Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

JPM chuỗi quyền chọn JPMorgan Chase & Co.

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.2% (316.60–351.60) · ATM IV 22.0% · Open interest P/C 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
162.65 166.20 87.3% 1.00 0.0000 0.000 170 0 2.13 12 123.6% 0.00 0.0000 -0.000
157.55 161.25 77.0% 1.00 0.0000 0.000 175 0 2.13 45 118.9% -0.00 0.0000 -0.000
152.70 156.25 81.2% 1.00 0.0000 0.000 180 0 2.13 19 114.3% -0.00 0.0000 -0.000
147.70 151.30 1 78.2% 1.00 0.0000 0.000 185 0 2.13 17 109.9% -0.00 0.0000 -0.000
142.40 146.30 1.00 0.0000 0.000 190 0 2.13 22 105.5% -0.00 0.0000 -0.000
137.45 141.35 1.00 0.0000 0.000 195 0 2.13 27 101.3% -0.00 0.0000 -0.001
132.40 136.35 1.00 0.0000 0.000 200 0 0.1400 221 66.8% -0.00 0.0000 -0.001
127.50 131.40 1.00 0.0000 0.000 205 0 2.13 43 93.1% -0.00 0.0000 -0.001
122.75 126.40 59.7% 1.00 0.0000 0.000 210 0 2.13 70 89.2% -0.00 0.0000 -0.001
117.85 121.40 1 59.4% 1.00 0.0000 0.000 215 0 2.13 74 85.3% -0.00 0.0000 -0.001
112.95 116.45 5 59.9% 1.00 0.0001 0.000 220 0 2.01 266 80.6% -0.00 0.0001 -0.002
107.90 111.45 54.3% 1.00 0.0001 0.000 225 0 2.13 54 77.8% -0.00 0.0001 -0.002
102.90 106.50 1 51.8% 1.00 0.0001 0.000 230 0 2.13 255 74.1% -0.00 0.0001 -0.002
97.70 101.65 45.6% 1.00 0.0001 0.000 235 0 2.13 292 70.5% -0.00 0.0001 -0.003
92.95 96.65 3 49.2% 1.00 0.0002 0.000 240 0 0.1000 533 43.2% -0.00 0.0002 -0.004
87.60 91.55 2 1.00 0.0002 0.000 245 0 2.14 208 63.5% -0.00 0.0002 -0.005
83.00 86.60 33 42.0% 1.00 0.0003 0.000 250 0 0.0500 215 35.7% -0.00 0.0003 -0.006
78.00 81.60 65 38.4% 1.00 0.0004 0.000 255 0 0.3300 624 41.6% -0.01 0.0004 -0.007
73.10 76.65 24 38.2% 0.99 0.0005 -0.000 260 0 0.2700 1,849 37.9% -0.01 0.0005 -0.009
68.10 71.70 28 35.8% 0.99 0.0007 -0.003 265 0 0.1800 3 1,421 33.6% -0.01 0.0007 -0.012
63.15 66.75 47 34.1% 0.99 0.0009 -0.007 270 0.0500 0.1900 5 1,909 32.4% -0.01 0.0010 -0.015
58.30 61.95 40 34.8% 0.98 0.0013 -0.011 275 0.0800 0.2700 6 770 31.6% -0.02 0.0013 -0.018
53.40 56.95 45 32.5% 0.98 0.0017 -0.017 280 0.1200 0.3700 35 2,231 30.6% -0.02 0.0017 -0.023
49.15 51.95 21 34.0% 0.97 0.0023 -0.023 285 0.2300 0.4500 25 461 29.5% -0.03 0.0023 -0.029
44.30 46.60 79 29.8% 0.96 0.0031 -0.031 290 0.3600 0.6800 33 726 29.0% -0.04 0.0031 -0.037
38.95 42.40 76 28.8% 0.94 0.0041 -0.042 295 0.6000 0.7700 50 1,965 27.8% -0.06 0.0042 -0.047
35.05 37.10 1 166 28.4% 0.92 0.0054 -0.053 300 0.7500 0.9500 241 2,099 26.1% -0.08 0.0055 -0.058
30.55 32.50 65 27.5% 0.90 0.0070 -0.067 305 1.24 1.36 4,026 1,807 25.8% -0.10 0.0071 -0.072
26.00 27.85 2 236 25.8% 0.86 0.0090 -0.083 310 1.72 1.93 243 2,346 25.0% -0.14 0.0091 -0.087
21.65 24.00 2 152 25.5% 0.81 0.0111 -0.098 315 2.29 2.72 275 2,001 24.5% -0.19 0.0113 -0.102
17.50 20.05 3 852 24.5% 0.75 0.0134 -0.113 320 3.45 3.70 342 7,270 23.7% -0.25 0.0136 -0.117
16.05 17.95 24.4% 0.72 0.0145 -0.120 322.5 4.05 4.50 6 23.6% -0.28 0.0148 -0.123
14.25 15.70 450 23.4% 0.68 0.0156 -0.125 325 4.75 5.00 99 3,014 23.0% -0.32 0.0159 -0.129
12.45 14.50 23.7% 0.64 0.0165 -0.130 327.5 5.45 5.95 40 22.8% -0.36 0.0169 -0.134
11.10 12.95 26 734 23.7% 0.60 0.0173 -0.133 330 6.40 6.80 220 2,713 22.5% -0.40 0.0177 -0.137
9.55 10.80 4 22.5% 0.56 0.0180 -0.134 332.5 6.80 8.10 38 21.8% -0.45 0.0184 -0.139
8.35 9.00 123 1,831 21.9% 0.51 0.0184 -0.134 335 8.65 9.00 212 1,280 22.1% -0.50 0.0189 -0.139
6.95 7.85 88 21.6% 0.47 0.0185 -0.133 337.5 9.15 10.65 24 21.4% -0.54 0.0192 -0.137
6.00 6.35 396 1,646 21.1% 0.42 0.0184 -0.129 340 11.15 11.65 102 2,064 21.4% -0.59 0.0192 -0.134
5.00 5.55 78 21.2% 0.38 0.0181 -0.124 342.5 12.10 13.40 16 20.8% -0.64 0.0190 -0.129
