% 0.03 0.0198 -0.004 109.5 5.70 6.90 -0.98 0.0175 -0.004
0 0.3300 18.7% 0.02 0.0174 -0.004 110 4.50 9.00 -0.98 0.0156 -0.004
0 4.90 53.6% 0.02 0.0139 -0.004 111 5.50 8.40 -0.98 0.0125 -0.004
0 0.3300 22.6% 0.02 0.0113 -0.004 112 8.20 9.40 -0.98 0.0103 -0.004
0 0.3300 24.5% 0.02 0.0094 -0.004 113 9.20 10.40 -0.98 0.0086 -0.004
0 4.90 62.3% 0.01 0.0080 -0.004 114 8.50 11.40 -0.99 0.0074 -0.004
0 0.3300 28.1% 0.01 0.0068 -0.004 115 11.20 12.40 -0.99 0.0064 -0.003
0 0.3300 29.8% 0.01 0.0059 -0.004 116 12.20 13.40 -0.99 0.0055 -0.003
0 0.3300 31.5% 0.01 0.0052 -0.004 117 13.20 14.40 -0.99 0.0048 -0.003
0 0.3300 33.2% 0.01 0.0046 -0.004 118 14.20 15.40 -0.99 0.0043 -0.003
0 0.3300 36.5% 0.01 0.0036 -0.003 120 16.20 17.40 -0.99 0.0034 -0.003
0 0.3300 44.2% 0.01 0.0022 -0.003 125 21.20 22.40 -0.99 0.0021 -0.003
0 0.3300 51.3% 0.00 0.0014 -0.003 130 26.20 27.35 -1.00 0.0014 -0.002
0 0.3200 57.8% 0.00 0.0010 -0.002 135 29.50 34.10 -1.00 0.0010 -0.002
0 0.3300 64.4% 0.00 0.0007 -0.002 140 34.50 37.35 -1.00 0.0007 -0.002
0 0.3200 70.0% 0.00 0.0005 -0.002 145 39.50 44.10 -1.00 0.0005 -0.001
0 0.0100 51.6% 0.00 0.0004 -0.001 150 46.15 47.35 -1.00 0.0004 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

6%32%57%83%103.485.00120.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company