Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

KMX chuỗi quyền chọn CarMax, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.0% (41.95–61.65) · ATM IV 48.1% · Open interest P/C 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
23.20 26.60 4 72.7% 0.99 0.0025 0.000 27.5 0 0.2000 1,051 65.7% -0.02 0.0025 -0.004
21.70 24.10 96 84.4% 0.98 0.0038 -0.002 30 0.0500 0.2500 1,780 65.1% -0.03 0.0038 -0.006
19.30 21.70 888 76.5% 0.96 0.0056 -0.004 32.5 0.1000 0.4500 224 60.7% -0.04 0.0057 -0.008
17.00 18.80 795 63.5% 0.94 0.0081 -0.007 35 0.2500 0.4500 501 55.6% -0.06 0.0082 -0.010
14.60 17.10 108 64.5% 0.92 0.0112 -0.010 37.5 0.4000 0.6500 3 171 52.9% -0.09 0.0114 -0.013
12.50 15.00 368 61.9% 0.88 0.0150 -0.014 40 0.8000 1.00 1 543 52.9% -0.13 0.0152 -0.016
10.40 12.90 1,200 58.0% 0.83 0.0192 -0.017 42.5 1.20 1.45 350 51.2% -0.17 0.0196 -0.019
8.70 10.40 730 53.0% 0.78 0.0236 -0.021 45 1.70 2.10 307 49.8% -0.23 0.0241 -0.022
7.10 9.20 204 55.1% 0.71 0.0277 -0.023 47.5 2.55 2.90 162 49.3% -0.30 0.0284 -0.025
4.70 7.20 22 882 46.5% 0.63 0.0309 -0.025 50 3.50 3.90 1 268 48.2% -0.38 0.0318 -0.027
4.50 5.20 2 109 47.8% 0.55 0.0328 -0.027 52.5 4.70 5.30 2 213 48.5% -0.47 0.0340 -0.028
3.40 4.20 1 301 47.5% 0.47 0.0333 -0.027 55 6.20 6.70 1 107 48.2% -0.55 0.0348 -0.027
2.60 3.30 172 47.4% 0.39 0.0323 -0.026 57.5 7.70 8.40 207 47.5% -0.63 0.0342 -0.026
2.00 2.60 22 741 47.8% 0.32 0.0303 -0.024 60 8.70 10.30 247 42.9% -0.70 0.0325 -0.024
1.50 2.05 2 177 48.0% 0.26 0.0274 -0.022 62.5 10.20 12.30 200 38.2% -0.77 0.0301 -0.022
1.15 1.65 1 290 48.7% 0.21 0.0243 -0.019 65 12.20 14.50 159 -0.83 0.0273 -0.020
0.8000 1.30 176 48.6% 0.17 0.0210 -0.017 67.5 14.40 16.80 46 -0.87 0.0244 -0.017
0.4500 1.00 328 47.4% 0.14 0.0180 -0.015 70 16.70 19.10 161 -0.91 0.0217 -0.015
0.4500 0.8500 3 78 49.9% 0.11 0.0152 -0.013 72.5 19.00 21.40 8 -0.95 0.0190 -0.013
0.2500 0.7500 338 50.2% 0.09 0.0128 -0.011 75 21.50 23.80 -0.97 0.0171 -0.009
0.2500 0.4000 2 121 48.7% 0.07 0.0107 -0.009 77.5 23.90 26.50 -0.99 0.0081 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%47%54%62%51.8042.5060.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company