4.05 4.50 446 2,736 20.7% 0.33 0.0175 -0.117 345 13.80 15.10 38 622 20.7% -0.69 0.0184 -0.122
3.35 3.70 41 20.6% 0.29 0.0166 -0.109 347.5 14.90 17.35 20.2% -0.73 0.0177 -0.114
2.78 2.96 363 4,345 20.5% 0.25 0.0155 -0.100 350 16.50 19.05 3 1,418 19.2% -0.78 0.0168 -0.106
2.14 2.63 50 20.6% 0.21 0.0143 -0.090 352.5 18.60 21.30 19.6% -0.82 0.0156 -0.097
1.60 1.89 498 2,229 19.9% 0.18 0.0129 -0.080 355 20.85 23.10 22 796 18.9% -0.86 0.0145 -0.087
1.30 1.58 41 20.1% 0.15 0.0115 -0.070 357.5 22.90 25.20 17.5% -0.89 0.0132 -0.078
0.9300 1.20 554 4,738 19.7% 0.12 0.0101 -0.061 360 25.20 27.30 2 649 -0.92 0.0117 -0.068
0.7300 1.16 59 20.4% 0.10 0.0087 -0.052 362.5 27.50 29.90 -0.95 0.0110 -0.061
0.5600 0.8500 199 1,940 20.2% 0.08 0.0074 -0.044 365 30.45 32.15 1 402 -0.97 0.0088 -0.049
0.2300 0.6500 5 19.3% 0.06 0.0062 -0.036 367.5 32.25 35.10 -0.99 0.0055 -0.044
0.2700 0.4000 181 3,174 19.3% 0.05 0.0052 -0.030 370 34.80 37.65 6 -1.00 0.0020 -0.040
0.2000 0.3200 94 2,166 20.5% 0.03 0.0035 -0.021 375 39.45 43.00 8 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.3600 82 993 21.1% 0.02 0.0024 -0.015 380 44.45 48.00 -1.00 0.0000 -0.040
0.0200 0.1900 81 628 21.2% 0.01 0.0017 -0.011 385 49.45 53.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.1900 126 6,060 22.6% 0.01 0.0012 -0.008 390 54.45 58.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.2600 20 1,556 25.3% 0.01 0.0010 -0.007 395 59.45 63.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.1100 30 3,067 24.2% 0.01 0.0008 -0.006 400 64.45 68.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.3100 262 29.2% 0.01 0.0007 -0.006 405 69.45 73.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.2400 1 270 29.8% 0.01 0.0006 -0.006 410 74.45 78.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.9600 139 38.4% 0.01 0.0005 -0.006 415 79.45 83.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 137 46.4% 0.00 0.0005 -0.005 420 84.45 88.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.1000 135 31.0% 0.00 0.0004 -0.005 425 89.45 93.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 96 50.1% 0.00 0.0004 -0.005 430 94.45 98.00 -1.00 0.0000 -0.040
0 1.96 61 51.1% 0.00 0.0004 -0.005 435 99.45 103.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 31 53.7% 0.00 0.0003 -0.005 440 104.45 108.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 12 55.4% 0.00 0.0003 -0.005 445 109.45 113.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 2 57.1% 0.00 0.0003 -0.005 450 114.45 118.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 49 58.8% 0.00 0.0003 -0.005 455 119.45 123.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0600 174 38.0% 0.00 0.0002 -0.005 460 124.45 128.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0600 1 39.1% 0.00 0.0002 -0.005 465 129.45 133.30 -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0600 22 40.3% 0.00 0.0002 -0.005 470 134.45 138.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 1.98 64.4% 0.00 0.0002 -0.005 475 139.45 143.45 60.3% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.10 66.6% 0.00 0.0002 -0.005 480 144.45 148.35 58.8% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 68.3% 0.00 0.0002 -0.005 485 149.45 153.30 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 69.8% 0.00 0.0002 -0.005 490 154.45 158.45 64.7% -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 71.2% 0.00 0.0002 -0.005 495 159.45 163.05 -1.00 0.0000 -0.040
0 2.13 72.7% 0.00 0.0002 -0.005 500 164.45 168.05 -1.00 0.0000 -0.040

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%23%30%37%334.1275.0390.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company