Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IEF chuỗi quyền chọn iShares 7-10 Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 21:57 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.9% (87.52–92.83) · ATM IV 7.3% · Open interest P/C 1.06

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
23.30 27.40 35.4% 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.0100 12.1K 23.3% -0.00 0.0007 -0.000
20.25 20.35 100 1.00 0.0002 0.000 70 0 0.0100 940 18.4% -0.00 0.0015 -0.001
15.25 15.35 12 1.00 0.0013 0.000 75 0.0100 0.0300 153 16.1% -0.01 0.0034 -0.001
10.25 10.40 1 0.99 0.0067 -0.000 80 0.0300 0.0500 518 12.1% -0.02 0.0092 -0.001
9.25 9.40 0.99 0.0092 -0.000 81 0.0300 0.0600 11.3% -0.02 0.0118 -0.002
8.25 8.40 10.5% 0.98 0.0127 -0.001 82 0.0400 0.0600 10.4% -0.03 0.0153 -0.002
7.30 7.40 9.2% 0.97 0.0176 -0.001 83 0.0600 0.0800 2,753 9.8% -0.04 0.0205 -0.002
6.30 6.45 8.8% 0.96 0.0248 -0.002 84 0.0800 0.1000 332 9.1% -0.06 0.0282 -0.003
5.40 5.45 47 9.1% 0.94 0.0362 -0.002 85 0.1200 0.1500 12.8K 8.6% -0.08 0.0398 -0.003
4.45 4.55 8.4% 0.90 0.0527 -0.004 86 0.2000 0.2200 236 8.3% -0.12 0.0562 -0.004
3.55 3.65 35 7.9% 0.85 0.0733 -0.005 87 0.3200 0.3400 4,223 7.9% -0.18 0.0771 -0.005
2.76 2.81 80 1,376 7.8% 0.77 0.0953 -0.006 88 0.5100 0.5300 2,828 7.6% -0.26 0.0999 -0.006
2.03 2.08 1 3,027 7.6% 0.67 0.1143 -0.007 89 0.7800 0.8200 19.1K 7.4% -0.37 0.1200 -0.007
1.42 1.46 5 724 7.4% 0.55 0.1250 -0.007 90 1.19 1.24 1,114 7.2% -0.49 0.1305 -0.007
0.9600 0.9900 100 12.3K 7.3% 0.42 0.1226 -0.007 91 1.75 1.81 16.9K 7.2% -0.62 0.1257 -0.007
0.6200 0.6600 1 28.1K 7.4% 0.31 0.1086 -0.006 92 2.47 2.53 8,468 7.4% -0.73 0.1079 -0.006
0.4000 0.4300 4,390 7.6% 0.22 0.0891 -0.006 93 3.25 3.35 1,592 7.6% -0.82 0.0848 -0.005
0.2500 0.2700 3,887 7.8% 0.15 0.0691 -0.004 94 4.10 4.25 234 7.8% -0.88 0.0624 -0.004
0.1600 0.1800 3,795 8.0% 0.10 0.0511 -0.004 95 5.05 5.15 17.6K 8.1% -0.92 0.0438 -0.003
0.1000 0.1200 2 6,231 8.3% 0.07 0.0372 -0.003 96 6.00 6.10 2,525 8.4% -0.95 0.0302 -0.002
0.0700 0.0900 6,375 8.8% 0.05 0.0271 -0.002 97 7.00 7.10 894 9.7% -0.97 0.0211 -0.001
0.0500 0.0700 2,872 9.2% 0.04 0.0202 -0.002 98 7.95 8.10 2,725 10.2% -0.98 0.0151 -0.001
0.0300 0.0600 1,667 9.7% 0.03 0.0154 -0.002 99 8.95 9.10 300 11.4% -0.98 0.0112 -0.000
0.0200 0.0500 22.8K 10.2% 0.02 0.0121 -0.001 100 9.95 10.05 31 11.8% -0.99 0.0086 -0.000
0.0200 0.0400 170 10.7% 0.02 0.0097 -0.001 101 10.90 11.05 11.9% -0.99 0.0068 0.000
0.0200 0.0300 95 11.2% 0.02 0.0080 -0.001 102 11.90 12.05 13.2% -0.99 0.0055 0.000
0.0100 0.0300 626 11.7% 0.01 0.0067 -0.001 103 12.90 13.05 14.3% -0.99 0.0047 0.000
0.0100 0.0300 4 12.4% 0.01 0.0057 -0.001 104 13.90 14.05 15.4% -0.99 0.0038 0.000
0.0100 0.0300 113 13.1% 0.01 0.0049 -0.001 105 14.90 15.05 16.5% -1.00 0.0029 0.000
0.0100 0.0200 79 13.4% 0.01 0.0042 -0.001 106 15.90 16.00 16.3% -1.00 0.0022 0.000
0.0100 0.0200 21 14.1% 0.01 0.0037 -0.001 107 16.90 17.00 17.3% -1.00 0.0017 0.000
0.0100 0.0200 23 14.7% 0.01 0.0032 -0.001 108 17.90 18.00 18.3% -1.00 0.0013 0.000
0.0100 0.0200 90 15.4% 0.01 0.0029 -0.001 109 18.90 19.00 19.3% -1.00 0.0010 0.000
0 0.0200 242 15.3% 0.01 0.0026 -0.001 110 19.90 20.00 20.3% -1.00 0.0008 0.000
0.0100 0.0200 90 16.7% 0.01 0.0023 -0.001 111 20.90 21.00 21.3% -1.00 0.0006 0.000
0 0.0100 95 17.2% 0.00 0.0015 -0.001 115 24.90 25.00 25.1% -1.00 0.0002 0.000
0 0.0100 80 19.9% 0.00 0.0010 -0.000 120 29.90 30.00 29.7% -1.00 0.0001 0.000
0 0.0100 12 22.4% 0.00 0.0006 -0.000 125 34.85 35.00 32.4% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0100 32 24.8% 0.00 0.0004 -0.000 130 39.85 40.00 36.6% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0100 328 27.2% 0.00 0.0003 -0.000 135 44.85 44.95 38.6% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

7%10%14%17%90.1775.00106.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company